Metyl cyanoaxetat
Metyl cyanoaxetat là một ester cyanoacetic, được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian tổng hợp trong sản xuất dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc nhuộm và các hợp chất hữu cơ đa chức năng.
Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API
Metyl cyanoaxetat là một ester cyanoacetic, được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian tổng hợp trong sản xuất dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc nhuộm và các hợp chất hữu cơ đa chức năng.
2-Cloro-6-metylanilin là một hợp chất anilin thế kép, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật và các hợp chất hữu cơ đa chức năng.
Propafenone hydrochloride là dược chất chống loạn nhịp nhóm IC, ức chế kênh natri và có hoạt tính chẹn beta nhẹ, được sử dụng điều trị các rối loạn nhịp tim nhanh như rung nhĩ, loạn nhịp thất và nhịp nhanh trên thất.
Axit 3,5-diaminobenzoic là một acid aminobenzoic thế kép, được sử dụng làm khối xây dựng trong tổng hợp dược phẩm, polyme, thuốc nhuộm và các hợp chất hữu cơ đa chức năng.
Bis(trimetylsilyl)amidolithi (LiHMDS) là một bazơ mạnh, không nucleophin, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ để tạo enolat, deproton hóa các hợp chất carbonyl và các phản ứng tổng hợp phức tạp trong hóa dược.
Celastrol (Tripterine) là một hợp chất pentacyclic triterpenoid có nguồn gốc thực vật, được chiết xuất từ cây Dây gắm (Tripterygium wilfordii) và một số loài thực vật thuộc họ Celastraceae. Hợp chất này nổi bật với nhiều hoạt tính sinh học mạnh mẽ như chống viêm, chống oxy hóa, ức chế tăng trưởng khối u và bảo vệ thần kinh, đang được nghiên cứu rộng rãi trong phát triển thuốc điều trị ung thư và các bệnh tự miễn.
Metylamin hydroclorua là muối hydrochloride của methylamine, một amin bậc một đơn giản, được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian tổng hợp trong sản xuất dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật, chất hoạt động bề mặt và các hợp chất hữu cơ chứa nitơ.
Metoprolol tartrat là một thuốc chẹn beta chọn lọc tim mạch (beta-1 blocker), được sử dụng rộng rãi trong điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực, suy tim và các rối loạn nhịp tim.
Sulfathiazole (Sulfathiazol) là một kháng sinh sulfonamide thế hệ đầu tiên, được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt trong thú y và dược phẩm. Hợp chất này ức chế tổng hợp acid folic của vi khuẩn, ngăn chặn sự phát triển của chúng.
4-Hydroxybenzeneacetamide (4-hydroxyphenylacetamide) là hợp chất hữu cơ chứa nhóm phenol và nhóm acetamide, được sử dụng làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc giảm đau, chống viêm và các dẫn xuất phenolic có hoạt tính sinh học.
Glutathion disulfua (GSSG) là dạng oxy hóa của glutathione (GSH), một tripeptide quan trọng trong tế bào, được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa, dược phẩm, và mỹ phẩm như một chất chống oxy hóa và chất chuẩn trong các xét nghiệm sinh học.
Methyl (R)-(-)-3-hydroxybutyrate là ester methyl của acid (R)-3-hydroxybutyric, một hợp chất chiral quan trọng được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc chống cholesterol statin và các hợp chất sinh học hoạt tính chiral.
N4-Benzoylcytosine (N-(2-oxo-1H-pyrimidin-6-yl)benzamide) là dẫn xuất bảo vệ của cytosine, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp oligonucleotide và nghiên cứu hóa học nucleic. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong công nghệ sinh học phân tử và phát triển thuốc dựa trên nucleotide.
(R)-3-(3-Fluoro-4-morpholinophenyl)-5-(hydroxymethyl)oxazolidin-2-one (Linezolid Desacetamide Hydroxy Impurity, PNU100440) là trung gian tổng hợp dược phẩm quan trọng, là tiền chất chính trong tổng hợp kháng sinh oxazolidinone Linezolid (Zyvox). Là chất chuyển hóa/desacetamide hydroxy impurity của Linezolid, có cấu hình (5R) quang học.
4-Amino-1,2,4-triazol là một hợp chất dị vòng chứa nitơ, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp quan trọng trong dược phẩm, hóa chất bảo vệ thực vật và tổng hợp các hợp chất hữu cơ đa chức năng.
Hexyl chloroformate (Chloroformic acid n-hexyl ester, n-Hexyl chlorocarbonate) là hợp chất chloroformate quan trọng, được sử dụng làm trung gian tổng hợp dược phẩm (đặc biệt thuốc chống đông máu Dabigatran Etexilate), chất dẫn xuất hóa phân tích (derivatization reagent) trong sắc ký GC-MS/GC-ITMS, và khối xây dựng trong tổng hợp carbamate, carbonate và các hợp chất hữu cơ tinh chế.
Ethambutol dihydroclorua là một kháng sinh thuộc nhóm thuốc chống lao hàng đầu, được sử dụng kết hợp với các thuốc khác trong phác đồ điều trị bệnh lao do Mycobacterium tuberculosis, bao gồm cả lao kháng thuốc.
Benzyl carbazat (Benzyl hydrazinecarboxylate) là một hợp chất hữu cơ chứa nhóm hydrazide, được sử dụng làm chất bảo vệ nhóm amino trong tổng hợp peptide và làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật và các hợp chất chứa nitơ.
Hiển thị 289 - 306 trong tổng số 1927 sản phẩm