Mô tả sản phẩm

Glutathion disulfua (GSSG) (Glutathione disulfide) là một tripeptide được tạo thành từ sự kết hợp của hai phân tử glutathione (GSH) qua cầu nối disulfua giữa hai nhóm thiol của các dư lượng cysteine. Công thức phân tử C20H32N6O12S2. GSSG là dạng oxy hóa của glutathione và đóng vai trò quan trọng trong cân bằng oxy hóa - khử của tế bào. Tỷ lệ GSH/GSSG trong tế bào là một chỉ số quan trọng đánh giá trạng thái stress oxy hóa. Trong nghiên cứu, GSSG được sử dụng làm chất chuẩn để đo hoạt tính của các enzyme liên quan đến glutathione (glutathione reductase, glutathione peroxidase), và làm chất nền trong các xét nghiệm sinh hóa. Trong dược phẩm và mỹ phẩm, nó được sử dụng như một chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gốc tự do.

Tính chất hóa học: GSSG là một peptide màu trắng, tan trong nước. Nó có thể bị khử bởi glutathione reductase với sự tham gia của NADPH để tạo thành hai phân tử GSH. Cầu nối disulfua tương đối bền nhưng có thể bị phân cắt bởi các chất khử mạnh (như DTT, β-mercaptoethanol). GSSG ổn định ở dạng bột nhưng nên bảo quản ở nhiệt độ thấp, tránh ánh sáng và ẩm.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 612.63 g/mol Điểm nóng chảy: > 200°C (phân hủy) Độ tan: tan trong nước (khoảng 50 g/L ở 20°C), tan nhẹ trong ethanol, methanol; không tan trong eter và acetone Log P (octanol/nước): -3.5 (ở pH 7) pKa: ~2.2 (nhóm carboxyl), ~8.7 (nhóm amino) Ổn định ở điều kiện thường nhưng nhạy cảm với ánh sáng và nhiệt độ Bảo quản: 2–8°C, trong lọ kín, tránh ánh sáng, nơi khô ráo Không tương thích với chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Phương pháp xác định tỷ lệ GSH/GSSG không bị nhiễu, được tối ưu hóa cho lượng máu vi mô lấy từ đầu ngón tay: Đơn giản, độ nhạy cao và phù hợp với mọi phòng thí nghiệm.
Antioxidants 2026, 15(4), 483 DOI
Nghiên cứu này giới thiệu một phương pháp định lượng dựa trên cơ chế tái tạo enzyme (enzymatic recycling assay) đã được đơn giản hóa và loại bỏ các yếu tố gây nhiễu; phương pháp này dựa trên kỹ thuật Tietze để đo tỷ lệ GSH/GSSG trong các thể tích máu rất nhỏ (chỉ từ 10–20 μL), nhờ đó phù hợp với việc lấy máu mao mạch đầu ngón tay mà không cần chọc tĩnh mạch hay sử dụng thiết bị phức tạp. Quy trình này khắc phục hai hạn chế lớn của các phương pháp hiện có: hiện tượng oxy hóa nhân tạo đối với GSH trong quá trình xử lý mẫu (được ngăn chặn bằng cách dẫn xuất hóa ngay lập tức với N-ethylmaleimide - NEM) và yêu cầu về lượng máu lớn hoặc thiết bị đắt tiền. Các tác giả đã đánh giá một cách hệ thống các biến số quan trọng trong giai đoạn tiền phân tích và phân tích—bao gồm việc lựa chọn axit (axit trichloroacetic là tối ưu), chiết xuất NEM dư thừa bằng dung môi hữu cơ (octanol cho thấy mức độ ức chế enzyme thấp nhất), ảnh hưởng của nhiệt độ đến hoạt tính enzyme glutathione reductase, sự nhiễu từ các hợp chất disulfide trong huyết tương và động học phản ứng alkyl hóa của NEM—nhằm đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy. Kết quả thẩm định cho thấy hiệu suất thu hồi cao (~98%), độ lệch chuẩn tương đối thấp (<5%) và sự tương đồng cao với phương pháp tham chiếu HPLC (theo phân tích Bland–Altman), với giới hạn định lượng thấp nhất là 75 μM đối với GSH và 0,5 μM đối với GSSG trong máu toàn phần. Phương pháp này cho phép theo dõi tình trạng stress oxy hóa toàn thân một cách đáng tin cậy ngay tại điểm chăm sóc (point-of-care) cũng như theo dõi dọc (longitudinal monitoring) thông qua việc chuẩn hóa kết quả theo nồng độ hemoglobin.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Glutathion disulfua - CAS 27025-41-8