Mô tả sản phẩm

(S)-(-)-2-Aminomethyl-1-ethylpyrrolidine là một hợp chất hữu cơ dị vòng chiral, thuộc họ pyrrolidine với một nhóm aminomethyl (-CH₂NH₂) gắn tại vị trí 2 và một nhóm ethyl gắn tại vị trí nitơ của vòng pyrrolidine. Hợp chất này có công thức phân tử C7H16N2, chứa trung tâm chiral tại carbon C-2 với cấu hình tuyệt đối (S), và là một khối xây dựng chiral đa năng trong hóa học dược phẩm và hóa học hữu cơ tổng hợp.

Tính chất hóa học: Là một diamine với hai nguyên tử nitơ có tính chất khác nhau: nitơ trong vòng pyrrolidine mang tính base yếu hơn do hiệu ứng không gian và hiệu ứng inductive, trong khi nitơ của nhóm aminomethyl là amine bậc một có tính base và nucleophilic mạnh. Trung tâm chiral tại C-2 tạo ra tính chất quang học đặc trưng ([α]D âm), cho phép hợp chất này được sử dụng trong các phản ứng tổng hợp bất đối xứng và tổng hợp các phân tử thuốc chiral. Hợp chất có thể tham gia các phản ứng acylation, alkylation, reductive amination và tạo phức với các kim loại chuyển tiếp.

Tính chất

Dạng lỏng không màu đến vàng nhạt hoặc tinh thể màu trắng (Colorless to pale yellow liquid or white crystals) Mùi đặc trưng nhẹ của amine bậc một và bậc ba Khối lượng phân tử: 128.22 g/mol Điểm nóng chảy: thấp (dạng lỏng ở nhiệt độ phòng hoặc tinh thể nóng chảy thấp) Điểm sôi: 80–85°C (10 mmHg) Độ tan: tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ (DCM, THF, toluene, ethanol, methanol); tan một phần trong nước pKa (amine bậc một) ≈ 10.5; pKa (amine bậc ba trong vòng) ≈ 9.0 Trung tâm chiral (S) ổn định ở điều kiện thường, không bị racem hóa dễ dàng Dễ hút ẩm do chứa nhóm amine Bảo quản: 2–8°C, dưới khí trơ (N₂ hoặc Ar), nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng Tránh tiếp xúc với acid mạnh, chất oxy hóa mạnh và anhydride acid

Ứng dụng

  • Khối xây dựng chiral trong tổng hợp dược phẩm

    Là building block chiral quan trọng để tổng hợp các thuốc có hoạt tính sinh học cao, đặc biệt là các phân tử có khung pyrrolidine chiral như thuốc kháng virus, thuốc kháng ung thư và thuốc hệ thần kinh.

  • Ligand trong xúc tác bất đối xứng

    Được sử dụng như ligand chiral trong các phản ứng xúc tác bất đối xứng như hydrogen hóa bất đối xứng, alkyl hóa bất đối xứng và các phản ứng C-C bond formation có kiểm soát stereochemistry.

  • Tổng hợp các dẫn xuất pyrrolidine chiral

    Dùng để tổng hợp các dẫn xuất pyrrolidine chiral có hoạt tính sinh học trong nghiên cứu dược phẩm và hóa học y dược, thông qua các phản ứng biến đổi nhóm aminomethyl và nitơ vòng.

  • Nghiên cứu hóa học chiral và tổng hợp bất đối xứng

    Sử dụng trong nghiên cứu hóa học các hợp chất chiral, phản ứng tổng hợp bất đối xứng và phát triển các phương pháp tổng hợp mới cho các phân tử chiral phức tạp.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

(S)-(-)-2-Aminomethyl-1-ethylpyrrolidine - CAS 22795-99-9