Methyl L-prolinate hydrochloride (Muối HCl của Methyl L-prolinat) CAS: 2133-40-6
Mô tả sản phẩm
Methyl L-prolinate hydrochloride (còn gọi là L-Proline methyl ester hydrochloride, H-Pro-OMe·HCl, (S)-Methyl pyrrolidine-2-carboxylate hydrochloride) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm dẫn xuất acid amin, có công thức phân tử C₆H₁₂ClNO₂ và số CAS 2133-40-6. Hợp chất này là ester methyl của L-proline (một acid amin không thiết yếu thuộc nhóm imino acid) dưới dạng muối hydrochloride, có cấu trúc vòng pyrrolidine với nhóm ester carboxylic (-COOCH₃) tại vị trí 2.
Tính chất hóa học: Là một ester của acid amin có vòng pyrrolidine, methyl L-prolinate hydrochloride có tính bazơ do nhóm amino thứ cấp trong vòng pyrrolidine và tính acid do nhóm carboxylic ester hóa. Dạng muối HCl làm tăng độ tan trong nước và ổn định hóa học của hợp chất. Nhóm ester methyl có thể tham gia các phản ứng thủy phân, transesterification và các phản ứng nucleophilic addition. Vòng pyrrolidine cung cấp tính chất đặc trưng của proline trong tổng hợp peptide, bao gồm khả năng tạo cấu trúc xoắn β-turn và cis-trans isomerization của liên kết peptide X-Pro.
Tính chất
Yêu cầu báo giá
Methyl L-prolinate hydrochloride (Muối HCl của Methyl L-prolinat) - CAS 2133-40-6