Mô tả sản phẩm

Alanine methyl ester hydrochloride (còn gọi là methyl 2-aminopropanoate hydrochloride, H-Ala-OMe·HCl) là muối hydrochloride của methyl ester của amino acid alanine. Công thức phân tử C4H10ClNO2, khối lượng phân tử 139.58 g/mol. Đây là một hợp chất tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước và các dung môi phân cực như methanol, ethanol, và DMSO.

Tính chất hóa học: Hợp chất này là một amino acid ester, có nhóm amino (-NH2) được bảo vệ dưới dạng muối hydrochloride để tăng độ ổn định và khả năng tan trong nước. Trong các phản ứng tổng hợp peptide, nó có thể được sử dụng trực tiếp như một khối xây dựng (building block) để kéo dài chuỗi peptide, hoặc có thể được chuyển hóa thành các dẫn xuất khác. Nhóm ester methyl có thể bị thủy phân để tạo ra acid alanine hoặc tham gia phản ứng transesterification. Nhóm amino (sau khi trung hòa) có thể tham gia các phản ứng acyl hóa, tạo liên kết peptide.

Bảo quản và độ ổn định: Alanin methyl ester hydrochloride ổn định ở điều kiện thường khi bảo quản kín, khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao. Nó có tính hút ẩm nhẹ, vì vậy cần được bảo quản trong bình kín với chất hút ẩm. Thời hạn sử dụng ≥ 2 năm.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 139.58 g/mol Điểm nóng chảy: 108–111°C (phân hủy nhẹ) Độ tan: tan tốt trong nước (≈ 200 g/L), methanol, ethanol, DMSO; ít tan trong aceton, ether, và cloroform pH (dung dịch 1% trong nước): khoảng 4.0–5.5 Quay cực: [α]20/D = +24° đến +27° (c = 2, H2O) Hút ẩm nhẹ, cần bảo quản kín Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và base mạnh (gây thủy phân ester)

Ứng dụng

  • Tổng hợp peptide và protein

    Là một khối xây dựng phổ biến trong tổng hợp peptide trên pha rắn và pha lỏng (SPPS và LPPS), đặc biệt là để chèn alanine vào chuỗi peptide với nhóm N-terminus được bảo vệ tạm thời.

  • Trung gian tổng hợp dược phẩm

    Được sử dụng để tổng hợp các dược phẩm có chứa gốc alanine, như các thuốc kháng sinh (ví dụ: các dẫn xuất peptide kháng khuẩn), thuốc tim mạch và các chất ức chế enzyme.

  • Nghiên cứu hóa sinh và sinh học phân tử

    Được dùng trong các thí nghiệm nghiên cứu về cấu trúc và chức năng của protein, cũng như trong tổng hợp các chất tương tự peptide (peptide mimetics) và các công cụ nghiên cứu.

  • Chất nền để tổng hợp các hợp chất dị vòng

    Alanin methyl ester hydrochloride có thể được biến đổi thành các dẫn xuất phức tạp hơn như các heterocycles chứa nitơ, bao gồm oxazolone, imidazole, và các vòng khác.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Alanin methyl ester hydrochloride (Alanine methyl ester hydrochloride) - CAS 2491-20-5