Mô tả sản phẩm

Sulfathiazole (tên IUPAC: 4-amino-N-(thiazol-2-yl)benzenesulfonamide, còn gọi là Sulfathiazol hoặc ST) là một kháng sinh thuộc nhóm sulfonamide, có công thức phân tử C9H9N3O2S2. Đây là một trong những kháng sinh sulfonamide đầu tiên được phát triển và sử dụng trong y học lâm sàng.

Cấu trúc và tính chất: Phân tử gồm một vòng benzenesulfonamide với nhóm amino tại vị trí para (vị trí 4) và nhóm thiazol-2-yl gắn vào nhóm sulfonamide (-SO2NH-). Cấu trúc này cho phép hợp chất cạnh tranh với acid para-aminobenzoic (PABA) — tiền chất tự nhiên trong tổng hợp acid folic của vi khuẩn. Nhờ cấu trúc tương tự với PABA, sulfathiazole ức chế enzyme dihydropteroate synthase, ngăn chặn quá trình tổng hợp acid folic cần thiết cho sự tăng trưởng và nhân lên của vi khuẩn.

Tầm quan trọng trong dược phẩm và thú y: Từng là kháng sinh phổ rộng được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, đường tiết niệu và các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhạy cảm. Hiện nay, sulfathiazole chủ yếu được sử dụng trong thú y và trong các chế phẩm bôi ngoài da (thuốc mỡ, bột) nhờ hoạt tính kháng khuẩn tốt và độ độc hại thấp khi dùng tại chỗ.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 255.31 g/mol Điểm nóng chảy: 200–204°C (phân hủy) Độ tan: tan trong acetone, DMSO, dung dịch kiềm loãng; ít tan trong nước, ethanol, ether, chloroform pKa ≈ 7.1 (nhóm sulfonamide), pKa ≈ 2.4 (nhóm amino) Hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng đối với vi khuẩn nhạy cảm Ổn định ở điều kiện thường, dễ bị phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp Tránh tiếp xúc với acid mạnh, base mạnh, chất oxy hóa mạnh và kim loại nặng

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tối ưu hóa phương pháp phát hiện dư lượng Sulfathiazole trong máu gà bằng kỹ thuật SERS kết hợp GA-SVR
Foods 2026, 15(1), 134 DOI
Nghiên cứu này phát triển và tối ưu hóa một phương pháp quang phổ Raman tăng cường bề mặt (SERS) nhanh và nhạy để phát hiện dư lượng sulfathiazole trong máu gà, nhằm khắc phục những hạn chế của các phương pháp phát hiện truyền thống. Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp và đánh giá khả năng tăng cường tín hiệu của bốn loại chất nền dạng keo (keo vàng A, keo vàng B, keo vàng C và keo bạc); đồng thời tối ưu hóa một cách hệ thống các thông số then chốt—bao gồm loại chất điện ly (dung dịch NaCl), loại chất nền dạng keo (keo vàng A), thể tích keo vàng (550 μL), thể tích dung dịch NaCl (60 μL) và thời gian hấp phụ (14 phút)—để đạt cường độ SERS tối đa tại số sóng 1157 cm⁻¹. Một mô hình kết hợp thuật toán di truyền và hồi quy vector hỗ trợ (GA-SVR), cùng với các bước tiền xử lý dữ liệu gồm phương pháp bình phương tối thiểu có trọng số lặp thích nghi (air-PLS) và hiệu chỉnh tán xạ nhân (MSC), đã được phát triển; mô hình này đạt hệ số xác định (R²p) là 0,9278 và sai số căn quân phương của dự báo (RMSEP) là 3,1552, qua đó thể hiện độ đặc hiệu cao, giảm thiểu nhiễu nền mẫu và độ ổn định tốt, đảm bảo khả năng phát hiện tin cậy sulfathiazole trong nền mẫu máu gà phức tạp.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Sulfathiazole - CAS 72-14-0