Mô tả sản phẩm

D-Glutamine (D-2-aminoglutaramic acid) là một amino acid tự nhiên thuộc nhóm amino acid D, là đồng phân quang học của L-glutamine. Công thức phân tử C5H10N2O3, khối lượng phân tử 146.14 g/mol. D-Glutamine tồn tại dưới dạng bột kết tinh màu trắng, tan tốt trong nước và các dung môi phân cực, có tính quang hoạt với [α]20/D khoảng -32° đến -34° (c=1, H2O).

Tính chất hóa học: D-Glutamine có các nhóm chức đặc trưng của amino acid: nhóm carboxyl (-COOH), nhóm amino (-NH2) và nhóm amide (-CONH2) ở mạch bên. Nó có thể tham gia các phản ứng tạo peptide, acyl hóa, ester hóa và phản ứng với ninhydrin. Dạng D này khó bị chuyển hóa bởi các enzyme trong cơ thể sống do tính đặc hiệu lập thể, làm cho nó trở thành một công cụ nghiên cứu quan trọng để hiểu về sự chuyển hóa amino acid và hoạt động của các enzyme.

Ứng dụng: D-Glutamine chủ yếu được sử dụng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu sinh hóa và hóa học peptide, như một chất chuẩn cho các phương pháp sắc ký (HPLC, GC), trong tổng hợp peptide có chứa amino acid D (để tạo ra các peptide kháng thủy phân và tăng độ ổn định), và trong các nghiên cứu về enzymology và chuyển hóa amino acid. Nó cũng được sử dụng trong nghiên cứu về cấu trúc và chức năng của protein thông qua việc thay thế amino acid L bằng D.

An toàn: D-Glutamine được coi là an toàn khi sử dụng trong phòng thí nghiệm. Nên mang găng tay, kính bảo hộ và áo choàng khi thao tác. Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng (white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 146.14 g/mol Điểm nóng chảy: 184–186°C (phân hủy) Độ tan: tan tốt trong nước (≈ 25 g/L ở 20°C), tan trong ethanol (≈ 1 g/100 mL), ít tan trong methanol, không tan trong ether và cloroform Quay cực: [α]20/D = -32° đến -34° (c=1, H2O) pH (dung dịch 1% trong nước): khoảng 6.0–7.5 pKa: 2.2 (nhóm carboxyl), 9.1 (nhóm amino) Hút ẩm nhẹ, bảo quản kín Bảo quản: nhiệt độ phòng, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Ứng dụng

  • Nghiên cứu sinh hóa và enzymology

    Sử dụng làm cơ chất hoặc chất ức chế để nghiên cứu các enzyme chuyển hóa amino acid, đặc biệt là các enzyme đặc hiệu cho amino acid L để hiểu về tính đặc hiệu lập thể.

  • Chất chuẩn trong phân tích sắc ký

    Dùng làm chất chuẩn (standard) cho HPLC, GC, và các phương pháp phân tích khác để định lượng và xác định glutamine trong các mẫu sinh học, thực phẩm và dược phẩm.

  • Tổng hợp peptide và protein

    Là khối xây dựng để tổng hợp các peptide có chứa D-amino acid, tạo ra các peptide bền hơn với enzyme và có hoạt tính sinh học khác biệt, ứng dụng trong phát triển thuốc và nghiên cứu cấu trúc.

  • Nghiên cứu chuyển hóa amino acid

    Được sử dụng để theo dõi sự vận chuyển và chuyển hóa của amino acid trong các mô hình tế bào và động vật, giúp hiểu rõ hơn về các con đường trao đổi chất.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

D-Glutamin (D-Glutamine) - CAS 5959-95-5