Mô tả sản phẩm

Naringenin (4',5,7-trihydroxyflavanone) là một flavonoid tự nhiên thuộc nhóm flavanone, có công thức phân tử C15H12O5. Đây là một hợp chất polyphenolic được tìm thấy phong phú trong các loại trái cây họ cam quýt, đặc biệt là bưởi (Citrus paradisi), cũng như trong cà chua, quả mâm xôi và một số loại thảo mộc. Naringenin tồn tại dưới dạng bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt, ít tan trong nước nhưng tan trong ethanol và dung môi hữu cơ.

Hoạt tính sinh học và cơ chế: Naringenin có nhiều tác dụng dược lý đã được chứng minh qua các nghiên cứu in vitro và in vivo. Nó là một chất chống oxy hóa mạnh, trung hòa các gốc tự do và giảm stress oxy hóa. Naringenin có khả năng chống viêm thông qua ức chế các cytokine tiền viêm (TNF-α, IL-1β, IL-6) và các enzyme như COX-2, iNOS. Nó cũng thể hiện tác dụng bảo vệ gan, giảm tích tụ mỡ gan và cải thiện chức năng gan. Trong tim mạch, naringenin giúp giảm cholesterol LDL, tăng HDL, và cải thiện chức năng nội mô. Ngoài ra, nó còn có tiềm năng chống ung thư thông qua việc ức chế tăng sinh tế bào và cảm ứng apoptosis.

Đặc tính dược động học: Naringenin được hấp thu qua đường tiêu hóa, chuyển hóa ở gan (glucuronid hóa và sulfat hóa) và thải trừ qua thận. Sinh khả dụng thấp do chuyển hóa mạnh, nhưng các dạng nano hoặc phức hợp với cyclodextrin đang được nghiên cứu để cải thiện hấp thu.

An toàn: Naringenin được coi là an toàn ở liều lượng thông thường, nhưng cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi sử dụng kết hợp với thuốc (đặc biệt là thuốc chuyển hóa qua CYP3A4) do có khả năng tương tác.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 272.25 g/mol Điểm nóng chảy: 247–251°C Độ tan: tan ít trong nước (≈ 0.02 g/L ở 25°C); tan trong ethanol, methanol, DMSO, acetone; ít tan trong ether và cloroform pKa: khoảng 7.2 (nhóm hydroxyl phenolic) LogP: ≈ 2.5 (tính vừa phải) Quang phổ UV: λmax ≈ 288 nm (methanol) Hút ẩm nhẹ Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và ánh sáng mạnh

Ứng dụng

  • Chống oxy hóa và bảo vệ tế bào

    Naringenin có khả năng trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào và mô khỏi stress oxy hóa, ngăn ngừa lão hóa và các bệnh mãn tính liên quan đến oxy hóa.

  • Chống viêm và điều hòa miễn dịch

    Ức chế các cytokine tiền viêm và các enzyme gây viêm, hữu ích trong các bệnh viêm mãn tính như viêm khớp, viêm ruột, và bệnh tim mạch.

  • Bảo vệ gan và điều trị gan nhiễm mỡ

    Giảm tích tụ chất béo trong gan, cải thiện các chỉ số chức năng gan, được nghiên cứu trong điều trị gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD).

  • Hỗ trợ tim mạch và điều hòa lipid máu

    Giúp giảm cholesterol LDL, tăng HDL, cải thiện chức năng nội mô, hạ huyết áp nhẹ, góp phần phòng ngừa xơ vữa động mạch.

  • Tiềm năng chống ung thư

    Thể hiện hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào ung thư và cảm ứng apoptosis (programmed cell death) trong nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau, đang được nghiên cứu như một tác nhân hỗ trợ.

  • Điều hòa chuyển hóa và hỗ trợ tiểu đường

    Cải thiện độ nhạy insulin, giảm đường huyết, và hỗ trợ kiểm soát tiểu đường type 2 thông qua các cơ chế khác nhau.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Naringenin làm giảm độc tính trên thận do Methotrexate gây ra, đi kèm với những thay đổi trong các phản ứng liên quan đến stress oxy hóa, viêm, chết tế bào theo chương trình và stress lưới nội chất.
Int. J. Mol. Sci. 2026, 27(13), 5973 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tiềm năng bảo vệ thận của naringenin (NAR) đối với tổn thương thận do methotrexate (MTX) gây ra trên mô hình chuột cống. Bốn mươi hai con chuột đực trưởng thành thuộc dòng Wistar albino được chia thành bảy nhóm (nhóm đối chứng, CMC, NAR100, MTX, và các nhóm dùng MTX kết hợp với NAR ở liều 25, 50 hoặc 100 mg/kg/ngày); NAR được cho uống trong 7 ngày, và một liều MTX duy nhất gây độc cho thận (20 mg/kg, tiêm trong phúc mạc) được tiêm vào ngày thứ 3. Các tác giả đã đánh giá các chỉ số chức năng thận trong huyết thanh (BUN và creatinine), tổn thương mô bệnh học, và sự biểu hiện mRNA tại thận của các gen liên quan đến stress oxy hóa (CAT, GPX), viêm (NF-κB), stress lưới nội chất (GRP78, PERK, IRE1α, ATF-6, CHOP) và quá trình chết tế bào theo chương trình (Bax, Bcl-2, caspase-3, -8, -9, -12). Việc sử dụng MTX đã gây ra rối loạn chức năng thận đáng kể, tổn thương mô bệnh học nghiêm trọng, ức chế các gen chống oxy hóa, đồng thời làm tăng biểu hiện của các gen liên quan đến viêm, stress lưới nội chất và thúc đẩy chết tế bào. Việc điều trị kết hợp với NAR—đặc biệt ở liều 50 và 100 mg/kg/ngày—đã làm giảm nhẹ các biến đổi do MTX gây ra thông qua việc khôi phục biểu hiện gen chống oxy hóa, giảm tín hiệu viêm và stress lưới nội chất, giảm mức độ các dấu ấn chết tế bào và cải thiện tình trạng mô bệnh học, mặc dù không quan sát thấy sự phục hồi hoàn toàn về mặt cấu trúc. Những kết quả này cho thấy NAR có tác dụng bảo vệ chống lại độc tính trên thận do MTX gây ra thông qua cơ chế điều hòa phối hợp các con đường stress oxy hóa, viêm, stress lưới nội chất và chết tế bào theo chương trình.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Naringenin (Naringenin) - CAS 480-41-1