Mô tả sản phẩm

Propafenone hydrochloride (Propafenone HCl, SA-79 hydrochloride) là muối hydrocloride của propafenone, thuộc nhóm thuốc chống loạn nhịp lớp IC (Class IC antiarrhythmic). Hợp chất này có công thức phân tử C21H28ClNO3 và khối lượng phân tử 377.90 g/mol, là nguyên liệu hoạt chất (API) quan trọng trong sản xuất thuốc điều trị rối loạn nhịp tim.

Cơ chế tác dụng: Propafenone hydrochloride hoạt động bằng cách làm chậm dòng natri đi vào tế bào cơ tim, làm giảm tính kích thích của tế bào cơ tim. Ngoài ra, thuốc còn có hoạt tính chẹn beta-adrenergic nhẹ và tác dụng chẹn kênh canxi yếu, góp phần kiểm soát nhịp tim hiệu quả. Thuốc có độ chọn lọc cao đối với các tế bào có tốc độ kích thích cao.

Tính chất hóa học: Là bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, không mùi. Tan trong nước và cồn; độ tan phụ thuộc vào pH của dung môi. Bền nhiệt ở nhiệt độ nóng chảy và không bị phân hủy. Cần bảo quản ở nhiệt độ 2–8°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng.

Thương hiệu phổ biến: Rytmonorm (Abbott), Rhythmol, và các chế phẩm generic khác.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi, có thể chuyển sang màu vàng hoặc nâu khi tiếp xúc không khí Khối lượng phân tử: 377.90 g/mol Điểm nóng chảy: 171–174°C Tan trong nước và cồn; độ tan phụ thuộc pH Ít tan trong acetone, chloroform và ether pH dung dịch: 5.0–6.2 Ổn định nhiệt ở điểm nóng chảy Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng Tránh tiếp xúc với base mạnh và chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Hệ thống giải phóng kéo dài mới chứa Propafenone dạng hạt (pellet): Quy trình điều chế và đánh giá in vitro/in vivo
Int. J. Mol. Sci. 2014, 15(9), 15503-15511 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình phát triển các hạt pellet propafenone hydrochloride (PPF) giải phóng kéo dài, được điều chế bằng phương pháp đùn - tạo cầu sử dụng các tá dược microcrystalline cellulose (MCC), lactose và hydroxypropyl methylcellulose (HPMC), sau đó được bao phủ bởi lớp Eudragit S100. Các hạt pellet tối ưu hóa có hình dạng cầu với đường kính trung bình khoảng 950 μm, phân bố kích thước hẹp, khả năng chảy tốt và độ bền cơ học (độ chịu mài mòn) đạt yêu cầu. Các nghiên cứu hòa tan in vitro cho thấy thuốc được giải phóng kéo dài trong suốt 12 giờ theo mô hình khuếch tán Higuchi; kết quả này trái ngược với sự giải phóng nhanh và gần như hoàn toàn chỉ trong vòng 2 giờ của các viên nén PPF thông thường. Đánh giá dược động học trên chó Beagle cho thấy dạng bào chế pellet giúp kéo dài đáng kể thời gian bán thải (5,72 giờ so với 1,67 giờ ở dạng viên nén), giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) và tăng diện tích dưới đường cong (AUC0–∞) lên 1,2 lần so với viên nén thương mại, qua đó cho thấy sinh khả dụng được cải thiện và hệ thống giải phóng kéo dài đã đạt hiệu quả.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Propafenone hydrochloride - CAS 34183-22-7