Mô tả sản phẩm

Methylamine hydrochloride (còn gọi là Methanamine hydrochloride, Monomethylamine hydrochloride) là một hợp chất hữu cơ có công thức CH6ClN, khối lượng phân tử 67.52 g/mol. Nó tồn tại dưới dạng bột kết tinh màu trắng, tan tốt trong nước và có mùi amin đặc trưng. Methylamine là amin bậc một đơn giản nhất, và muối hydrochloride của nó thường được sử dụng thay cho methylamine khí vì dễ bảo quản và xử lý. Trong công nghiệp, nó là tiền chất quan trọng để tổng hợp nhiều dược phẩm (như thuốc giảm đau, thuốc kháng histamin, thuốc kích thích), thuốc bảo vệ thực vật (như thuốc diệt cỏ), chất hoạt động bề mặt, và các hóa chất trung gian khác.

Tính chất hóa học: Là muối của amin với acid hydrochloric, khi hòa tan trong nước nó phân ly thành ion methylamoni (CH3NH3+) và Cl-. Nó có tính acid nhẹ (do cation amin) và có thể phản ứng với bazơ mạnh để giải phóng methylamine tự do. Trong tổng hợp hữu cơ, methylamine hydrochloride thường được sử dụng trong các phản ứng alkyl hóa, acyl hóa, và tạo amide. Hợp chất ổn định ở điều kiện thường, nhưng nên bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng (White crystalline powder) Mùi amin đặc trưng Khối lượng phân tử: 67.52 g/mol Điểm nóng chảy: 228–232°C (phân hủy) Độ tan: tan rất tốt trong nước (khoảng 1000 g/L ở 20°C), tan trong ethanol, methanol; ít tan trong eter pH (dung dịch 1%): 5.5–6.5 Log P (octanol/nước): -2.3 (dạng base) Ổn định ở điều kiện thường, nhưng hút ẩm mạnh Bảo quản: nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao Không tương thích với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, bazơ mạnh

Ứng dụng

  • Tổng hợp dược phẩm

    Được sử dụng làm nguyên liệu để tổng hợp nhiều loại thuốc như thuốc giảm đau, thuốc kháng histamin, thuốc kích thích, và các hoạt chất khác.

  • Tổng hợp thuốc bảo vệ thực vật

    Là tiền chất để sản xuất thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm.

  • Chất trung gian hóa học

    Sử dụng trong sản xuất các hợp chất hữu cơ chứa nitơ, chất hoạt động bề mặt, chất tẩy rửa, và nhựa.

  • Tổng hợp hữu cơ

    Dùng làm tác nhân alkyl hóa và amin hóa trong nhiều phản ứng hữu cơ.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Lớp vận chuyển lỗ trống bằng đồng(I) iodide (CuI) được chế tạo qua phương pháp chuyển in dành cho pin mặt trời perovskite xử lý ở nhiệt độ thấp
Nanomaterials 2022, 12(9), 1467 DOI
Nghiên cứu này khảo sát việc sử dụng đồng(I) iodide (CuI) làm lớp vận chuyển lỗ trống (HTL) chi phí thấp và không cần pha tạp trong các pin mặt trời perovskite (PSC) cấu trúc n-i-p được chế tạo ở nhiệt độ thấp; giải pháp này giúp khắc phục vấn đề chi phí cao và những thách thức về pha tạp liên quan đến spiro-OMeTAD – loại vật liệu HTL truyền thống. Các tác giả áp dụng một kỹ thuật in chuyển không dùng dung môi mới để phủ lớp CuI, qua đó tránh được các tương tác có hại giữa dung môi hòa tan CuI và lớp perovskite. Họ sử dụng thiếc(IV) oxide (SnO₂) làm lớp vận chuyển electron (ETL) được xử lý ở nhiệt độ thấp (150 °C), khác biệt so với các loại ETL titanium dioxide (TiO₂) yêu cầu nhiệt độ cao thường thấy trong các nghiên cứu trước đây. Lớp hoạt tính perovskite bao gồm formamidinium iodide (FAI), methylammonium bromide (MABr), lead iodide (PbI₂) và lead bromide (PbBr₂), với methylammonium chloride (MACl) đóng vai trò là chất phụ gia. Các thiết bị được tối ưu hóa – chế tạo hoàn toàn trong điều kiện môi trường xung quanh với lớp CuI dày 20 nm (được iod hóa ở 10 °C và in chuyển ở 80 °C) – đã đạt hiệu suất chuyển đổi năng lượng (PCE) là 8,3%, tương đương với các thiết bị sử dụng spiro-OMeTAD không pha tạp, đồng thời duy trì được khoảng 90% hiệu suất sau 30 ngày. Nghiên cứu cho thấy rằng mặc dù có PCE thấp hơn so với spiro-OMeTAD có pha tạp, CuI vẫn là một giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí, có độ ổn định cao và khả năng mở rộng quy mô sản xuất cho pin PSC; đồng thời, phương pháp in chuyển còn đảm bảo tính tương thích với các loại đế chịu nhiệt thấp và quy trình chế tạo trong điều kiện môi trường thông thường.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Metylamin hydroclorua - CAS 593-51-1