Mô tả sản phẩm

Phenol Red (còn gọi là phenolsulfonphthalein, 4-[3-(4-hydroxyphenyl)-1,1-dioxo-2,1λ6-benzoxathiol-3-yl]phenol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm sulfonphthalein, được sử dụng phổ biến như một chỉ thị màu pH. Công thức phân tử C19H14O5S, khối lượng phân tử 354,38 g/mol. Ở dạng rắn, nó là một bột màu đỏ đậm hoặc nâu đỏ, tan trong dung dịch kiềm và ethanol, ít tan trong nước. Dung dịch nước có màu vàng ở pH dưới 6,8 và chuyển sang màu đỏ ở pH trên 8,2, với khoảng chuyển màu từ 6,8 (vàng) đến 8,2 (đỏ).

Tính chất hóa học: Phenol Red là một acid yếu, có cấu trúc với ba vòng thơm, một nhóm sulfonic acid và hai nhóm hydroxyl phenol. Trong môi trường acid, nó tồn tại dạng không phân ly (màu vàng), còn trong môi trường kiềm, các nhóm hydroxyl bị ion hóa, tạo ra sự thay đổi cấu trúc và chuyển màu sang đỏ. Nó ổn định ở điều kiện thường nhưng có thể bị oxy hóa bởi ánh sáng và chất oxy hóa mạnh. Nó hút ẩm nhẹ và nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng.

Ứng dụng: Phenol Red được sử dụng rộng rãi làm chỉ thị pH trong các phòng thí nghiệm hóa học và sinh học. Trong nuôi cấy tế bào, nó được thêm vào môi trường để theo dõi pH (màu đỏ ở pH 7,4, vàng khi acid, tím khi kiềm). Trong các xét nghiệm chẩn đoán, nó được sử dụng để đo nồng độ chloride, creatinine và các chất khác. Nó cũng được sử dụng trong các thí nghiệm đo pH và làm chất chỉ thị trong chuẩn độ axit-bazơ.

Bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ phòng, trong bình kín, tránh ánh sáng và ẩm.

Tính chất

Bột màu đỏ đậm hoặc nâu đỏ (dark red to brownish-red powder) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 354.38 g/mol Điểm nóng chảy: > 300°C (phân hủy) Độ tan: ít tan trong nước (≈ 0.1 g/L), tan trong ethanol (≈ 1 g/50 mL), tan trong dung dịch kiềm và DMSO Khoảng pH chuyển màu: 6,8–8,2 (vàng → đỏ) pKa: khoảng 7,8 Hút ẩm nhẹ Bảo quản: nhiệt độ phòng, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base đậm đặc

Ứng dụng

  • Chỉ thị pH trong phòng thí nghiệm

    Được sử dụng làm chất chỉ thị màu để xác định pH của dung dịch trong chuẩn độ axit-bazơ và các thí nghiệm hóa học, với khoảng pH 6,8–8,2.

  • Môi trường nuôi cấy tế bào

    Phenol Red là chất chỉ thị pH thường được thêm vào môi trường nuôi cấy tế bào (ví dụ: DMEM, RPMI) để theo dõi sự thay đổi pH do hoạt động trao đổi chất của tế bào, giúp phát hiện tình trạng nhiễm khuẩn hoặc thay đổi môi trường.

  • Xét nghiệm chẩn đoán và hóa sinh

    Sử dụng trong các bộ kit xét nghiệm để định lượng chloride, creatinine, amylase và các thông số sinh hóa khác, cũng như trong các xét nghiệm nước tiểu.

  • Nghiên cứu sinh học

    Sử dụng trong các thí nghiệm đo pH, đánh giá hoạt tính enzym, nghiên cứu màng tế bào và các ứng dụng sinh hóa khác.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Vi kim Hydrogel chứa Liposome mang Celastrol để điều trị bệnh vảy nến an toàn và hiệu quả
Biomedicines 2026, 14(7), 1488 DOI
Nghiên cứu này đã phát triển hệ thống vi kim hydrogel chứa liposome nạp celastrol (Cel-lipo-MNs) nhằm giải quyết các thách thức về độ tan kém trong nước, sinh khả dụng thấp và độc tính đa cơ quan của celastrol (Cel) – một hợp chất kháng viêm mạnh chiết xuất từ cây Tripterygium wilfordii Hook.f. – trong điều trị bệnh vảy nến. Các nhà nghiên cứu đã điều chế liposome nạp celastrol (Cel-lipo) bằng phương pháp phân tán màng mỏng với công thức tối ưu gồm DOPC, cholesterol và DSPE-PEG2000; kết quả đạt được kích thước hạt khoảng 147 nm, hiệu suất bao gói cao (93,90%) và độ tan biểu kiến trong nước tăng đáng kể (khoảng 35 lần). Sau đó, các liposome này được tích hợp vào hệ thống vi kim hydrogel PEGDA-AM (được liên kết chéo bằng ánh sáng) thông qua quy trình đúc vi mô chân không nhiều bước kết hợp liên kết chéo dưới tác động của tia UV. Các vi kim thu được có hình thái nguyên vẹn, độ bền cơ học đạt yêu cầu (0,576 N/vi kim), độ tương thích máu tốt và khả năng xuyên thấu da hiệu quả, tạo ra các vi kênh tạm thời có thể hồi phục. Trên mô hình chuột bị vảy nến do imiquimod (IMQ) gây ra, Cel-lipo-MNs đã làm giảm đáng kể tình trạng ban đỏ, bong vảy và dày da, giảm điểm số tương đương PASI, ức chế sự tăng sinh quá mức của lớp biểu bì và giảm chỉ số lách so với celastrol tự do, liposome thông thường và vi kim không chứa hoạt chất. Về cơ chế, hệ thống này làm giảm đáng kể nồng độ IL-17, IL-23 và IFN-γ trong huyết thanh, cho thấy khả năng ức chế trục viêm IL-23/IL-17 cùng các phản ứng miễn dịch-viêm liên quan; qua đó mang lại một chiến lược phân phối qua da đầy hứa hẹn cho liệu pháp điều trị tại chỗ bệnh vảy nến.
Phân biệt đa phương thức các thành phần khí dung hỗn hợp bằng kỹ thuật quang học và ATR-FTIR tỷ lệ sử dụng màng methylcellulose–phenol red nhạy với pH
Sensors 2026, 26(12), 3839 DOI
Nghiên cứu này đánh giá các màng methylcellulose–phenol red (MCPR) như những nền tảng cảm biến đa phương thức, tích hợp để phân tích khí dung (aerosol) trong hơi thở, sử dụng các mẫu khí dung sinh học mô phỏng bao gồm natri sulfat, albumin huyết thanh bò (BSA) và các hạt vi cầu polystyrene latex (PSL) trong các điều kiện môi trường axit (pH 4), trung tính (pH 7) và kiềm (pH 10). Các nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng màng MCPR có khả năng thu giữ đồng thời các thành phần khí dung dạng ion, protein và hạt, đồng thời tạo ra các tín hiệu quang học và dao động có thể giải mã về mặt hóa học: phổ ATR-FTIR cho thấy các xu hướng phụ thuộc nghịch biến vào pH tại vùng tín hiệu sulfat (1000–1100 cm⁻¹) và vùng amide của protein (1500–1700 cm⁻¹), cho phép phân biệt thành phần dựa trên tỷ lệ diện tích dưới đường cong (AUC) giữa sulfat và protein (tỷ lệ này tăng từ 0,86 ± 0,01 ở pH 4 lên 3,56 ± 0,32 ở pH 10); phổ UV–Vis xác nhận sự thay đổi tính chất quang học theo pH với bước sóng hấp thụ cực đại (λmax) dịch chuyển từ 432 nm sang 556 nm; và phân tích SEM-EDS xác nhận sự lắng đọng của cả ba thành phần khí dung lên nền polymer methylcellulose. Quan trọng hơn cả, tỷ lệ sulfat/protein thu được từ phổ FTIR có tương quan tuyến tính với phản ứng của bước sóng λmax (R² = 0,903, p < 0,0001), qua đó khẳng định rằng các cơ chế cảm biến dao động và quang học kết hợp này bắt nguồn từ cùng một vi môi trường nhạy pH bên trong màng polymer, từ đó hỗ trợ việc phát triển các nền tảng chẩn đoán khí dung hơi thở chi phí thấp và không cần sử dụng chất đánh dấu.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Phenol đỏ (Phenol Red) - CAS 143-74-8