ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 19 / 108

5-Amino-4-cyanopyrazole

CAS 16617-46-2

5-Amino-4-cyanopyrazole (3-Amino-4-pyrazolecarbonitrile) là trung gian tổng hợp dược phẩm quan trọng, được sử dụng chủ yếu trong tổng hợp thuốc an thần gây ngủ Zaleplon và các dẫn xuất pyrazole có hoạt tính sinh học khác.

Bột tinh thể màu nâu nhạt đến nâu vàng (Tan to light brown crystalline solid) Khối lượng phân tử: 108.10 g/mol Điểm nóng chảy: 172–174°C (phân hủy)
22+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Nitrat fenticonazole

CAS 73151-29-8

Nitrat fenticonazole (Fenticonazole nitrate) là thuốc kháng nấm thuộc nhóm imidazole, được sử dụng điều trị nhiễm nấm âm đạo (viêm âm đạo do Candida), nhiễm nấm da và các bệnh nhiễm nấm do dermatophytes, nấm men và các loại nấm khác gây ra.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 518.41 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 4-aminosalicylic

CAS 65-49-6

Axit 4-aminosalicylic (4-Aminosalicylic acid, PAS) là một kháng sinh thuộc nhóm salicylat, được sử dụng kết hợp với các thuốc khác trong điều trị bệnh lao kháng thuốc, và cũng có hoạt tính chống viêm nhẹ.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 153.14 g/mol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-(2-Bromoacetyl)benzonitrile (2-Bromo-4'-cyanoacetophenone)

CAS 20099-89-2

4-(2-Bromoacetyl)benzonitrile là hợp chất halomethylketone thơm bifunctional quan trọng, là trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm và nông dược, đặc biệt trong tổng hợp thuốc kháng nấm Isavuconazole và các chất ức chế GSK-3. Nhóm bromoacetyl và nhóm cyano cho phép tham gia nhiều phản ứng tổng hợp đa dạng.

Bột tinh thể màu trắng ngà đến vàng nhạt (Off-white to light yellow crystalline powder) Mùi kích ứng đặc trưng (Irritating odor) Khối lượng phân tử: 224.06 g/mol
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3-Butyn-1-ol (Homopropargyl alcohol)

CAS 927-74-2

3-Butyn-1-ol (Homopropargyl alcohol) là alcohol alkyne đầu cuối quan trọng, là trung gian tổng hợp đa năng trong ngành dược phẩm, nông dược, hương liệu và polymer. Được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp Fexofenadine, Rizatriptan, các hợp chất furanone và trong phản ứng click chemistry (CuAAc).

Chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt trong suốt (Colorless to light yellow transparent liquid) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 70.09 g/mol
41+ nhà cung cấp Xem chi tiết

N-Fmoc-L-isoleucin

CAS 71989-23-6

N-Fmoc-L-isoleucin (Fmoc-Ile-OH) là một axit amin được bảo vệ nhóm Fmoc, được sử dụng làm khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp peptide pha rắn (SPPS) để sản xuất các peptide và protein có hoạt tính sinh học, thuốc và vật liệu sinh học.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 353.42 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1-Bromo-3-iodobenzen

CAS 591-18-4

1-Bromo-3-iodobenzen là một hợp chất thơm dihalogen hóa, được sử dụng làm khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong các phản ứng ghép chéo (Suzuki, Sonogashira, Heck) để tạo ra các phân tử phức tạp cho dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến.

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline solid) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 282.91 g/mol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 4-cloro-3-nitrobenzoic

CAS 96-99-1

Axit 4-cloro-3-nitrobenzoic là một acid benzoic thế kép, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc nhuộm và các hợp chất hữu cơ đa chức năng.

Bột kết tinh màu vàng nhạt đến vàng (Pale yellow to yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 201.56 g/mol
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Chloropyridine hydrochloride (4-Clopyridinium clorua)

CAS 7379-35-3

4-Chloropyridine hydrochloride là muối hydrochloride của 4-chloropyridine, là trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm, nông dược và hóa chất tinh tế. Nhóm clo ở vị trí 4 của vòng pyridine là nhóm rời tốt, cho phép tham gia các phản ứng thế nucleophilic aromatic (SNAr), Suzuki cross-coupling và các phản ứng chuyển đổi halogen khác.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 150.00 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Methyl L-prolinate hydrochloride (Muối HCl của Methyl L-prolinat)

CAS 2133-40-6

Methyl L-prolinate hydrochloride là dẫn xuất ester methyl của acid amin L-proline dạng muối hydrochloride, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp peptide, hóa chất tinh tế và dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các phân tử có hoạt tính sinh học chứa khung pyrrolidine.

Bột tinh thể màu trắng (White crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 165.62 g/mol
25+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 4-clorobenzoic

CAS 74-11-3

Axit 4-clorobenzoic (4-Chlorobenzoic acid) là một acid carboxylic thơm chứa clo, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất bảo vệ thực vật, thuốc nhuộm và các hợp chất hữu cơ đa chức năng.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 156.57 g/mol
25+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2,5-Dibromo-3-methylpyridin

CAS 3430-18-0

2,5-Dibromo-3-methylpyridin là một dẫn xuất pyridin chứa brom, được sử dụng làm khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hóa dược, thuốc bảo vệ thực vật và các hợp chất hữu cơ đa chức năng, đặc biệt trong các phản ứng ghép chéo và biến đổi nhóm chức.

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 250.92 g/mol
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Desmopressin (1-Deamino-8-D-arginine vasopressin, DDAVP)

CAS 16679-58-6

Desmopressin (DDAVP) là chất tương tự tổng hợp của hormone vasopressin tự nhiên, là chất chủ vận thụ thể V2 chọn lọc, được chỉ định điều trị đái tháo nhạt trung ương, đái dầm đêm, nocturia và các rối loạn chảy máu nhẹ đến trung bình (bệnh máu khó đông A, bệnh von Willebrand type I).

Bột màu trắng hoặc gần như trắng (White or almost white powder) Không mùi (Odorless) Khối lượng phân tử: 1069.22 g/mol (base tự do) / 1129.26 g/mol (acetate)
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Tanshinone IIA

CAS 568-72-9

Tanshinone IIA là một diterpenoid quinone tự nhiên được chiết xuất từ cây Salvia miltiorrhiza (Đan sâm), có hoạt tính bảo vệ tim mạch, chống viêm, chống oxy hóa và kháng u, được sử dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm và nghiên cứu khoa học.

Bột kết tinh màu đỏ cam đến đỏ nâu (Red-orange to reddish-brown crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 294.35 g/mol
35+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Pantoprazol

CAS 102625-70-7

Pantoprazol là một thuốc ức chế bơm proton (PPI) thế hệ thứ hai, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh liên quan đến tăng tiết acid dạ dày như viêm loét dạ dày - tá tràng, bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD) và hội chứng Zollinger-Ellison.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 383.37 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2,4-Dicloquinazolin

CAS 607-68-1

2,4-Dicloquinazolin là một hợp chất dị vòng chứa hai nguyên tử clo, được sử dụng làm chất trung gian then chốt trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất bảo vệ thực vật và các dẫn xuất quinazoline có hoạt tính sinh học.

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 199.04 g/mol
29+ nhà cung cấp Xem chi tiết

8-Bromo-7-but-2-ynyl-3-metyl-1-[(4-metylquinazolin-2-yl)metyl]purine-2,6-dion

CAS 853029-57-9

8-Bromo-7-but-2-ynyl-3-methyl-1-[(4-methylquinazolin-2-yl)methyl]purine-2,6-dione là một dẫn xuất purine-dione đa chức năng, được sử dụng làm chất trung gian chuyên biệt trong nghiên cứu dược phẩm, hóa học tổ hợp và thiết kế thuốc mới, đặc biệt là các chất ức chế enzyme và tác nhân điều trị ung thư.

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 453.30 g/mol
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết

(Trifluoromethyl)trimethylsilane (TMSCF₃)

CAS 81290-20-2

(Trifluoromethyl)trimethylsilane (TMSCF₃) là chất trifluoromethyl hóa nucleophilic quan trọng nhất, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ để đưa nhóm trifluoromethyl (-CF₃) vào các phân tử hữu cơ, đặc biệt trong công nghiệp dược phẩm và nông dược nhằm tăng cường độ bền chuyển hóa và thay đổi tính chất của hợp chất.

Chất lỏng không màu trong suốt (Clear colorless liquid) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 142.19 g/mol
40+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 17 18 19 20 21 ... 108

Hiển thị 325 - 342 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản