ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 20 / 108

6-Bromopyridin-3-carbonitril

CAS 139585-70-9

6-Bromopyridin-3-carbonitril (6-Bromo-3-cyanopyridine) là một dẫn xuất pyridine chứa brom và nhóm nitrile, được sử dụng làm khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hóa dược, thuốc bảo vệ thực vật và hóa học hữu cơ, đặc biệt trong các phản ứng ghép chéo và tổng hợp các hợp chất dị vòng có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 183.00 g/mol
20+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1-Adamantanol

CAS 768-95-6

1-Adamantanol (Adamantan-1-ol) là một alcohol bậc ba có cấu trúc adamantane, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt là các thuốc kháng virus amantadine và rimantadine, cũng như trong tổng hợp hữu cơ và vật liệu tiên tiến.

Tinh thể hoặc bột màu trắng (White crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 152.23 g/mol
35+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1,4-Đibromobenzen

CAS 106-37-6

1,4-Dibromobenzene là hợp chất thơm được brom hóa, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu hữu cơ.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của hydrocarbon thơm halogen (Characteristic mild halogenated aromatic odor) Khối lượng phân tử: 235.91 g/mol
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Ufiprazole (Omeprazole Sulfide)

CAS 73590-85-9

Ufiprazole (Omeprazole Sulfide) là trung gian tổng hợp quan trọng trong sản xuất thuốc ức chế bơm proton (PPI) Omeprazole và Esomeprazole, đồng thời là chất chuyển hóa (metabolite) và tạp chất tiêu chuẩn EP (Omeprazole EP Impurity C) của Omeprazole.

Bột rắn tinh thể màu trắng đến không màu (White to colorless amorphous or crystalline powder) Không mùi (Odorless) Khối lượng phân tử: 329.42 g/mol
24+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Metyl-6-nitroanilin

CAS 570-24-1

2-Methyl-6-nitroaniline là hợp chất nitroaniline, được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp trong sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

Tinh thể màu vàng đến cam (Yellow to orange crystalline solid) Mùi nhẹ đặc trưng của amin thơm Khối lượng phân tử: 152.15 g/mol
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Nisoldipine (Thuốc chẹn kênh canxi dihydropyridine)

CAS 63675-72-9

Nisoldipine là thuốc chẹn kênh canxi thế hệ thứ hai thuộc nhóm dihydropyridine, có tác dụng giãn mạch ngoại vi và động mạch vành mạnh, được chỉ định điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực ổn định mạn tính.

Chất rắn tinh thể màu vàng (Yellow crystalline substance) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 388.41 g/mol
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Amino-4-(trifluorometyl)pyridin

CAS 106447-97-6

2-Amino-4-(trifluoromethyl)pyridine là hợp chất dị vòng pyridine chứa nhóm amino và trifluoromethyl, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

Bột kết tinh từ trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của amin thơm Khối lượng phân tử: 162.11 g/mol
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Azelastin hydroclorid

CAS 79307-93-0

Azelastine hydrochloride là thuốc kháng histamin và ổn định tế bào mast, được sử dụng dưới dạng thuốc nhỏ mắt và xịt mũi để điều trị viêm kết mạc dị ứng và viêm mũi dị ứng.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 418.36 g/mol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 4-(methylamino)-3-nitrobenzoic

CAS 41263-74-5

Axit 4-(methylamino)-3-nitrobenzoic là trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm, đặc biệt là trong tổng hợp thuốc chống đông máu Dabigatran etexilate và các thuốc kháng viêm NSAID như Diclofenac, Naproxen.

Bột rắn màu vàng (Yellow solid) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 196.16 g/mol
41+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Ipamorelin

CAS 170851-70-4

Ipamorelin là peptide giải phóng hormone tăng trưởng (GHRP) thế hệ mới, được sử dụng trong nghiên cứu để kích thích tiết hormone tăng trưởng (GH) một cách chọn lọc, hỗ trợ phục hồi cơ bắp và tăng cường sức mạnh.

Bột đông khô màu trắng đến trắng ngà (Lyophilized white to off‑white powder) Tan tốt trong nước, dung dịch muối và đệm acid acetic Khối lượng phân tử: 711.87 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit boronic furan-2 (2-Furylboronic acid)

CAS 13331-23-2

Axit boronic furan-2 (2-Furylboronic acid) là hợp chất organoboron quan trọng, là building block đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong phản ứng Suzuki-Miyaura cross-coupling để tạo liên kết carbon-carbon, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm, nông dược và khoa học vật liệu.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to slightly yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 111.89 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 3-(cyclopropylmethoxy)-4-(difluoromethoxy)benzoic

CAS 162401-62-9

Axit 3-(cyclopropylmethoxy)-4-(difluoromethoxy)benzoic là hợp chất acid benzoic được thế, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm và hóa chất tinh chế.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của acid hữu cơ Khối lượng phân tử: 258.21 g/mol
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Iodobiphenyl

CAS 1591-31-7

4-Iodobiphenyl là hợp chất biphenyl được iốt hóa, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm và vật liệu hữu cơ.

Bột kết tinh từ trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 280.11 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri Cefoxitin (Cefoxitin Sodium)

CAS 33564-30-6

Natri cefoxitin (Cefoxitin Sodium) là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm cephamycin (cephalosporin thế hệ 2), có phổ kháng khuẩn rộng, ổn định với β-lactamase, được dùng điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm, Gram dương và kỵ khí.

Bột hạt hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white granular powder) Mùi đặc trưng nhẹ (Slight characteristic odor) Khối lượng phân tử: 449.43 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-(Tetrametyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)anilin

CAS 214360-73-3

4-(Tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)aniline là chất trung gian axit boronic ester quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong phản ứng ghép chéo Suzuki-Miyaura để tổng hợp các dược phẩm và vật liệu hữu cơ.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của amin thơm Khối lượng phân tử: 219.09 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Anidulafungin (Echinocandin bán tổng hợp)

CAS 166663-25-8

Anidulafungin là thuốc kháng nấm thuộc nhóm echinocandin bán tổng hợp, ức chế enzyme glucan synthase để phá hủy thành tế bào nấm. Được chỉ định điều trị nhiễm nấm Candida xâm lấn, nhiễm nấm đường máu (candidemia) và viêm thực quản do Candida.

Bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 1140.24 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Iodixanol (Visipaque)

CAS 92339-11-2

Iodixanol là chất cản quang không ion, đẳng trương, được sử dụng trong chụp X‑quang và CT để tăng cường hình ảnh mạch máu, hệ thống tiết niệu và các mô mềm.

Dung dịch trong suốt, không màu đến vàng nhạt (Clear, colorless to pale yellow solution) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 1550.18 g/mol
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

N-Acetyl-L-carnosin

CAS 56353-15-2

N-Acetyl-L-carnosine là dẫn xuất acetyl hóa của carnosine, có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ tế bào, được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và mỹ phẩm.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của peptide Khối lượng phân tử: 268.27 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 18 19 20 21 22 ... 108

Hiển thị 343 - 360 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản