Mô tả sản phẩm

4-Chloropyridine hydrochloride (còn gọi là 4-Chloropyridinium chloride, 4-Clopyridinium clorua) là một hợp chất hữu cơ dị vòng thuộc họ pyridine, có công thức phân tử C₅H₅Cl₂N và số CAS 7379-35-3. Hợp chất này là muối hydrochloride của 4-chloropyridine, có cấu trúc vòng pyridine với nguyên tử clo (-Cl) gắn tại vị trí 4 và ion chloride (Cl⁻) liên kết với proton hóa trên nguyên tử nitơ của vòng pyridine.

Tính chất hóa học: Là một halopyridine, 4-chloropyridine hydrochloride có tính bazơ do nguyên tử nitơ trong vòng pyridine. Dạng muối HCl làm tăng độ tan trong nước và ổn định hóa học của hợp chất. Nhóm clo ở vị trí 4 là nhóm rời tốt, có thể tham gia các phản ứng thế nucleophilic aromatic (SNAr) với các nucleophile như amine, thiolate, alkoxide. Ngoài ra, nhóm clo cũng có thể tham gia các phản ứng cross-coupling như Suzuki, Stille, Buchwald amination để tạo các liên kết carbon-carbon và carbon-heteroatom. Vòng pyridine mang tính electron thiếu hụt (electron-deficient) do nguyên tử nitơ, làm tăng khả năng thế nucleophilic tại vị trí 4. Hợp chất này cũng có thể được polymer hóa tạo ra các polymer tan trong nước có tính chất của pyridyl-4-chloropyridinium chlorides.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 150.00 g/mol Điểm nóng chảy: 208–210°C (sublimation) Điểm sôi: 146.9°C (at 760 mmHg, cho base tự do) Điểm chớp cháy: 198°C Tỷ trọng: ~1.47 g/cm³ (ước tính) Độ tan: tan trong nước, DMSO, methanol; hòa tan trong ethanol pH: 2.0 (100g/L, H₂O, 20°C) PSA: 12.89 Ų LogP: 2.16 (ước tính) Áp suất hơi: 7.666 hPa at 25°C (cho base tự do) Nhạy cảm với độ ẩm (Moisture Sensitive) Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng Tránh tiếp xúc với base mạnh, chất oxy hóa mạnh và độ ẩm cao

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

4-Chloropyridine hydrochloride (4-Clopyridinium clorua) - CAS 7379-35-3