Mô tả sản phẩm

Celastrol (tên IUPAC: (2R,4aS,6aS,12aR,14aS,14bR)-10,14b-dimethyl-2,4a,6a,9,12a,14a-hexamethyl-3,7,11,15-tetraoxapentacyclo[11.7.1.02,11.04,9.06,8]henicos-1(21),5,10,13(20),16,18-hexaen-17-yl]acetic acid, còn gọi là Tripterine hoặc Celastrol) là một hợp chất pentacyclic triterpenoid quinone methide, có công thức phân tử C29H38O4. Đây là hoạt chất chính được chiết xuất từ rễ và thân cây Dây gắm (Tripterygium wilfordii Hook. F.) — một loài thực vật được sử dụng trong Y học cổ truyền Trung Hoa hàng nghìn năm để điều trị viêm khớp dạng thấp và các bệnh tự miễn.

Cấu trúc và tính chất: Celastrol có cấu trúc pentacyclic triterpenoid đặc trưng với hệ vòng quinone methide, chứa ba nhóm ketone, một nhóm carboxylic và các nhóm methyl. Cấu trúc này mang lại cho celastrol khả năng tương tác mạnh với các protein mục tiêu thông qua liên kết covalent với cysteine residues. Đặc biệt, celastrol là chất ức chế mạnh của proteasome, ức chế NF-κB pathway, và kích hoạt heat shock response — các cơ chế quan trọng trong điều trị ung thư và các bệnh thoái hóa.

Tầm quan trọng trong dược phẩm: Celastrol là một trong những hợp chất tự nhiên được nghiên cứu nhiều nhất trong thập kỷ qua nhờ phổ hoạt tính sinh học đa dạng: chống viêm (inhibition of NF-κB và MAPK pathways), chống oxy hóa (scavenging ROS), ức chế tăng trưởng khối u (induction of apoptosis, inhibition of angiogenesis), bảo vệ thần kinh (neuroprotection), và điều hòa miễn dịch (immunomodulation). Hiện nay, celastrol đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng tiền lâm sàng cho ung thư, béo phì, bệnh Alzheimer, bệnh Parkinson và các bệnh tự miễn.

Tính chất

Bột tinh thể màu đỏ đến đỏ nâu (Red to reddish-brown crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của hợp chất triterpenoid Khối lượng phân tử: 450.62 g/mol Điểm nóng chảy: 205–210°C Độ tan: tan trong DMSO, ethanol, methanol, acetone; ít tan trong nước Cấu trúc quinone methide dễ bị oxy hóa trong điều kiện ánh sáng và nhiệt độ cao Hoạt tính sinh học mạnh ở nồng độ nano-molar Có khả năng liên kết covalent với cysteine residues của protein mục tiêu Bảo quản: -20°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp và oxy Tránh tiếp xúc với base mạnh, chất oxy hóa mạnh và ánh sáng UV

Ứng dụng

  • Nghiên cứu điều trị ung thư

    Là chất ức chế proteasome và NF-κB mạnh, kích hoạt apoptosis, ức chế angiogenesis, đang được nghiên cứu cho nhiều loại ung thư bao gồm ung thư tuyến tiền liệt tuyến, vú, phổi và gan.

  • Nghiên cứu chống viêm và điều trị bệnh tự miễn

    Ức chế mạnh các con đường viêm NF-κB và MAPK, được nghiên cứu cho viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống và các bệnh tự miễn khác.

  • Nghiên cứu bảo vệ thần kinh

    Có hoạt tính neuroprotective thông qua kích hoạt heat shock response và ức chế oxy hóa, đang được nghiên cứu cho bệnh Alzheimer, Parkinson và các bệnh thoái hóa thần kinh.

  • Nghiên cứu điều trị béo phì và đái tháo đường

    Kích hoạt heat shock factor 1 (HSF1) và tăng cường đáp ứng heat shock, được nghiên cứu như một phương pháp điều trị béo phì và đái tháo đường type 2.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Vi kim Hydrogel chứa Liposome mang Celastrol để điều trị bệnh vảy nến an toàn và hiệu quả
Biomedicines 2026, 14(7), 1488 DOI
Nghiên cứu này đã phát triển hệ thống vi kim hydrogel chứa liposome nạp celastrol (Cel-lipo-MNs) nhằm giải quyết các thách thức về độ tan kém trong nước, sinh khả dụng thấp và độc tính đa cơ quan của celastrol (Cel) – một hợp chất kháng viêm mạnh chiết xuất từ cây Tripterygium wilfordii Hook.f. – trong điều trị bệnh vảy nến. Các nhà nghiên cứu đã điều chế liposome nạp celastrol (Cel-lipo) bằng phương pháp phân tán màng mỏng với công thức tối ưu gồm DOPC, cholesterol và DSPE-PEG2000; kết quả đạt được kích thước hạt khoảng 147 nm, hiệu suất bao gói cao (93,90%) và độ tan biểu kiến trong nước tăng đáng kể (khoảng 35 lần). Sau đó, các liposome này được tích hợp vào hệ thống vi kim hydrogel PEGDA-AM (được liên kết chéo bằng ánh sáng) thông qua quy trình đúc vi mô chân không nhiều bước kết hợp liên kết chéo dưới tác động của tia UV. Các vi kim thu được có hình thái nguyên vẹn, độ bền cơ học đạt yêu cầu (0,576 N/vi kim), độ tương thích máu tốt và khả năng xuyên thấu da hiệu quả, tạo ra các vi kênh tạm thời có thể hồi phục. Trên mô hình chuột bị vảy nến do imiquimod (IMQ) gây ra, Cel-lipo-MNs đã làm giảm đáng kể tình trạng ban đỏ, bong vảy và dày da, giảm điểm số tương đương PASI, ức chế sự tăng sinh quá mức của lớp biểu bì và giảm chỉ số lách so với celastrol tự do, liposome thông thường và vi kim không chứa hoạt chất. Về cơ chế, hệ thống này làm giảm đáng kể nồng độ IL-17, IL-23 và IFN-γ trong huyết thanh, cho thấy khả năng ức chế trục viêm IL-23/IL-17 cùng các phản ứng miễn dịch-viêm liên quan; qua đó mang lại một chiến lược phân phối qua da đầy hứa hẹn cho liệu pháp điều trị tại chỗ bệnh vảy nến.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Celastrol - CAS 34157-83-0