ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 17 / 108

Metyl cyanoaxetat

CAS 105-34-0

Metyl cyanoaxetat là một ester cyanoacetic, được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian tổng hợp trong sản xuất dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc nhuộm và các hợp chất hữu cơ đa chức năng.

Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt (Clear colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 99.09 g/mol
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Cloro-6-metylanilin

CAS 87-63-8

2-Cloro-6-metylanilin là một hợp chất anilin thế kép, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật và các hợp chất hữu cơ đa chức năng.

Chất lỏng hoặc tinh thể thấp, màu vàng nhạt đến nâu (Pale yellow to brownish liquid or low-melting solid) Mùi amin thơm đặc trưng Khối lượng phân tử: 141.60 g/mol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Propafenone hydrochloride

CAS 34183-22-7

Propafenone hydrochloride là dược chất chống loạn nhịp nhóm IC, ức chế kênh natri và có hoạt tính chẹn beta nhẹ, được sử dụng điều trị các rối loạn nhịp tim nhanh như rung nhĩ, loạn nhịp thất và nhịp nhanh trên thất.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi, có thể chuyển sang màu vàng hoặc nâu khi tiếp xúc không khí Khối lượng phân tử: 377.90 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 3,5-diaminobenzoic

CAS 535-87-5

Axit 3,5-diaminobenzoic là một acid aminobenzoic thế kép, được sử dụng làm khối xây dựng trong tổng hợp dược phẩm, polyme, thuốc nhuộm và các hợp chất hữu cơ đa chức năng.

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 152.15 g/mol
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Bis(trimetylsilyl)amidolithi

CAS 4039-32-1

Bis(trimetylsilyl)amidolithi (LiHMDS) là một bazơ mạnh, không nucleophin, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ để tạo enolat, deproton hóa các hợp chất carbonyl và các phản ứng tổng hợp phức tạp trong hóa dược.

Chất rắn hoặc dung dịch trong dung môi, màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow solid or solution) Mùi amin đặc trưng Khối lượng phân tử: 168.33 g/mol
40+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Celastrol

CAS 34157-83-0

Celastrol (Tripterine) là một hợp chất pentacyclic triterpenoid có nguồn gốc thực vật, được chiết xuất từ cây Dây gắm (Tripterygium wilfordii) và một số loài thực vật thuộc họ Celastraceae. Hợp chất này nổi bật với nhiều hoạt tính sinh học mạnh mẽ như chống viêm, chống oxy hóa, ức chế tăng trưởng khối u và bảo vệ thần kinh, đang được nghiên cứu rộng rãi trong phát triển thuốc điều trị ung thư và các bệnh tự miễn.

Bột tinh thể màu đỏ đến đỏ nâu (Red to reddish-brown crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của hợp chất triterpenoid Khối lượng phân tử: 450.62 g/mol
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Metylamin hydroclorua

CAS 593-51-1

Metylamin hydroclorua là muối hydrochloride của methylamine, một amin bậc một đơn giản, được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian tổng hợp trong sản xuất dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật, chất hoạt động bề mặt và các hợp chất hữu cơ chứa nitơ.

Bột kết tinh màu trắng (White crystalline powder) Mùi amin đặc trưng Khối lượng phân tử: 67.52 g/mol
20+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Metoprolol tartrat

CAS 56392-17-7

Metoprolol tartrat là một thuốc chẹn beta chọn lọc tim mạch (beta-1 blocker), được sử dụng rộng rãi trong điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực, suy tim và các rối loạn nhịp tim.

Bột kết tinh màu trắng (White crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 684.82 g/mol
16+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Sulfathiazole

CAS 72-14-0

Sulfathiazole (Sulfathiazol) là một kháng sinh sulfonamide thế hệ đầu tiên, được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt trong thú y và dược phẩm. Hợp chất này ức chế tổng hợp acid folic của vi khuẩn, ngăn chặn sự phát triển của chúng.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 255.31 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Hydroxybenzeneacetamide

CAS 17194-82-0

4-Hydroxybenzeneacetamide (4-hydroxyphenylacetamide) là hợp chất hữu cơ chứa nhóm phenol và nhóm acetamide, được sử dụng làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc giảm đau, chống viêm và các dẫn xuất phenolic có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất phenolic Khối lượng phân tử: 151.16 g/mol
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Glutathion disulfua

CAS 27025-41-8

Glutathion disulfua (GSSG) là dạng oxy hóa của glutathione (GSH), một tripeptide quan trọng trong tế bào, được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa, dược phẩm, và mỹ phẩm như một chất chống oxy hóa và chất chuẩn trong các xét nghiệm sinh học.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 612.63 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Methyl (R)-(-)-3-hydroxybutyrate

CAS 3976-69-0

Methyl (R)-(-)-3-hydroxybutyrate là ester methyl của acid (R)-3-hydroxybutyric, một hợp chất chiral quan trọng được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc chống cholesterol statin và các hợp chất sinh học hoạt tính chiral.

Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow clear liquid) Mùi dễ chịu đặc trưng của ester Khối lượng phân tử: 118.13 g/mol
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

N4-Benzoylcytosine

CAS 26661-13-2

N4-Benzoylcytosine (N-(2-oxo-1H-pyrimidin-6-yl)benzamide) là dẫn xuất bảo vệ của cytosine, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp oligonucleotide và nghiên cứu hóa học nucleic. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong công nghệ sinh học phân tử và phát triển thuốc dựa trên nucleotide.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 215.21 g/mol
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

(R)-3-(3-Fluoro-4-morpholinophenyl)-5-(hydroxymethyl)oxazolidin-2-one

CAS 168828-82-8

(R)-3-(3-Fluoro-4-morpholinophenyl)-5-(hydroxymethyl)oxazolidin-2-one (Linezolid Desacetamide Hydroxy Impurity, PNU100440) là trung gian tổng hợp dược phẩm quan trọng, là tiền chất chính trong tổng hợp kháng sinh oxazolidinone Linezolid (Zyvox). Là chất chuyển hóa/desacetamide hydroxy impurity của Linezolid, có cấu hình (5R) quang học.

Bột tinh thể màu tím nhạt/lavender (Lavender crystalline powder); hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Khối lượng phân tử: 296.29 g/mol Điểm nóng chảy: 110–112°C
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Amino-1,2,4-triazol

CAS 584-13-4

4-Amino-1,2,4-triazol là một hợp chất dị vòng chứa nitơ, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp quan trọng trong dược phẩm, hóa chất bảo vệ thực vật và tổng hợp các hợp chất hữu cơ đa chức năng.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 84.08 g/mol
20+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Hexyl chloroformate (Chloroformic acid hexyl ester)

CAS 6092-54-2

Hexyl chloroformate (Chloroformic acid n-hexyl ester, n-Hexyl chlorocarbonate) là hợp chất chloroformate quan trọng, được sử dụng làm trung gian tổng hợp dược phẩm (đặc biệt thuốc chống đông máu Dabigatran Etexilate), chất dẫn xuất hóa phân tích (derivatization reagent) trong sắc ký GC-MS/GC-ITMS, và khối xây dựng trong tổng hợp carbamate, carbonate và các hợp chất hữu cơ tinh chế.

Chất lỏng trong suốt không màu có mùi hăng (Clear colorless liquid with pungent odor) Khối lượng phân tử: 164.63 g/mol Điểm nóng chảy: không có (chất lỏng ở nhiệt độ phòng)
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Ethambutol dihydroclorua

CAS 1070-11-7

Ethambutol dihydroclorua là một kháng sinh thuộc nhóm thuốc chống lao hàng đầu, được sử dụng kết hợp với các thuốc khác trong phác đồ điều trị bệnh lao do Mycobacterium tuberculosis, bao gồm cả lao kháng thuốc.

Bột kết tinh màu trắng (White crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 277.23 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Benzyl carbazat

CAS 5331-43-1

Benzyl carbazat (Benzyl hydrazinecarboxylate) là một hợp chất hữu cơ chứa nhóm hydrazide, được sử dụng làm chất bảo vệ nhóm amino trong tổng hợp peptide và làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật và các hợp chất chứa nitơ.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 166.18 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 15 16 17 18 19 ... 108

Hiển thị 289 - 306 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản