Mô tả sản phẩm

1,4-Đibromobenzen (1,4-Dibromobenzene) là một dẫn xuất của benzene với hai nguyên tử brom ở vị trí para. Đây là chất rắn kết tinh màu trắng, có mùi đặc trưng nhẹ, không tan trong nước nhưng tan trong nhiều dung môi hữu cơ như ethanol, aceton, chloroform và benzen. Nhờ có hai nguyên tử brom hoạt động, nó là một khối xây dựng đa năng trong hóa học tổng hợp, đặc biệt là trong các phản ứng ghép chéo (Suzuki, Stille, Heck, Sonogashira) để tạo liên kết cacbon‑cacbon và cacbon‑hetero. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp các dược phẩm (thuốc kháng ung thư, kháng virus, kháng viêm), các chất bảo vệ thực vật, và các vật liệu chức năng như polymer dẫn điện, tinh thể lỏng và chất phát quang hữu cơ. Ngoài ra, nó còn được dùng làm tiền chất để tổng hợp các hợp chất chứa liên kết C‑C và C‑N trong hóa học tinh chế.

Lưu ý an toàn: 1,4-Dibromobenzene có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi xử lý. Tránh hít bụi và tiếp xúc lâu dài. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao. Tránh xa các chất oxy hóa mạnh và base mạnh. Xử lý chất thải theo quy định về hóa chất.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của hydrocarbon thơm halogen (Characteristic mild halogenated aromatic odor) Khối lượng phân tử: 235.91 g/mol Điểm nóng chảy: 86–88°C Điểm sôi: 219–221°C (phân hủy nhẹ) Độ tan: thực tế không tan trong nước, tan trong ethanol, aceton, chloroform, benzen, THF, DMF Mật độ: ~1.84 g/cm³ (ở 20°C) Ổn định ở điều kiện thường, nhưng nhạy cảm với ánh sáng và nhiệt độ cao Không hút ẩm mạnh Bảo quản trong bao bì kín, tránh ẩm và ánh sáng, nhiệt độ 15–30°C

Ứng dụng

  • Tổng hợp dược phẩm

    Là chất trung gian để tổng hợp các thuốc kháng ung thư, kháng virus, kháng viêm và các chất ức chế enzyme có chứa khung aryl bromide hoặc dẫn xuất.

  • Phản ứng ghép chéo

    Là tác nhân aryl hóa đa năng trong các phản ứng Suzuki‑Miyaura, Stille, Heck và Sonogashira để tạo liên kết C‑C và C‑hetero, ứng dụng trong tổng hợp các phân tử phức tạp và thư viện hợp chất.

  • Vật liệu hữu cơ

    Được sử dụng để tổng hợp các polymer dẫn điện, tinh thể lỏng, chất phát quang hữu cơ (OLED) và các vật liệu quang điện tử.

  • Hóa chất nông nghiệp

    Là tiền chất để tổng hợp thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và chất điều hòa sinh trưởng thực vật.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

1,4-Đibromobenzen - CAS 106-37-6