ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
🇻🇳 Tiếng Việt VI 🇹🇭 ภาษาไทย TH 🇰🇭 ភាសាខ្មែរ KM
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 12 / 108

N-Cyclohexyltaurin (CHES)

CAS 103-47-9

N-Cyclohexyltaurin (CHES) là một đệm sinh học zwitterionic thuộc nhóm Good’s buffers, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học phân tử để duy trì pH trong khoảng 8,6–10,0, đặc biệt thích hợp cho các enzym và hệ thống protein hoạt động ở pH kiềm.

Bột kết tinh màu trắng (white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 207.29 g/mol
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Ethynyltrimethylsilane (Trimethylsilylacetylene)

CAS 1066-54-2

Ethynyltrimethylsilane (Trimethylsilylacetylene, TMSA) là một hợp chất organosilicon chứa nhóm alkyne được bảo vệ bằng trimethylsilyl, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong phản ứng Sonogashira coupling, tổng hợp các dẫn xuất alkyne và các hợp chất có hoạt tính sinh học.

Dạng lỏng không màu (Colorless liquid) Mùi đặc trưng nhẹ của silane Khối lượng phân tử: 98.22 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Bergenin (Bergeninum, Yanbaicaisu)

CAS 477-90-7

Bergenin là một glycoside phenolic tự nhiên, có trong nhiều loại thực vật, được sử dụng trong y học cổ truyền và hiện đại như một chất chống viêm, bảo vệ gan, long đờm, và kháng khuẩn, đồng thời có tiềm năng trong điều trị loét dạ dày và bệnh tiểu đường.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Vị đắng, không mùi Khối lượng phân tử: 328.27 g/mol
29+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3-(Trifluoromethyl)benzaldehyde

CAS 454-89-7

3-(Trifluoromethyl)benzaldehyde là hợp chất thơm chứa nhóm trifluoromethyl và aldehyde, được sử dụng làm khối xây dựng (building block) quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc có nhóm CF₃, thuốc chống ung thư, thuốc hệ thần kinh và các dẫn xuất benzaldehyde có hoạt tính sinh học.

Dạng lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng nhẹ của aldehyde aromatic Khối lượng phân tử: 174.12 g/mol
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Sacubitril (Entresto, LCZ696)

CAS 936623-90-4

Sacubitril (còn gọi là AHU377, LCZ696) là một chất ức chế neprilysin (neprilysin inhibitor), được sử dụng kết hợp với valsartan (Entresto) để điều trị suy tim mạn tính, giúp giảm nguy cơ nhập viện và tử vong do bệnh tim mạch.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 411.49 g/mol (dạng acid tự do)
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Diethyl methylmalonat

CAS 609-08-5

Diethyl methylmalonat là một ester malonic chứa nhóm methyl, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong phản ứng alkylation malonic, tổng hợp các acid barbituric, thuốc an thần và các dẫn xuất malonate có hoạt tính sinh học.

Dạng lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow liquid) Mùi nhẹ đặc trưng của ester fruity Khối lượng phân tử: 174.20 g/mol
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3-Hydroxy-2-metylpyridin (3-Hydroxy-2-methylpyridine)

CAS 1121-25-1

3-Hydroxy-2-methylpyridine là một dẫn xuất pyridine chứa nhóm hydroxyl và methyl, được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ tinh vi.

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow crystals or powder) Mùi pyridine đặc trưng Khối lượng phân tử: 109.13 g/mol
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1,2,3-Trifluoro-4-nitrobenzene

CAS 771-69-7

1,2,3-Trifluoro-4-nitrobenzene là hợp chất thơm chứa ba nhóm fluor và một nhóm nitro, được sử dụng làm khối xây dựng (building block) quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt trong phản ứng thế nucleophilic aromat (SNAr) và tổng hợp các thuốc có khung fluorinated aromatic.

Dạng lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng nhẹ của nitrobenzene fluorinated Khối lượng phân tử: 177.08 g/mol
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

L-Valinol ((2S)-2-amino-3-methylbutan-1-ol)

CAS 2026-48-4

L-Valinol là một amino alcohol chiral, là dạng khử của amino acid L-valine, được sử dụng rộng rãi làm khối xây dựng chiral (chiral building block) trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc chiral, ligand xúc tác bất đối xứng và các dẫn xuất amino alcohol có hoạt tính sinh học.

Dạng lỏng không màu đến vàng nhạt hoặc tinh thể màu trắng (Colorless to pale yellow liquid or white crystals) Mùi nhẹ đặc trưng của amino alcohol Khối lượng phân tử: 103.16 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Trypsin (Trypsin)

CAS 9002-07-7

Trypsin là một enzyme serine protease tiêu hóa protein, được sử dụng rộng rãi trong y học (điều trị vết thương, tiêu hóa), nghiên cứu sinh học (phân giải protein, tách tế bào) và công nghiệp thực phẩm (thủy phân protein).

Bột hoặc tinh thể màu trắng đến trắng ngà (white to off-white powder or crystals) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: khoảng 23,300 g/mol (bovine trypsin)
41+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Oxybutynin clorua

CAS 1508-65-2

Oxybutynin clorua là một thuốc kháng cholinergic thuộc nhóm antimuscarinic, được FDA phê duyệt để điều trị bàng quang tăng hoạt (overactive bladder), tiểu không tự chủ và tiểu són. Thuốc hoạt động thông qua cơ chế đối kháng chọn lọc thụ thể muscarinic M3 trên cơ trơn bàng quang.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 393.95 g/mol
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2,4-Difluoroanilin (2,4-Difluoroaniline)

CAS 367-25-9

2,4-Difluoroaniline là một hợp chất anilin được thế hai nguyên tử flo ở vị trí 2 và 4, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm (đặc biệt là thuốc kháng khuẩn, kháng virus và chống ung thư), hóa chất nông nghiệp, và các hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học.

Chất lỏng hoặc tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid or crystals) Mùi anilin đặc trưng Khối lượng phân tử: 129.11 g/mol
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Anhydride isatoic

CAS 118-48-9

Anhydride isatoic (Isatoic anhydride) là hợp chất dị vòng chứa nitơ thuộc nhóm benzoxazinone, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc kháng sinh quinolone, anthranilic acid derivatives và các dẫn xuất benzoxazinone có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu vàng nhạt đến vàng (Pale yellow to yellow crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 163.13 g/mol
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2'-Deoxyguanosin (2'-Deoxyguanosine)

CAS 961-07-9

2'-Deoxyguanosine là một nucleoside purine được cấu tạo từ guanine liên kết với deoxyribose, là một thành phần cấu tạo của DNA, đóng vai trò quan trọng trong di truyền học và sinh học phân tử, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu DNA, tổng hợp oligonucleotide và nghiên cứu bệnh lý.

Bột tinh thể màu trắng (white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 267.24 g/mol
40+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Abacavir sulfat

CAS 188062-50-2

Abacavir sulfat là một thuốc kháng virus thuộc nhóm nucleoside reverse transcriptase inhibitor (NRTI), được FDA phê duyệt để điều trị nhiễm HIV-1. Thuốc hoạt động thông qua cơ chế ức chế enzyme reverse transcriptase của virus HIV, ngăn chặn quá trình sao chép DNA virus.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 670.75 g/mol (dạng sulfat); 286.34 g/mol (dạng base)
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Amino-1H-imidazol-5-carboxamid (4-Amino-1H-imidazole-5-carboxamide)

CAS 360-97-4

4-Amino-1H-imidazole-5-carboxamide (AICA) là một hợp chất dị vòng chứa nitơ, được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt là các chất ức chế enzyme, thuốc chống ung thư và các chất tương tự nucleoside, cũng như là một chất chuyển hóa tự nhiên trong sinh tổng hợp purine.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 126.12 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1,3-Dibromobenzen (1,3-Dibromobenzene)

CAS 108-36-1

1,3-Dibromobenzen là một hợp chất thơm dibrom hóa, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ thông qua phản ứng ghép cặp chéo và các phản ứng chức năng hóa.

Chất lỏng hoặc tinh thể không màu đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid or crystals) Mùi thơm đặc trưng Khối lượng phân tử: 235.90 g/mol
41+ nhà cung cấp Xem chi tiết

(-)-Axit di-p-toluoyl-L-tartaric (D-DTTA)

CAS 32634-66-5

(-)-Axit di-p-toluoyl-L-tartaric (D-DTTA) là một chất phân giải chiral (chiral resolving agent) quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và hóa học hữu cơ để phân tách các enantiomer và tổng hợp các hợp chất chiral có hoạt tính sinh học cao.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 386.35 g/mol
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 10 11 12 13 14 ... 108

Hiển thị 199 - 216 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản