ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 13 / 108

4-Metylimidazol (4-Methylimidazole)

CAS 822-36-6

4-Metylimidazol (4-Methylimidazole) là một hợp chất dị vòng chứa nitơ, được sử dụng làm chất trung gian và khối xây dựng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, chất ức chế enzyme, và trong nghiên cứu hóa học hữu cơ.

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow crystals or powder) Mùi amin đặc trưng Khối lượng phân tử: 82.10 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2,4-Dihydroxybenzaldehyde (β-Resorcylaldehyde)

CAS 95-01-2

2,4-Dihydroxybenzaldehyde (β-Resorcylaldehyde) là hợp chất thơm chứa hai nhóm hydroxy và một nhóm aldehyde, được sử dụng làm trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm và các dẫn xuất resorcinol có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu vàng nhạt đến nâu nhạt (Pale yellow to light brown crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của phenol và aldehyde Khối lượng phân tử: 138.12 g/mol
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2,6-Dichlorobenzonitril (2,6-Dichlorobenzonitrile)

CAS 1194-65-6

2,6-Dichlorobenzonitrile là một hợp chất thơm chứa nhóm nitrile và hai nguyên tử clo ở vị trí 2 và 6, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp (đặc biệt là thuốc diệt cỏ) và các hợp chất hữu cơ tinh vi.

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 172.01 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Bromo-2-metylpyridin (4-Bromo-2-methylpyridine)

CAS 22282-99-1

4-Bromo-2-methylpyridine là một dẫn xuất brom hóa của pyridine, được sử dụng làm khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ phức tạp thông qua các phản ứng ghép cặp chéo (Suzuki, Stille, Buchwald-Hartwig).

Chất lỏng hoặc tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow liquid or crystals) Mùi pyridine đặc trưng Khối lượng phân tử: 171.90 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3-Cloro-2-metylanilin (3-Chloro-2-methylaniline)

CAS 87-60-5

3-Chloro-2-methylaniline là một hợp chất anilin thế clo và metyl, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ tinh vi, đặc biệt trong sản xuất thuốc nhuộm và chất ức chế enzyme.

Tinh thể hoặc chất lỏng màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow crystals or liquid) Mùi amin đặc trưng Khối lượng phân tử: 141.60 g/mol
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Isopropoxy-4,4,5,5-tetrametyl-1,3,2-dioxaborolan (2-Isopropoxy-4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolane)

CAS 61676-62-8

2-Isopropoxy-4,4,5,5-tetrametyl-1,3,2-dioxaborolan là một ester boronic được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian trong phản ứng ghép cặp Suzuki-Miyaura, giới thiệu nhóm pinacolborane vào các hợp chất thơm và dị vòng, ứng dụng trong tổng hợp dược phẩm và hóa học hữu cơ.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 186.06 g/mol
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Acetamidine monohydroclorua

CAS 124-42-5

Acetamidine monohydroclorua là muối hydroclorua của acetamidine, một hợp chất amidine đơn giản, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các dị vòng chứa nitơ như pyrimidine, imidazole và các dẫn xuất amidine có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của amidine Khối lượng phân tử: 94.54 g/mol
24+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Venlafaxin (Venlafaxine)

CAS 93413-69-5

Venlafaxin (Venlafaxine) là một thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine (SNRI), được sử dụng để điều trị trầm cảm nặng, rối loạn lo âu tổng quát, rối loạn hoảng sợ và rối loạn lo âu xã hội.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 277.40 g/mol
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

5-(4-Clorobutyl)-1-cyclohexyl-1H-tetrazole

CAS 73963-42-5

5-(4-Clorobutyl)-1-cyclohexyl-1H-tetrazole là hợp chất dị vòng tetrazole chứa nhóm cyclohexyl và chuỗi chlorobutyl, được sử dụng làm trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc hạ huyết áp, thuốc ức chế enzyme và các dẫn xuất tetrazole có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 242.75 g/mol
41+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Dexibuprofen (S-Ibuprofen)

CAS 51146-56-6

Dexibuprofen là dạng hoạt tính quang học (enantiomer S) của ibuprofen, một thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được sử dụng để điều trị đau, viêm và sốt, với hiệu quả nhanh hơn và liều dùng thấp hơn so với ibuprofen racemic.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 206.28 g/mol
41+ nhà cung cấp Xem chi tiết

(6R,7R)-7-Amino-8-oxo-3-vinyl-5-thia-1-aza-bicyclo(4,2,0)oct-2-ene-2-carboxylic acid (7-AVCA)

CAS 79349-82-9

7-AVCA là tiền chất quan trọng trong tổng hợp kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba, đặc biệt là cefdinir, cefixime và các dẫn xuất cephalosporin có nhóm vinyl tại vị trí 3. Đây là một trong những khối xây dựng (building block) quan trọng nhất trong ngành công nghiệp sản xuất kháng sinh β-lactam.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của β-lactam Khối lượng phân tử: 226.25 g/mol
24+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Metyl-10H-benzo[b]thieno[2,3-e][1,4]diazepin-4-amine hydrochloride

CAS 138564-60-0

2-Metyl-10H-benzo[b]thieno[2,3-e][1,4]diazepin-4-amine hydrochloride là một dẫn xuất benzothienodiazepine, được sử dụng làm chất trung gian và hợp chất tham chiếu trong nghiên cứu dược phẩm, đặc biệt liên quan đến các thụ thể GABA và hệ thần kinh trung ương.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 265.76 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3-Clorobenzaldehit (3-Chlorobenzaldehyde)

CAS 587-04-2

3-Clorobenzaldehit (3-Chlorobenzaldehyde) là một hợp chất hữu cơ thơm chứa nhóm aldehyde và một nguyên tử clo thế ở vị trí meta, được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ tinh vi.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng của aldehyde thơm Khối lượng phân tử: 140.57 g/mol
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Iloperidone

CAS 133454-47-4

Iloperidone (HP 873) là một thuốc chống loạn thần thuộc nhóm atypical antipsychotic, được FDA phê duyệt để điều trị tâm thần phân liệt (schizophrenia). Thuốc hoạt động thông qua cơ chế đối kháng chọn lọc thụ thể dopamine D2 và serotonin 5-HT2A, đồng thời có tác dụng đối kháng trên thụ thể norepinephrine α1.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 426.48 g/mol
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri pantothenat (Sodium pantothenate)

CAS 867-81-2

Natri pantothenat là muối natri của vitamin B5 (acid pantothenic), một vitamin tan trong nước cần thiết cho quá trình chuyển hóa năng lượng, tổng hợp hormone và chất dẫn truyền thần kinh, được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 241.22 g/mol
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-(Piperazin-1-yl)pyrimidine

CAS 20980-22-7

2-(Piperazin-1-yl)pyrimidine là hợp chất dị vòng đa vòng chứa nitơ, kết hợp giữa vòng pyrimidine và vòng piperazine, được sử dụng làm khối xây dựng (building block) quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt trong thiết kế các thuốc kháng khuẩn, thuốc chống ung thư và các chất ức chế enzyme.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của amine bậc hai Khối lượng phân tử: 164.21 g/mol
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết

6-Acetoxy-7-methoxy-3H-quinazolin-4-one (6-Axetoxy-7-methoxy-3H-quinazolin-4-one)

CAS 179688-53-0

6-Acetoxy-7-methoxy-3H-quinazolin-4-one là một dẫn xuất quinazolinone có chứa nhóm acetoxy và methoxy, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt trong phát triển các chất ức chế kinase và các thuốc điều trị ung thư.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 234.21 g/mol
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

(2R,4S)-2-Metyl-4-((2-metylpropan-2-yl)oxycarbonylamino)-5-(4-phenylphenyl)pentanoic acid

CAS 1012341-50-2

(2R,4S)-2-Methyl-4-((tert-butoxycarbonyl)amino)-5-(4-phenylphenyl)pentanoic acid là một hợp chất trung gian chiral có chứa nhóm Boc (tert-butoxycarbonyl) bảo vệ amin và khung biphenyl, được sử dụng trong tổng hợp peptide và các hoạt chất dược phẩm, đặc biệt trong nghiên cứu phát triển thuốc điều trị các bệnh lý thần kinh và ung thư.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 383.49 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 11 12 13 14 15 ... 108

Hiển thị 217 - 234 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản