ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 16 / 108

Sulfamethazine natri

CAS 1981-58-4

Sulfamethazine natri (Sulfamethazine sodium salt) là muối natri của sulfamethazine, một kháng sinh sulfonamid được sử dụng rộng rãi trong thú y để điều trị nhiễm khuẩn ở gia súc, gia cầm và thủy sản.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 300.29 g/mol
45+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Flubendazol

CAS 31430-15-6

Flubendazol (R 17,889) là một thuốc tẩy giun sán thuộc nhóm benzimidazole, được sử dụng trong thú y để điều trị nhiễm giun tròn và sán dây ở gia súc, gia cầm và vật nuôi.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 313.28 g/mol
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Maleimid

CAS 541-59-3

Maleimid (pyrrole-2,5-dione) là một hợp chất dị vòng được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian tổng hợp trong hóa dược, đặc biệt trong tổng hợp các chất liên hợp kháng thể - thuốc (ADC), chất kết nối chéo, và các polyme chức năng.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 97.07 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4,6-Dicloro-5-(2-metoxyphenoxy)-2,2'-bipyrimidin

CAS 150728-13-5

4,6-Dicloro-5-(2-metoxyphenoxy)-2,2'-bipyrimidin là một hợp chất dị vòng chứa hai nhóm pyrimidine, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt là các thuốc điều trị tăng huyết áp và các chất đối kháng thụ thể endothelin.

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 349.18 g/mol
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Pemetrexed

CAS 137281-23-3

Pemetrexed (LY231514) là một thuốc chống ung thư thuộc nhóm chất ức chế folate, được sử dụng trong điều trị ung thư trung biểu mô màng phổi ác tính và ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt kết hợp với cisplatin.

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 427.41 g/mol
22+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2'-Deoxycytidin

CAS 951-77-9

2'-Deoxycytidin là một nucleoside tự nhiên, là thành phần cấu tạo của DNA, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh hóa, tổng hợp oligonucleotide và làm nguyên liệu cho các thuốc kháng virus và chống ung thư.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 227.22 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

trans-4-Metylcyclohexylisocyanat

CAS 32175-00-1

trans-4-Metylcyclohexylisocyanat là một hợp chất isocyanate được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật, polyme và các hợp chất hữu cơ chứa nitơ.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng của isocyanate Khối lượng phân tử: 139.19 g/mol
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Fluvastatin natri

CAS 93957-55-2

Fluvastatin natri (Fluvastatin sodium, Fractal) là một thuốc hạ lipid máu thuộc nhóm statin, ức chế HMG-CoA reductase, được sử dụng để điều trị tăng cholesterol máu và dự phòng bệnh tim mạch.

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 419.45 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Rizatriptan benzoat

CAS 145202-66-0

Rizatriptan benzoat là muối benzoate của rizatriptan, thuốc điều trị đau nửa đầu (migraine) thuộc nhóm agonist thụ thể 5-HT1B/1D (triptan). Được sử dụng dưới dạng viên nén thông thường hoặc viên nén tan nhanh (Maxalt-MLT) để làm giảm cơn đau nửa đầu cấp tính và các triệu chứng kèm theo.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng rất nhẹ Khối lượng phân tử: 391.47 g/mol (C22H25N5O2)
20+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Quinin sulfat dihydrat

CAS 6119-70-6

Quinin sulfat dihydrat là một thuốc kháng sốt rét thuộc nhóm alkaloid cinchona, được sử dụng để điều trị sốt rét do Plasmodium falciparum kháng thuốc, và cũng có ứng dụng trong điều trị chuột rút về đêm và làm chất đắng trong đồ uống.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi, vị đắng rất mạnh Khối lượng phân tử: 782.96 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1H-Pyrrole-2-carbaldehyd

CAS 1003-29-8

1H-Pyrrole-2-carbaldehyd là một aldehyde dị vòng chứa nitơ, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp quan trọng trong hóa dược và tổng hợp hữu cơ, đặc biệt để tạo ra các dẫn xuất pyrrole có hoạt tính sinh học.

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 95.10 g/mol
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit cyclohexanecarboxylic

CAS 98-89-5

Axit cyclohexanecarboxylic (Cyclohexanecarboxylic acid) là một acid carboxylic mạch vòng bão hòa, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật, chất tạo mùi, chất hóa dẻo và các hợp chất hữu cơ đa chức năng.

Bột hoặc tinh thể màu trắng (White crystalline solid) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 128.17 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Dacarbazin

CAS 4342-03-4

Dacarbazin (DTIC-Dome) là một thuốc alkyl hóa và chống ung thư, được sử dụng chủ yếu trong điều trị u ác tính (melanoma) và u lympho Hodgkin, đặc biệt khi kết hợp với các thuốc hóa trị khác.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 182.18 g/mol
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3-Hydroxypiperidin

CAS 6859-99-0

3-Hydroxypiperidin là một hợp chất dị vòng chứa nitơ, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp quan trọng trong dược phẩm, đặc biệt để tổng hợp các hoạt chất có hoạt tính sinh học như thuốc kháng virus, kháng khuẩn và điều trị thần kinh.

Chất rắn kết tinh hoặc dạng sáp màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline solid or waxy) Mùi amin đặc trưng Khối lượng phân tử: 101.15 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 3-aminobenzoic

CAS 99-05-8

Axit 3-aminobenzoic (meta-aminobenzoic acid) là một acid aminobenzoic, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp trong sản xuất dược phẩm, thuốc nhuộm, chất bảo vệ thực vật và các hợp chất hữu cơ đa chức năng.

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 137.14 g/mol
45+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-(((4-Fluorophenyl)imino)methyl)phenol (Trung gian Ezetimibe ZTM)

CAS 3382-63-6

4-(((4-Fluorophenyl)imino)methyl)phenol (tên mã ZTM) là trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất Ezetimibe — thuốc hạ cholesterol hàng đầu thế giới. Đây là hợp chất Schiff base chứa fluor, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và nghiên cứu hóa học hữu cơ.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của hợp chất phenolic Khối lượng phân tử: 215.22 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Ethyl 5-amino-1-metyl-1H-benzimidazol-2-butanoat

CAS 3543-73-5

Ethyl 5-amino-1-methyl-1H-benzimidazole-2-butanoate là một dẫn xuất benzimidazole được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp trong sản xuất các dược phẩm, đặc biệt là các thuốc kháng virus, kháng khuẩn và điều trị ung thư.

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 261.32 g/mol
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Pimecrolimus (SDZ-ASM 981)

CAS 137071-32-0

Pimecrolimus (SDZ-ASM 981) là chất ức chế calcineurin tại chỗ (TCI) thuộc nhóm dẫn xuất ascomycin, được sử dụng trong điều trị viêm da cơ địa (eczema) nhẹ đến trung bình. Đây là hoạt chất không chứa corticosteroid, an toàn cho vùng da mặt và nếp gấp.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Khối lượng phân tử: 810.45 g/mol Công thức phân tử: C43H68ClNO11
24+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 14 15 16 17 18 ... 108

Hiển thị 271 - 288 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản