Mô tả sản phẩm

Natri cefoxitin (tên biệt dược: Mefoxin, mã nghiên cứu: MK-306) là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm cephamycin (phân loại thường là cephalosporin thế hệ 2), có công thức phân tử C16H16N3NaO7S2 và số CAS 33564-30-6. Hợp chất này được tổng hợp từ cephamycin C (sản phẩm lên men từ Streptomyces lactamdurans) và là muối natri của cefoxitin acid.

Cơ chế tác dụng: Cefoxitin ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách liên kết với các protein gắn penicillin (PBPs) — các enzyme thiết yếu cho việc hình thành các liên kết peptidoglycan trong thành tế bào vi khuẩn. Sự ức chế này làm suy yếu thành tế bào và dẫn đến lysis tế bào vi khuẩn. Đặc biệt, cefoxitin có cấu trúc phân tử cho phép nó kháng thủy phân bởi các enzyme β-lactamase (bao gồm β-lactamase từ Staphylococcus aureus và các loại β-lactamase Ia, Ib, Id, IIIa, IVc từ họ Enterobacteriaceae), làm cho nó hiệu quả đối với các chủng vi khuẩn sản sinh β-lactamase.

Dược động học: Sau khi tiêm tĩnh mạch liều 1g, nồng độ huyết thanh đạt 110 mcg/mL sau 5 phút và giảm xuống dưới 1 mcg/mL sau 4 giờ. Nửa đời thải trừ khoảng 41–59 phút ở người lớn (có thể kéo dài 51–90 phút ở người cao tuổi do suy giảm chức năng thận). Khoảng 85% liều dùng được thải trừ dưới dạng không đổi qua thận trong vòng 6 giờ, tạo nên nồng độ cao trong nước tiểu. Probenecid làm chậm thải trừ qua ống thận và làm tăng nồng độ huyết thanh. Cefoxitin không hấp thu tốt qua đường uống và chỉ được dùng đường tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc tiêm bắp (IM).

Tính chất

Bột hạt hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white granular powder) Mùi đặc trưng nhẹ (Slight characteristic odor) Khối lượng phân tử: 449.43 g/mol Điểm nóng chảy (cefoxitin acid): 149–150°C Tỷ trọng: 1.47 g/cm³ (ước tính) Độ tan: rất tan trong nước và methanol; tan nhẹ trong ethanol và acetone; không tan trong ether và chloroform pH dung dịch mới pha: 4.2–7.0 Hàm lượng natri: ~53.8 mg natri (2.3 mEq) trên mỗi gam cefoxitin Nửa đời thải trừ: ~41–59 phút (người lớn), ~5.6 giờ (trẻ sơ sinh 0–7 ngày tuổi) Phân bố: đi vào dịch màng phổi, dịch khớp và mật ở nồng độ kháng khuẩn Thải trừ: ~85% dưới dạng không đổi qua thận, ≤6% dưới dạng metabolite deacylated Bảo quản: 15–25°C, tránh ánh sáng; dung dịch pha tiêm bắp dùng trong 8 giờ ở nhiệt độ phòng hoặc 72 giờ ở 2–8°C Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh, base mạnh và không thêm vào dung dịch aminoglycoside (tương kỵ)

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Natri Cefoxitin (Cefoxitin Sodium) - CAS 33564-30-6