Mô tả sản phẩm

FMOC-PHE (Fmoc-L-phenylalanine, Fmoc-Phe-OH, (2S)-2-(9H-fluoren-9-ylmethoxycarbonylamino)-3-phenylpropanoic acid) là một dẫn xuất amino acid của L-phenylalanine với nhóm bảo vệ Fmoc (9-fluorenylmethyloxycarbonyl) gắn tại nhóm α-amino. Hợp chất này có công thức phân tử C₂₄H₂₁NO₄ và là một trong những khối xây dựng (building block) quan trọng nhất trong tổng hợp peptide pha rắn (SPPS) và phát triển dược phẩm.

Cơ chế hoạt động trong tổng hợp peptide: Nhóm Fmoc là nhóm bảo vệ base-labile (nhạy cảm với base), có thể được loại bỏ dưới điều kiện base nhẹ (thường là 20% piperidine trong DMF) thông qua cơ chế β-elimination. Điều này tạo ra sự trực giao (orthogonality) với các nhóm bảo vệ side-chain acid-labile (như tBu, Trt), cho phép tổng hợp peptide theo hướng từ C-terminus đến N-terminus. Fmoc-Phe-OH có tính chất kỵ nước cao (highly hydrophobic) nhưng dễ dàng tan trong DMF và NMP, làm cho nó rất phù hợp cho tổng hợp peptide pha rắn.

Tính chất hóa học: Fmoc-Phe-OH có cấu trúc chiral với cấu hình (S) tại trung tâm α-carbon, đảm bảo tính đồng nhất quang học trong chuỗi peptide tổng hợp. Nhóm carboxylic acid (-COOH) tại C-terminus tham gia phản ứng liên kết peptide (peptide bond formation) với nhóm amino của amino acid tiếp theo trong chuỗi, sử dụng các chất kích hoạt liên kết như HATU, HCTU, DIC/Oxyma hoặc HOBt/DIC.

Tính chất vật lý: Ở nhiệt độ phòng, hợp chất tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, ổn định ở điều kiện bảo quản thích hợp.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 387.43 g/mol Điểm nóng chảy: 180–190°C (lit.) Điểm sôi: 513.39°C (ước tính) Tỷ trọng: 1.2379 g/cm³ (ước tính) Độ xoay quang học: [α]²⁰D = -38° ± 3° (c = 1 trong DMF) Chiết suất: n20/D -39.5° (C=1, DMF) Độ tan: tan tốt trong DMF, NMP; tan nhẹ trong chloroform, DMSO; ít tan trong nước pKa: 3.77 ± 0.10 (dự đoán) Tính chất kỵ nước cao (highly hydrophobic) Cấu hình chiral: (S) tại trung tâm α-carbon Bảo quản: 0–8°C (tủ lạnh), nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp Hạn sử dụng: lên đến 3 năm khi chưa mở nắp Tránh tiếp xúc với base mạnh (trừ khi cần loại bỏ nhóm Fmoc), chất oxy hóa mạnh và điều kiện ẩm cao

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tổng hợp xanh tại chỗ vật liệu composite hydrogel peptide - hạt nano bạc: Nghiên cứu hoạt tính kháng khuẩn
Gels 2022, 8(11), 700 DOI
Nghiên cứu này giới thiệu một phương pháp "một bình" (one-pot) thân thiện với môi trường để tổng hợp tại chỗ các hạt nano bạc (AgNP) trong hydrogel gốc peptide, sử dụng quá trình khử quang hóa dưới tác động của ánh sáng mặt trời mà không cần các chất khử độc hại. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng Fmoc-Phe và diphenylalanine (Phe₂) làm nguyên liệu ban đầu để tổng hợp chất tạo gel thông qua xúc tác enzyme lipase từ Pseudomonas fluorescens. Mật ong được bổ sung như một chất ổn định tự nhiên và chất tăng cường độ bền kéo. Các vật liệu nanocomposite thu được đã được phân tích đặc tính bằng các kỹ thuật FESEM, UV-Vis, DLS, SAXS và XPS; kết quả cho thấy mật ong giúp giảm đáng kể kích thước AgNP, cải thiện độ đồng nhất của hạt, tăng khả năng trương nở và nâng cao độ bền cơ học. Các vật liệu composite AgNP/hydrogel và AgNP/hydrogel-mật ong thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh hơn đối với Staphylococcus aureus ATCC 25923 và chủng lâm sàng *S. aureus* kháng methicillin (MRSA), với giá trị MIC là 3,12 mg/L so với 6,25 mg/L đối với các hạt AgNP tự do.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

FMOC-PHE (Fmoc-L-phenylalanine; (2S)-2-(9H-fluoren-9-ylmethoxycarbonylamino)-3-phenylpropanoic acid) - CAS 35661-40-6