ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
🇻🇳 Tiếng Việt VI 🇹🇭 ภาษาไทย TH 🇰🇭 ភាសាខ្មែរ KM
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 14 / 108

Axit oxolinic

CAS 14698-29-4

Axit oxolinic (Oxolinic acid) là kháng sinh tổng hợp thuộc nhóm quinolone thế hệ đầu, được sử dụng rộng rãi trong thú y và thủy sản để điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm và Gram dương, đặc biệt trong điều trị bệnh đường ruột và nhiễm khuẩn ở cá, tôm.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 261.23 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

D-Glutamin (D-Glutamine)

CAS 5959-95-5

D-Glutamine là một amino acid không thiết yếu thuộc dạng đồng phân D, được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa, tổng hợp peptide và các nghiên cứu về chuyển hóa amino acid, cũng như chất tham chiếu trong phân tích sắc ký.

Bột kết tinh màu trắng (white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 146.14 g/mol
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3'-Cloropropiophenon

CAS 34841-35-5

3'-Cloropropiophenon là hợp chất thơm chứa nhóm ketone và clo, được sử dụng làm trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc hệ thần kinh trung ương, thuốc chống loạn thần và các dẫn xuất phenylpropanone có hoạt tính sinh học.

Dạng lỏng không màu đến vàng nhạt hoặc tinh thể màu trắng (Colorless to pale yellow liquid or white crystals) Mùi đặc trưng nhẹ của ketone thơm Khối lượng phân tử: 168.62 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

NSI-189 ((4-benzylpiperazin-1-yl)-[2-(3-methylbutylamino)-3-pyridinyl]methanone)

CAS 1270138-40-3

NSI-189 là một hợp chất thử nghiệm có tác dụng thúc đẩy sự phát triển thần kinh (neurogenic), đang được nghiên cứu như một tác nhân điều trị trầm cảm kháng trị và các rối loạn nhận thức, với cơ chế tác dụng thông qua kích thích sinh tổng hợp tế bào thần kinh mới.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 366.50 g/mol
32+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3-Thiophenecarboxaldehyde (3-Formylthiophene)

CAS 498-62-4

3-Thiophenecarboxaldehyde là hợp chất dị vòng thiophene chứa nhóm aldehyde, được sử dụng làm khối xây dựng (building block) quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc có khung thiophene, thuốc kháng sinh và các hợp chất có hoạt tính sinh học.

Dạng lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng của aldehyde thiophene (hơi nồng, thơm) Khối lượng phân tử: 112.15 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 3,5-dimethylphenylboronic (3,5-Dimethylphenylboronic acid)

CAS 172975-69-8

Axit 3,5-dimethylphenylboronic là một hợp chất acid boronic, được sử dụng rộng rãi làm chất nền trong các phản ứng ghép cặp chéo (Suzuki-Miyaura) để tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp, đặc biệt trong nghiên cứu dược phẩm và hóa học vật liệu.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 149.98 g/mol
45+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit homoveratric (Axit 3,4-dimethoxyphenylacetic)

CAS 93-40-3

Axit homoveratric (3,4-Dimethoxyphenylacetic acid) là hợp chất thơm chứa hai nhóm methoxy, được sử dụng làm trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc chống loạn thần, thuốc hạ huyết áp và các dẫn xuất catecholamine.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của acid thơm Khối lượng phân tử: 196.20 g/mol
24+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Alanin methyl ester hydrochloride (Alanine methyl ester hydrochloride)

CAS 2491-20-5

Alanin methyl ester hydrochloride là một dẫn xuất ester methyl của amino acid alanine, được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu và chất trung gian trong tổng hợp peptide, tổng hợp dược phẩm, và trong nghiên cứu hóa học protein.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 139.58 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

O-Benzylglycine p-toluenesulfonat

CAS 1738-76-7

O-Benzylglycine p-toluenesulfonate là muối tosylate của amino acid glycine được bảo vệ nhóm carboxyl bằng benzyl, được sử dụng làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp peptide và các dẫn xuất amino acid có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của tosylate và amino acid Khối lượng phân tử: 337.39 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Naringenin (Naringenin)

CAS 480-41-1

Naringenin là một flavonoid thuộc nhóm flavanone, có nhiều trong các loại trái cây họ cam quýt (đặc biệt là bưởi), với các hoạt tính sinh học đa dạng như chống oxy hóa, chống viêm, bảo vệ gan, hỗ trợ tim mạch và điều hòa chuyển hóa.

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 272.25 g/mol
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3-Bromo-2-chloropyridine

CAS 52200-48-3

3-Bromo-2-chloropyridine là hợp chất dị vòng pyridine chứa hai nhóm halogen (brom và clo), được sử dụng làm khối xây dựng (building block) quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt trong phản ứng cross-coupling và tổng hợp các thuốc có khung pyridine.

Dạng lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng của halogen pyridine Khối lượng phân tử: 192.44 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

7-Cloro-2,3,4,5-tetrahydro-1H-1-benzazepin-5-one (7-Chloro-2,3,4,5-tetrahydro-1H-1-benzazepin-5-one)

CAS 160129-45-3

7-Chloro-2,3,4,5-tetrahydro-1H-1-benzazepin-5-one là một hợp chất dị vòng benzazepinone chứa clo, là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm tác động lên hệ thần kinh trung ương, đặc biệt là các thuốc điều trị bệnh Alzheimer và các rối loạn nhận thức.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 195.64 g/mol
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 3-nitrophenylboronic

CAS 13331-27-6

Axit 3-nitrophenylboronic (3-Nitrophenylboronic acid) là hợp chất boronic acid thơm chứa nhóm nitro, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong phản ứng Suzuki-Miyaura coupling để tạo liên kết C-C và tổng hợp các phân tử thuốc phức tạp.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 166.93 g/mol
32+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Cyclopropanesulfonamit (Cyclopropanesulfonamide)

CAS 154350-29-5

Cyclopropanesulfonamide là một hợp chất sulfonamide vòng cyclopropane, được sử dụng làm chất trung gian và khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, đặc biệt trong tổng hợp các chất ức chế enzyme và thuốc kháng khuẩn.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 121.16 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

(S)-(-)-2-Aminomethyl-1-ethylpyrrolidine

CAS 22795-99-9

(S)-(-)-2-Aminomethyl-1-ethylpyrrolidine là hợp chất dị vòng pyrrolidine chiral chứa hai nguyên tử nitơ, được sử dụng làm khối xây dựng chiral (chiral building block) quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc có hoạt tính sinh học cao và các ligand xúc tác bất đối xứng.

Dạng lỏng không màu đến vàng nhạt hoặc tinh thể màu trắng (Colorless to pale yellow liquid or white crystals) Mùi đặc trưng nhẹ của amine bậc một và bậc ba Khối lượng phân tử: 128.22 g/mol
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-(2-((3-etyl-4-metyl-2-oxo-pyrrolin-1-yl)carboxamido)etyl)benzenesulfonamit

CAS 119018-29-0

4-(2-((3-ethyl-4-methyl-2-oxo-pyrrolin-1-yl)carboxamido)ethyl)benzenesulfonamide là một hợp chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt là thuốc chống đông máu, và đang được nghiên cứu như một chất ức chế enzyme serine protease.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 351.42 g/mol
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3-(4-Nitro-1-oxo-1,3-dihydroisoindol-2-yl)piperidin-2,6-dion

CAS 827026-45-9

3-(4-Nitro-1-oxo-1,3-dihydroisoindol-2-yl)piperidine-2,6-dione là hợp chất dị vòng đa vòng chứa nitơ, thuộc nhóm glutarimide-isoindolinone, được sử dụng làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc điều hòa miễn dịch (IMiDs) và các dẫn xuất thalidomide có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 289.25 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Pramipexol (Pramipexole)

CAS 104632-26-0

Pramipexol (Pramipexole) là một thuốc chủ vận thụ thể dopamine không ergot, được sử dụng trong điều trị bệnh Parkinson và hội chứng chân không yên (Restless Legs Syndrome), giúp cải thiện các triệu chứng vận động và giảm đau, khó chịu ở chân.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử (base): 211.33 g/mol (thường dùng dạng dihydrochloride monohydrate, có M = 302.26 g/mol)
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 12 13 14 15 16 ... 108

Hiển thị 235 - 252 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản