Mô tả sản phẩm

Methyl L-prolinate hydrochloride (còn gọi là L-Proline methyl ester hydrochloride, H-Pro-OMe·HCl, (S)-Methyl pyrrolidine-2-carboxylate hydrochloride) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm dẫn xuất acid amin, có công thức phân tử C₆H₁₂ClNO₂ và số CAS 2133-40-6. Hợp chất này là ester methyl của L-proline (một acid amin không thiết yếu thuộc nhóm imino acid) dưới dạng muối hydrochloride, có cấu trúc vòng pyrrolidine với nhóm ester carboxylic (-COOCH₃) tại vị trí 2.

Tính chất hóa học: Là một ester của acid amin có vòng pyrrolidine, methyl L-prolinate hydrochloride có tính bazơ do nhóm amino thứ cấp trong vòng pyrrolidine và tính acid do nhóm carboxylic ester hóa. Dạng muối HCl làm tăng độ tan trong nước và ổn định hóa học của hợp chất. Nhóm ester methyl có thể tham gia các phản ứng thủy phân, transesterification và các phản ứng nucleophilic addition. Vòng pyrrolidine cung cấp tính chất đặc trưng của proline trong tổng hợp peptide, bao gồm khả năng tạo cấu trúc xoắn β-turn và cis-trans isomerization của liên kết peptide X-Pro.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng (White crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 165.62 g/mol Điểm nóng chảy: 69–71°C (lit.) Điểm sôi: 55°C / 11mmHg (ước tính cho base tự do) Tỷ trọng: 1.1426 (ước tính) Độ quay quang học: [α]20/D -33° (c = 1, H₂O) Độ tan: tan trong nước, methanol, ethanol, chloroform; hòa tan nhẹ trong nước lạnh pKa: ~10.6 (nhóm amino thứ cấp trong vòng pyrrolidine, ước tính) Hấp thụ độ ẩm: hút ẩm (Hygroscopic) PSA: 38.33 Ų LogP: 1.04 (ước tính) Chiết suất: -31.5° (C = 1, H₂O) Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng, môi trường trơ (nitrogen) Tránh tiếp xúc với base mạnh, chất oxy hóa mạnh và độ ẩm cao

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Methyl L-prolinate hydrochloride (Muối HCl của Methyl L-prolinat) - CAS 2133-40-6