Mô tả sản phẩm

4-Methoxybenzylamin (còn gọi là p-Anisylamine, (4-Methoxyphenyl)methanamine) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm benzylamin, có công thức phân tử C8H11NO. Nó là chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi amin đặc trưng. Nhờ có nhóm amino và vòng thơm, nó là một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, thường được sử dụng để tổng hợp các dẫn xuất amide, imine và các hợp chất dị vòng. Trong hóa dược, nó là tiền chất để tổng hợp nhiều hoạt chất như thuốc kháng khuẩn, kháng nấm, chất ức chế enzyme, và một số thuốc điều trị ung thư.

Tính chất hóa học: Là một amin bậc một, nó có thể tham gia các phản ứng acyl hóa, alkyl hóa, tạo muối với acid, tạo Schiff base với aldehyde/ketone, và phản ứng với isocyanate để tạo urea. Nó ổn định ở điều kiện thường nhưng nhạy cảm với không khí và ánh sáng, có thể bị oxy hóa, cần bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng và tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.

Tính chất

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow liquid) Mùi amin đặc trưng Khối lượng phân tử: 137.18 g/mol Điểm nóng chảy: -10°C Điểm sôi: 236–237°C Tỷ trọng: 1.045 g/mL (ở 25°C) Độ tan: ít tan trong nước, tan trong ethanol, acetone, eter, DMF, DMSO Chỉ số khúc xạ: 1.544 (ở 20°C) pKa: ~9.5 (nhóm amin) Log P (octanol/nước): 1.21 Bảo quản: 2–8°C, trong lọ kín, tránh ánh sáng, nơi khô ráo Không tương thích với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tổng hợp, cấu trúc, khả năng liên kết với DNA/BSA, hoạt tính cắt đứt DNA, hoạt tính gây độc tế bào và hoạt tính mô phỏng SOD của các phức chất đồng(II) tạo thành từ phối tử bazơ Schiff dẫn xuất của methoxybenzylamine.
Molecules 2025, 30(17), 3461 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình tổng hợp, xác định cấu trúc và đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học của ba phức chất đồng(II) (4a–c) được tạo thành từ các phối tử bazơ Schiff; các phối tử này thu được thông qua phản ứng ngưng tụ giữa salicylaldehyde với lần lượt 2-, 3- và 4-methoxybenzylamine. Phức chất 4a được xác định cấu trúc bằng phương pháp nhiễu xạ tia X, cho thấy cấu trúc dime với hai tâm đồng được nối với nhau bởi các nguyên tử oxy phenolic, trong khi phức chất 4b lại hình thành cấu trúc đơn nhân với tỷ lệ phối tử/đồng là 2:1. Tất cả các phức chất đều thể hiện hằng số liên kết DNA mạnh (Kb ~10⁵ M⁻¹) với cơ chế chủ yếu là liên kết vào rãnh xoắn DNA, hoạt tính cắt đứt DNA vượt trội (phức chất 4a đạt hiệu suất cắt đứt mạch kép 100% ở nồng độ 5 mM và 4c đạt 95% cắt đứt mạch đơn ở nồng độ 3 mM), khả năng liên kết thuận nghịch với albumin huyết thanh bò (BSA) phù hợp cho việc vận chuyển thuốc, độc tính tế bào đáng kể đối với các dòng tế bào ung thư (đặc biệt là HepG2 với giá trị IC₅₀ từ 17,9–21,6 μM đối với 4a và 4c, tương đương với cisplatin), cũng như hoạt tính mô phỏng enzyme SOD, trong đó 4c thể hiện khả năng loại bỏ gốc tự do tốt nhất (IC₅₀ = 189 μM). Vị trí của nhóm thế methoxy ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính sinh học; các phức chất có nhóm thế ở vị trí ortho (4a) và para (4c) thường cho hiệu quả cao hơn so với dẫn xuất có nhóm thế ở vị trí meta (4b), qua đó làm nổi bật tiềm năng của chúng như những tác nhân chống ung thư đa chức năng, kết hợp khả năng nhắm đích DNA, gây độc tế bào và điều hòa các loại oxy phản ứng (ROS).

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

4-Methoxybenzylamin - CAS 2393-23-9