Mô tả sản phẩm

4-Nitrobenzaldehyd (p-Nitrobenzaldehyde) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm nitro aldehyde thơm, có công thức phân tử C7H5NO3. Phân tử gồm vòng benzen mang nhóm aldehyde (-CHO) ở vị trí 1 và nhóm nitro (-NO₂) ở vị trí 4 (para). Đây là một chất rắn kết tinh màu vàng nhạt đến vàng, có mùi đặc trưng. Nó là một chất trung gian tổng hợp đa năng, được sử dụng rộng rãi để điều chế các dẫn xuất thơm, bao gồm các thuốc kháng khuẩn, kháng virus, thuốc chống lao, và các thuốc điều trị tim mạch. Ngoài ra, nó còn là nguyên liệu để sản xuất thuốc nhuộm, chất tạo màu, và các chất trung gian khác trong ngành hóa chất. Nhóm nitro có thể bị khử thành nhóm amino, tạo ra 4-aminobenzaldehyde, một tiền chất quan trọng của nhiều dược phẩm.

Tính chất hóa học: Là một aldehyde thơm, nó có thể tham gia các phản ứng đặc trưng của nhóm aldehyde như oxy hóa thành acid, khử thành alcohol, phản ứng cộng nucleophin (Grignard, cyanide), phản ứng Wittig, Knoevenagel, và tạo imine. Nhóm nitro hút electron mạnh, làm tăng tính chất electrophile của nhóm aldehyde và ảnh hưởng đến phản ứng thế electrophile thơm (định hướng meta). Hợp chất ổn định ở điều kiện thường nhưng nhạy cảm với ánh sáng và có thể bị oxy hóa chậm, cần bảo quản tránh ánh sáng và ẩm.

Tính chất

Tinh thể hoặc bột màu vàng nhạt đến vàng (Pale yellow to yellow crystalline solid) Mùi aldehyde đặc trưng Khối lượng phân tử: 151.12 g/mol Điểm nóng chảy: 106–107°C Điểm sôi: 245°C (phân hủy) Độ tan: ít tan trong nước (~0.5 g/L ở 20°C), tan trong ethanol, methanol, acetone, DMSO, DMF; ít tan trong eter, chloroform Log P (octanol/nước): 1.9 Ổn định ở điều kiện thường nhưng nhạy cảm với ánh sáng và nhiệt độ cao Bảo quản: 2–8°C, trong lọ tối màu, tránh ánh sáng và độ ẩm Không tương thích với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, bazơ mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Nghiên cứu ảnh hưởng của cấu trúc các dẫn xuất benzaldehyde đến khả năng ức chế ăn mòn thép cacbon thấp trong môi trường axit bằng phương pháp tính toán và thực nghiệm
Corros. Mater. Degrad. 2025, 6(3), 29 DOI
Nghiên cứu này khảo sát hiệu quả ức chế ăn mòn của năm dẫn xuất benzaldehyde—4-Formylbenzonitrile (BA1), 4-Nitrobenzaldehyde (BA2), 2-Hydroxy-5-methoxy-3-nitrobenzaldehyde (BA3), 3,5-Bis(trifluoromethyl)benzaldehyde (BA4) và 4-Fluorobenzaldehyde (BA5)—đối với thép cacbon thấp trong dung dịch HCl 1M, sử dụng các phương pháp thực nghiệm và tính toán. BA2 thể hiện hiệu suất ức chế cao nhất (94% ở nồng độ 500 ppm), với thứ tự hiệu quả tổng thể là BA2 > BA1 > BA3 > BA4 > BA5. Các chất này hoạt động như chất ức chế hỗn hợp tuân theo đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir, tạo thành màng bảo vệ thụ động trên bề mặt kim loại. Các tính toán DFT và mô phỏng động lực học phân tử xác nhận BA2 là chất ức chế hiệu quả nhất nhờ các đặc tính điện tử thuận lợi (khoảng cách năng lượng thấp nhất, mô-men lưỡng cực cao nhất) và năng lượng tương tác mạnh nhất với bề mặt Fe(110). Phổ FTIR và UV-Vis đã xác nhận sự hình thành các phức chất giữa kim loại và chất ức chế.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

4-Nitrobenzaldehyd - CAS 555-16-8