Mô tả sản phẩm

Hexyl chloroformate (Chloroformic acid hexyl ester; Chloroformic acid n-hexyl ester; n-Hexyl chlorocarbonate; Hexyl carbonochloridate; Carbonochloridic acid, hexyl ester; NHEXCF) là một hợp chất chloroformate thuộc nhóm acid halide hữu cơ, có công thức phân tử C7H13ClO2. Hợp chất này có cấu trúc gồm nhóm chloroformate (-COOCl) gắn với chuỗi alkyl hexyl (C6H13), tạo nên tính chất phản ứng đặc trưng của các hợp chất chloroformate.

Tính chất hóa học: Hexyl chloroformate là chất lỏng không màu có mùi hăng (pungent odor), rất dễ phản ứng với nước, amine và alcohol. Nhóm chloroformate (-COOCl) là nhóm acyl chloride hoạt động cao, có thể tham gia các phản ứng acyl hóa (acylation) để tạo ester, carbamate và carbonate. Phản ứng thủy phân tạo ra acid hydrochloric (HCl), hexanol và carbon dioxide (CO2). Phản ứng với amine tạo n-hexyl carbamate, phản ứng với alcohol tạo n-hexyl carbonate. Nhóm hexyloxycarbonyl có thể được giới thiệu vào phân tử để điều chỉnh tính chất như độ tan và hoạt tính phản ứng. Hợp chất này còn được sử dụng làm nhóm bảo vệ (protecting group) cho amine trong các phản ứng tổng hợp đa bước.

Tính chất

Chất lỏng trong suốt không màu có mùi hăng (Clear colorless liquid with pungent odor) Khối lượng phân tử: 164.63 g/mol Điểm nóng chảy: không có (chất lỏng ở nhiệt độ phòng) Điểm sôi: 60–61°C/7 mmHg (lit.); 78°C/18 mmHg; Tboil 473.28 K (Joback estimate) Điểm chớp cháy: 61°C (cốc kín); 69°C (closed cup, Framochem); 62°C Tỷ trọng: 1.007 g/mL ở 25°C (lit.); 1.01 g/cm³ ở 20°C Chiết suất: n20/D 1.424 (lit.) Áp suất hơi: 0.06 psi ở 20°C Độ tan: tan trong các dung môi hữu cơ thông thường (acetone, chloroform, toluene, THF); phản ứng với nước (thủy phân) LogP: 2.942 (Crippen estimate) Độ phân cực: không phân cực (non-polar) Dạng: Liquid Màu sắc: Clear colorless Tính chất phản ứng: phản ứng với nước → HCl + hexanol + CO₂; phản ứng với amine → n-hexyl carbamate; phản ứng với alcohol → n-hexyl carbonate Không dễ cháy (Non flammable) Bảo quản: 2–8°C, trong bình kín, dưới khí trơ (inert atmosphere), tránh ẩm (decomposes by moisture) Hạn sử dụng: cần phân tích lại HCl và butanol trước khi sử dụng nếu lưu trữ kéo dài Phân loại GHS: T (Độc); GHS05 (Ăn mòn), GHS06 (Độc tính cấp tính); Danger Mã nguy hiểm: H301 (Có hại nếu nuốt), H311 (Độc nếu tiếp xúc da), H314 (Gây bỏng nghiêm trọng da và mắt), H331 (Độc nếu hít phải) UN Number: UN3277 (Class 6.1 / 8, PG II); UN2742 (RID/ADR) WGK Germany: 3 TSCA: Listed HS Code: 29159000 MDL: MFCD00000651 EC Number: 228-036-4 EINECS: 228-036-4 BRN: 1752088 InChIKey: KIWBRXCOTCXSSZ-UHFFFAOYSA-N SMILES: C(Cl)(OCCCCCC)=O LC50 (hít phải, chuột): 1.17 mg/L/4h

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Hexyl chloroformate (Chloroformic acid hexyl ester) - CAS 6092-54-2