Mô tả sản phẩm

Metyl cyanoaxetat (Methyl cyanoacetate) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm cyanoester, có công thức phân tử C4H5NO2. Đây là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi đặc trưng, tan trong nhiều dung môi hữu cơ. Nhờ có cả nhóm cyano (-CN) và nhóm ester (-COOCH3), nó là một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, tham gia nhiều phản ứng như ngưng tụ Knoevenagel, phản ứng Michael, tổng hợp pyridine, pyrazole, pyrimidine và các dị vòng khác. Nó cũng là tiền chất để sản xuất các thuốc kháng virus, kháng khuẩn, thuốc điều trị tim mạch, và các hoạt chất bảo vệ thực vật.

Tính chất hóa học: Methyl cyanoacetate có thể tham gia phản ứng ngưng tụ với aldehyde/ketone (Knoevenagel) để tạo α,β-unsaturated esters, phản ứng cộng Michael với các hợp chất không no, và thủy phân thành axit cyanoacetic. Nó ổn định trong điều kiện thường nhưng có thể bị thủy phân bởi acid/base mạnh và bị phân hủy ở nhiệt độ cao.

Tính chất

Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt (Clear colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 99.09 g/mol Điểm nóng chảy: -22°C Điểm sôi: 201–202°C Tỷ trọng: 1.122 g/mL (ở 20°C) Độ tan: tan trong nước, ethanol, eter, acetone, và nhiều dung môi hữu cơ Chỉ số khúc xạ: 1.419 (ở 20°C) Ổn định ở điều kiện thường, nhưng dễ bị thủy phân và phân hủy ở nhiệt độ cao Bảo quản: nơi thoáng mát, kín, tránh ánh sáng, cách xa acid/base mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

(E)-2-(1-Cyano-2-methoxy-2-oxoethylidene)-3,4-dioxo-1-(pyridin-1-ium-1-yl)cyclobutan-1-ide
Molbank 2017, 2017(3), M953 DOI
Các tài liệu chuyên ngành mô tả quá trình tổng hợp và xác định đặc tính của một dẫn xuất ylide pseudooxocarbon, cụ thể là (E)-2-(1-cyano-2-methoxy-2-oxoethylidene)-3,4-dioxo-1-(pyridin-1-ium-1-yl)cyclobutan-1-ide (hợp chất 4); hợp chất này thu được thông qua phản ứng ba thành phần giữa squaric acid dichloride với pyridine và methyl cyanoacetate ở nhiệt độ 0 °C trong dung môi dichloromethane khan, tạo ra các tinh thể màu nâu (hiệu suất 44,9%) có nhiệt độ nóng chảy từ 250–252 °C (kèm phân hủy). Sản phẩm đã được xác định đặc tính thông qua phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (cho thấy dạng đồng phân lập thể cấu hình (E) với vòng cyclobutane trung tâm và các nhóm thế gắn trực tiếp gần như đồng phẳng), phổ UV/Vis (các cực đại hấp thụ tại 318 và 357 nm trong dung môi methanol), phổ FT-IR, ¹H-NMR, ¹³C-NMR, khối phổ, HPLC và phân tích nguyên tố; kết quả cho thấy hợp chất có màu sắc đậm nét do sự phi cục bộ hóa electron và có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực quang điện, tương tự như các hợp chất squaraine và các dẫn xuất pyridinium ylide khác của squaric acid.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Metyl cyanoaxetat - CAS 105-34-0