ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 15 / 108

tert-Butyl 3-hydroxyazetidine-1-carboxylat

CAS 141699-55-0

tert-Butyl 3-hydroxyazetidine-1-carboxylate là hợp chất dị vòng azetidine bốn cạnh chứa nitơ được bảo vệ bằng nhóm Boc, có nhóm hydroxy tại vị trí 3, được sử dụng làm khối xây dựng (building block) quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt trong thiết kế các thuốc ức chế enzyme và thuốc chống ung thư có khung azetidine.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 173.21 g/mol
45+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3-Bromothiophen (3-Bromothiophene)

CAS 872-31-1

3-Bromothiophene là một dẫn xuất brom hóa của thiophene, là hợp chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu điện tử hữu cơ, được sử dụng làm khối xây dựng cho các phản ứng ghép cặp chéo.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng của hợp chất lưu huỳnh và brom Khối lượng phân tử: 163.03 g/mol
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

5-(2-Fluorophenyl)-1H-pyrrole-3-carbaldehyde

CAS 881674-56-2

5-(2-Fluorophenyl)-1H-pyrrole-3-carbaldehyde là hợp chất dị vòng pyrrole chứa nhóm fluorophenyl và aldehyde, được sử dụng làm trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc ức chế kinase, thuốc chống ung thư và các dẫn xuất pyrrole có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của aldehyde aromatic Khối lượng phân tử: 189.19 g/mol
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Octopamine hydrochloride (Octopamine HCl)

CAS 770-05-8

Octopamine hydrochloride là một amin sinh học (biogenic amine) hoạt động như chất dẫn truyền thần kinh ở động vật không xương sống và chất điều hòa thần kinh ở động vật có vú; được sử dụng trong nghiên cứu thần kinh học và dược lý học, cũng như chất chuẩn trong phân tích.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Gần như không mùi Khối lượng phân tử: 189.64 g/mol (muối hydrochloride)
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Thymalfasin (Thymosin alpha 1)

CAS 62304-98-7

Thymalfasin (Thymosin alpha 1, Thymalfasin) là một peptide sinh học tổng hợp gồm 28 amino acid, là dạng tổng hợp của thymosin α1 tự nhiên, được sử dụng làm thuốc điều trị viêm gan B và C mãn tính, tăng cường miễn dịch và hỗ trợ điều trị ung thư.

Bột trắng đến trắng ngà (White to off-white lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của peptide Khối lượng phân tử: 3108.30 g/mol
41+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit hyodeoxycholic (Hyodeoxycholic acid)

CAS 83-49-8

Axit hyodeoxycholic (Hyodeoxycholic acid, HDCA) là một acid mật thứ cấp, được phân lập từ mật lợn, có tác dụng điều hòa chuyển hóa lipid, giảm cholesterol, và đang được nghiên cứu trong điều trị bệnh tiểu đường type 2 và rối loạn mỡ máu.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng hoặc gần như không mùi Khối lượng phân tử: 392.57 g/mol
19+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Amlexanox

CAS 68302-57-8

Amlexanox là một hợp chất dị vòng chứa nitơ thuộc nhóm benzoxazine, được sử dụng làm thuốc điều trị loét miệng (aphthous ulcers) và đang được nghiên cứu trong điều trị béo phì, tiểu đường type 2 và viêm loạn dưỡng cơ (Duchenne muscular dystrophy) thông qua cơ chế ức chế kinase IKK-ε và TBK1.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 298.29 g/mol
41+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Aminobenzamit (2-Aminobenzamide, Anthranilamide)

CAS 88-68-6

2-Aminobenzamit (Anthranilamide) là một hợp chất hữu cơ chứa nhóm amino và amide, được sử dụng như một tiền chất và trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc kháng viêm, thuốc an thần, và các hợp chất dị vòng có hoạt tính sinh học.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng hoặc gần như không mùi Khối lượng phân tử: 136.15 g/mol
40+ nhà cung cấp Xem chi tiết

N-(2-amino-4,6-dichloropyrimidin-5-yl)formamide

CAS 171887-03-9

N-(2-amino-4,6-dichloropyrimidin-5-yl)formamide là hợp chất dị vòng pyrimidine chứa hai nhóm clo, một nhóm amino và một nhóm formamide, được sử dụng làm trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc chống virus và thuốc chống ung thư.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 207.02 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Diprophylline (Dyphylline)

CAS 479-18-5

Diprophylline (Dyphylline) là dẫn xuất xanthine, một thuốc giãn phế quản và kích thích tim, được sử dụng trong điều trị hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) và các rối loạn hô hấp khác.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 254.24 g/mol
41+ nhà cung cấp Xem chi tiết

FMOC-PHE (Fmoc-L-phenylalanine; (2S)-2-(9H-fluoren-9-ylmethoxycarbonylamino)-3-phenylpropanoic acid)

CAS 35661-40-6

FMOC-PHE (Fmoc-L-phenylalanine) là dẫn xuất amino acid L-phenylalanine được bảo vệ nhóm Fmoc (9-fluorenylmethyloxycarbonyl), được sử dụng rộng rãi làm khối xây dựng trong tổng hợp peptide pha rắn (SPPS), tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu hóa sinh.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 387.43 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

o-Nitrophenyl-β-D-galactopyranosid

CAS 369-07-3

o-Nitrophenyl-β-D-galactopyranosid (ONPG) là một cơ chất chromogenic của enzyme β-galactosidase, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm enzyme, chẩn đoán vi sinh và nghiên cứu sinh hóa.

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 301.25 g/mol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Nitrobenzaldehyd

CAS 555-16-8

4-Nitrobenzaldehyd là một aldehyde thơm chứa nhóm nitro, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất dược phẩm, thuốc nhuộm, và các hợp chất hữu cơ đa chức năng.

Tinh thể hoặc bột màu vàng nhạt đến vàng (Pale yellow to yellow crystalline solid) Mùi aldehyde đặc trưng Khối lượng phân tử: 151.12 g/mol
41+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Benserazide hydrochloride (DL-Serine 2-[(2,3,4-trihydroxyphenyl)methyl]hydrazide HCl)

CAS 14919-77-8

Benserazide hydrochloride là chất ức chế decarboxylase L-amino-axit thơm (AADC/DOPA decarboxylase) tác dụng ngoại vi, được sử dụng kết hợp với Levodopa trong điều trị bệnh Parkinson. Hợp chất này không vượt qua hàng rào máu não, giúp tăng lượng Levodopa đến hệ thần kinh trung ương và giảm liều lượng cần thiết.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 293.70 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Riboflavin natri phosphat

CAS 130-40-5

Riboflavin natri phosphat (Riboflavin sodium phosphate) là dẫn xuất phosphat tan trong nước của vitamin B2 (riboflavin), được sử dụng làm chất bổ sung vitamin, chất tạo màu và chất chống oxy hóa trong dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm.

Bột kết tinh màu vàng đến cam (Yellow to orange crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 478.33 g/mol
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Amino-5-iodopyridine (5-Iodo-2-aminopyridine)

CAS 20511-12-0

2-Amino-5-iodopyridine là hợp chất halogenated pyridine quan trọng, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các chất ức chế kinase, thuốc chống HIV và các hợp chất sinh học hoạt tính khác. Hợp chất này cũng được ứng dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm và vật liệu tiên tiến.

Bột tinh thể màu vàng nhạt đến xám (Light yellow to gray crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất heterocyclic Khối lượng phân tử: 220.01 g/mol
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Methoxybenzylamin

CAS 2393-23-9

4-Methoxybenzylamin là một amin thơm, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất dược phẩm, đặc biệt là các thuốc điều trị ung thư, kháng khuẩn và các hợp chất có hoạt tính sinh học.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow liquid) Mùi amin đặc trưng Khối lượng phân tử: 137.18 g/mol
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Estra-4,9-dien-3,17-dion

CAS 5173-46-6

Estra-4,9-dien-3,17-dion là một steroid trung gian quan trọng, được sử dụng trong tổng hợp các hormone steroid, thuốc tránh thai, và các dược phẩm có hoạt tính sinh học khác.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 270.37 g/mol
41+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 13 14 15 16 17 ... 108

Hiển thị 253 - 270 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản