Mô tả sản phẩm

Ethambutol dihydroclorua (Ethambutol dihydrochloride, (S,S)-Ethambutol dihydrochloride) là một hợp chất hữu cơ có công thức C10H26Cl2N2O2. Đây là muối dihydrochloride của ethambutol, một kháng sinh tổng hợp thuộc nhóm ethylenediamine. Ethambutol hoạt động bằng cách ức chế enzyme arabinosyl transferase, làm gián đoạn quá trình tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn lao, từ đó ngăn chặn sự phát triển của chúng. Thuốc được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh lao phổi và lao ngoài phổi, thường phối hợp với isoniazid, rifampicin và pyrazinamide trong phác đồ điều trị tiêu chuẩn. Nó có hiệu quả cao đối với cả chủng lao nhạy cảm và một số chủng kháng thuốc.

Tính chất hóa học: Ethambutol dihydroclorua là một chất rắn kết tinh màu trắng, tan tốt trong nước, ít tan trong ethanol. Dung dịch nước có tính acid nhẹ. Nó ổn định ở điều kiện thường nhưng cần bảo quản tránh ánh sáng và độ ẩm.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng (White crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 277.23 g/mol Điểm nóng chảy: 199–204°C (phân hủy) Độ tan: tan tốt trong nước (khoảng 100 g/L ở 20°C), ít tan trong ethanol, methanol; không tan trong eter, chloroform pH (dung dịch 1%): 3.5–5.5 Log P (octanol/nước): -0.1 (dạng base) Ổn định ở điều kiện thường, nhưng hút ẩm nhẹ Bảo quản: nơi khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao Không tương thích với chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Về sự khuếch tán của các thuốc chống lao trong dung dịch nước có chứa cyclodextrin
Liquids 2024, 4(4), 702-709 DOI
Nghiên cứu này khảo sát sự khuếch tán của isoniazid – một loại thuốc chống lao hàng đầu – trong các dung dịch nước có chứa cyclodextrin (α-CD, β-CD và γ-CD) và ethambutol dihydrochloride, sử dụng phương pháp phân tán Taylor ở nhiệt độ 298,15 K. Các nhà nghiên cứu đã xác định các hệ số khuếch tán tương hỗ trong hệ ba thành phần (D₁₁, D₂₂, D₁₂ và D₂₁) để hiểu rõ cách thức các phân tử mang và sự kết hợp thuốc ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển. Kết quả cho thấy α-CD và β-CD tạo thành phức hợp bao hàm tỷ lệ 1:1 với isoniazid (với hằng số cân bằng xấp xỉ 20–22 M⁻¹), được minh chứng qua các hiệu ứng khuếch tán chéo đáng kể; trong khi đó, γ-CD cho thấy tương tác không đáng kể, có thể do kích thước khoang rỗng lớn hơn cho phép bao bọc hoàn toàn phân tử thuốc. Ngoài ra, nghiên cứu còn phát hiện ethambutol dihydrochloride có khả năng đồng vận chuyển isoniazid (lên đến 0,6 mol trên mỗi mol ethambutol), điều này có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tại các vị trí đích khi cả hai loại thuốc được sử dụng đồng thời trong phác đồ điều trị bệnh lao.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Ethambutol dihydroclorua - CAS 1070-11-7