Sulfamethazine natri
Sulfamethazine natri (Sulfamethazine sodium salt) là muối natri của sulfamethazine, một kháng sinh sulfonamid được sử dụng rộng rãi trong thú y để điều trị nhiễm khuẩn ở gia súc, gia cầm và thủy sản.
Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API
Sulfamethazine natri (Sulfamethazine sodium salt) là muối natri của sulfamethazine, một kháng sinh sulfonamid được sử dụng rộng rãi trong thú y để điều trị nhiễm khuẩn ở gia súc, gia cầm và thủy sản.
Flubendazol (R 17,889) là một thuốc tẩy giun sán thuộc nhóm benzimidazole, được sử dụng trong thú y để điều trị nhiễm giun tròn và sán dây ở gia súc, gia cầm và vật nuôi.
Maleimid (pyrrole-2,5-dione) là một hợp chất dị vòng được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian tổng hợp trong hóa dược, đặc biệt trong tổng hợp các chất liên hợp kháng thể - thuốc (ADC), chất kết nối chéo, và các polyme chức năng.
4,6-Dicloro-5-(2-metoxyphenoxy)-2,2'-bipyrimidin là một hợp chất dị vòng chứa hai nhóm pyrimidine, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt là các thuốc điều trị tăng huyết áp và các chất đối kháng thụ thể endothelin.
Pemetrexed (LY231514) là một thuốc chống ung thư thuộc nhóm chất ức chế folate, được sử dụng trong điều trị ung thư trung biểu mô màng phổi ác tính và ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt kết hợp với cisplatin.
2'-Deoxycytidin là một nucleoside tự nhiên, là thành phần cấu tạo của DNA, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh hóa, tổng hợp oligonucleotide và làm nguyên liệu cho các thuốc kháng virus và chống ung thư.
trans-4-Metylcyclohexylisocyanat là một hợp chất isocyanate được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật, polyme và các hợp chất hữu cơ chứa nitơ.
Fluvastatin natri (Fluvastatin sodium, Fractal) là một thuốc hạ lipid máu thuộc nhóm statin, ức chế HMG-CoA reductase, được sử dụng để điều trị tăng cholesterol máu và dự phòng bệnh tim mạch.
Rizatriptan benzoat là muối benzoate của rizatriptan, thuốc điều trị đau nửa đầu (migraine) thuộc nhóm agonist thụ thể 5-HT1B/1D (triptan). Được sử dụng dưới dạng viên nén thông thường hoặc viên nén tan nhanh (Maxalt-MLT) để làm giảm cơn đau nửa đầu cấp tính và các triệu chứng kèm theo.
Quinin sulfat dihydrat là một thuốc kháng sốt rét thuộc nhóm alkaloid cinchona, được sử dụng để điều trị sốt rét do Plasmodium falciparum kháng thuốc, và cũng có ứng dụng trong điều trị chuột rút về đêm và làm chất đắng trong đồ uống.
1H-Pyrrole-2-carbaldehyd là một aldehyde dị vòng chứa nitơ, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp quan trọng trong hóa dược và tổng hợp hữu cơ, đặc biệt để tạo ra các dẫn xuất pyrrole có hoạt tính sinh học.
Axit cyclohexanecarboxylic (Cyclohexanecarboxylic acid) là một acid carboxylic mạch vòng bão hòa, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật, chất tạo mùi, chất hóa dẻo và các hợp chất hữu cơ đa chức năng.
Dacarbazin (DTIC-Dome) là một thuốc alkyl hóa và chống ung thư, được sử dụng chủ yếu trong điều trị u ác tính (melanoma) và u lympho Hodgkin, đặc biệt khi kết hợp với các thuốc hóa trị khác.
3-Hydroxypiperidin là một hợp chất dị vòng chứa nitơ, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp quan trọng trong dược phẩm, đặc biệt để tổng hợp các hoạt chất có hoạt tính sinh học như thuốc kháng virus, kháng khuẩn và điều trị thần kinh.
Axit 3-aminobenzoic (meta-aminobenzoic acid) là một acid aminobenzoic, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp trong sản xuất dược phẩm, thuốc nhuộm, chất bảo vệ thực vật và các hợp chất hữu cơ đa chức năng.
4-(((4-Fluorophenyl)imino)methyl)phenol (tên mã ZTM) là trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất Ezetimibe — thuốc hạ cholesterol hàng đầu thế giới. Đây là hợp chất Schiff base chứa fluor, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và nghiên cứu hóa học hữu cơ.
Ethyl 5-amino-1-methyl-1H-benzimidazole-2-butanoate là một dẫn xuất benzimidazole được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp trong sản xuất các dược phẩm, đặc biệt là các thuốc kháng virus, kháng khuẩn và điều trị ung thư.
Pimecrolimus (SDZ-ASM 981) là chất ức chế calcineurin tại chỗ (TCI) thuộc nhóm dẫn xuất ascomycin, được sử dụng trong điều trị viêm da cơ địa (eczema) nhẹ đến trung bình. Đây là hoạt chất không chứa corticosteroid, an toàn cho vùng da mặt và nếp gấp.
Hiển thị 271 - 288 trong tổng số 1927 sản phẩm