Mô tả sản phẩm

4-(Tetrametyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)anilin (còn gọi là 4-aminophenylboronic acid pinacol ester) là một hợp chất hữu cơ chứa nhóm anilin và este boronic pinacol. Đây là một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt được sử dụng làm tác nhân ghép chéo trong phản ứng Suzuki-Miyaura để tạo liên kết cacbon-cacbon giữa aryl boronic ester và aryl halide hoặc triflate. Nhóm anilin có thể tham gia các phản ứng tiếp theo như acyl hóa, alkyl hóa, diazo hóa, tạo amid, v.v., giúp tạo ra các dẫn xuất đa dạng với hoạt tính sinh học.

Trong ngành dược phẩm, hợp chất này được sử dụng để tổng hợp nhiều loại thuốc, bao gồm các chất ức chế kinase, thuốc kháng ung thư, kháng virus và kháng viêm. Nó cũng được ứng dụng trong tổng hợp các chất bảo vệ thực vật, chất màu và các vật liệu chức năng. Este pinacol bảo vệ nhóm axit boronic, giúp ổn định hợp chất và dễ dàng tham gia phản ứng ghép chéo mà không bị phân hủy.

Lưu ý an toàn: Chất này có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi xử lý. Tránh hít bụi và tiếp xúc lâu dài. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao. Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị: 2–8°C. Tránh xa các chất oxy hóa mạnh và acid mạnh. Xử lý chất thải theo quy định về hóa chất.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của amin thơm Khối lượng phân tử: 219.09 g/mol Điểm nóng chảy: 145–150°C Độ tan: ít tan trong nước, tan trong ethanol, methanol, DMF, DMSO, THF, và các dung môi hữu cơ phân cực Ổn định ở điều kiện thường, nhưng nhạy cảm với độ ẩm và acid mạnh (dễ thủy phân giải phóng axit boronic) Hút ẩm nhẹ Bảo quản trong lọ kín, sử dụng khí trơ (N₂/Ar) để bảo quản lâu dài, nhiệt độ 2–8°C

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

4-(Tetrametyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)anilin - CAS 214360-73-3