Trypsin (Trypsin) CAS: 9002-07-7
Mô tả sản phẩm
Trypsin là một enzyme serine protease thuộc nhóm hydrolase, được sản xuất ở tuyến tụy dưới dạng tiền enzyme trypsinogen không hoạt động và được hoạt hóa thành trypsin bởi enterokinase trong ruột non. Enzyme này có khả năng phân cắt các liên kết peptide ở phía sau gốc lysine (K) hoặc arginine (R) (trừ khi tiếp theo là proline). Trypsin hoạt động tối ưu ở pH 7.5–8.5 và nhiệt độ khoảng 37°C. Nó có mặt trong nhiều loài động vật, phổ biến nhất là trypsin từ bò (bovine) và lợn (porcine).
Cấu trúc và tính chất: Trypsin là một protein đơn chuỗi gồm khoảng 223–229 amino acid, với khối lượng phân tử khoảng 23,3 kDa (bovine). Nó chứa ba cầu disulfide và có cấu trúc bậc hai chủ yếu là các tấm beta và vòng xoắn. Enzyme có vị trí xúc tác bao gồm bộ ba xúc tác histidine-57, aspartate-102 và serine-195 (theo đánh số chymotrypsinogen), tạo nên đặc tính serine protease.
Ứng dụng: Trong y học, trypsin được sử dụng trong thuốc mỡ để làm sạch vết thương (loại bỏ mô hoại tử), trong dung dịch tiêu hóa để hỗ trợ tiêu hóa protein. Trong sinh học phân tử, trypsin là công cụ không thể thiếu để phân giải protein thành peptide (ví dụ: trong phân tích khối phổ) và để tách tế bào khỏi bề mặt nuôi cấy (trypsinization). Trong công nghiệp thực phẩm, trypsin được dùng để thủy phân protein (ví dụ: sản xuất protein thủy phân, nước chấm). Ngoài ra, trypsin còn được sử dụng trong sản xuất vaccine, chế phẩm sinh học và nghiên cứu cấu trúc protein.
An toàn và bảo quản: Trypsin là enzyme hoạt động, cần bảo quản ở nhiệt độ thấp (-20°C hoặc 2-8°C tùy dạng), tránh ẩm và ánh sáng. Tiếp xúc với da và mắt có thể gây kích ứng, cần sử dụng bảo hộ khi thao tác. Tránh tiếp xúc với các chất ức chế enzyme (ví dụ: PMSF, leupeptin) hoặc các chất biến tính protein.
Tính chất
Ứng dụng
-
Y học và dược phẩm
Trypsin được sử dụng trong thuốc mỡ bôi ngoài da để làm sạch vết thương (loại bỏ dịch tiết và mô hoại tử), hỗ trợ lành vết thương; cũng được dùng làm thuốc hỗ trợ tiêu hóa cho bệnh nhân thiếu hụt enzyme tụy.
-
Nghiên cứu sinh học phân tử và protein
Là enzyme không thể thiếu trong phân tích protein (digestion thành peptide để phân tích bằng LC-MS/MS), xác định trình tự amino acid, và trong các thí nghiệm về cấu trúc và chức năng protein.
-
Nuôi cấy tế bào (trypsinization)
Được sử dụng để tách rời các tế bào bám dính khỏi bề mặt nuôi cấy (ví dụ: trong quá trình cấy chuyển tế bào), là bước quan trọng trong nuôi cấy tế bào động vật.
-
Công nghiệp thực phẩm
Dùng để thủy phân protein trong sản xuất nước chấm (mắm, xì dầu), protein thủy phân (hydrolyzed vegetable protein), và các sản phẩm thực phẩm chức năng giàu peptide.
-
Sản xuất vaccine và sinh phẩm
Trypsin được sử dụng trong sản xuất vaccine (đặc biệt là vaccine cúm) để phân giải hemagglutinin, và trong các quy trình sản xuất protein tái tổ hợp.
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Trypsin (Trypsin) - CAS 9002-07-7