Mô tả sản phẩm

Diprophylline (còn gọi là Dyphylline, 7-(2,3-dihydroxypropyl)theophylline) là một dẫn xuất tổng hợp của theophylline (xanthine), có công thức phân tử C10H14N4O4. Khác với theophylline, diprophylline có thêm nhóm 2,3-dihydroxypropyl tại vị trí 7 của nhân purine, làm tăng độ tan trong nước và giảm tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương.

Cơ chế tác dụng: Diprophylline hoạt động như một chất ức chế phosphodiesterase (PDE), làm tăng nồng độ cAMP trong tế bào, dẫn đến giãn cơ trơn phế quản, giảm sức cản đường thở. Ngoài ra, nó còn có tác dụng lợi tiểu nhẹ và kích thích cơ tim. Thuốc thường được sử dụng qua đường uống hoặc tiêm bắp/tĩnh mạch để điều trị các cơn hen cấp và duy trì chức năng hô hấp.

Tính chất dược lý: Diprophylline tan tốt trong nước, ít liên kết với protein huyết tương, thời gian bán hủy ngắn (khoảng 2–3 giờ), thải trừ qua thận dưới dạng không đổi. Khác với theophylline, diprophylline ít gây tác dụng phụ trên dạ dày và thần kinh, do đó được ưa chuộng trong một số trường hợp bệnh nhân không dung nạp theophylline.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 254.24 g/mol Điểm nóng chảy: 161–164°C (phân hủy nhẹ) Độ tan: tan tốt trong nước (≈ 1 g/3 mL), ethanol (1 g/35 mL), ít tan trong acetone, cloroform, ether pH (dung dịch 1% trong nước): 5.0–6.5 pKa ≈ 6.0–6.5 (nhóm xanthine) Hút ẩm nhẹ ở độ ẩm cao Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ < 30°C, kín khí Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Diprophylline (Dyphylline) - CAS 479-18-5