Mô tả sản phẩm

Metoprolol tartrat (Metoprolol tartrate) là muối tartrate của metoprolol, một thuốc chẹn thụ thể beta-1 chọn lọc (cardioselective), thuộc nhóm thuốc điều trị tim mạch. Công thức phân tử C34H56N2O12, khối lượng phân tử 684.82 g/mol. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tác dụng của catecholamine (như adrenaline) trên thụ thể beta-1 ở tim, làm giảm nhịp tim, giảm sức co bóp cơ tim và giảm huyết áp. Nó được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực ổn định, suy tim sung huyết (kết hợp với các thuốc khác), và dự phòng sau nhồi máu cơ tim. Metoprolol tartrat thường được bào chế dưới dạng viên nén giải phóng tức thì hoặc tiêm tĩnh mạch.

Tính chất hóa học: Là muối tartrate, metoprolol tartrat là một chất rắn kết tinh màu trắng, tan trong nước và ethanol. Dung dịch nước có pH từ 5.0 đến 7.0. Nó ổn định ở điều kiện thường, nhưng cần bảo quản tránh ánh sáng và ẩm.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng (White crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 684.82 g/mol Điểm nóng chảy: 120–124°C (phân hủy) Độ tan: tan trong nước (khoảng 150 g/L ở 20°C), tan trong ethanol, methanol; ít tan trong acetone, chloroform pH (dung dịch 1%): 5.0–7.0 Log P (octanol/nước): 1.88 (dạng base) Ổn định ở điều kiện thường, nhưng hút ẩm nhẹ Bảo quản: nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C Không tương thích với chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Vật liệu composite Hydroxyapatite/Poly(butylene succinate)/Metoprolol tartrate có cấu trúc xốp và khả năng giải phóng thuốc có thể kiểm soát, ứng dụng làm giàn khung xương.
Polymers 2023, 15(21), 4205 DOI
Nghiên cứu này giới thiệu một chiến lược mới nhằm tạo lỗ xốp tại chỗ để chế tạo giàn khung xương từ vật liệu composite hydroxyapatite/poly(butylene succinate)/metoprolol tartrate (HA/PBS/MPT) được tạo ra bằng phương pháp trộn nóng chảy. Việc bổ sung HA đã cải thiện đáng kể tính ưa nước của nền PBS (giảm góc tiếp xúc với nước khoảng 36% ở hàm lượng HA 10%) và phá vỡ cấu trúc tinh thể của PBS; cả hai yếu tố này đều tạo điều kiện cho dung dịch đệm phosphate (PBS) thấm vào và đẩy nhanh tốc độ giải phóng MPT. Khi MPT được giải phóng, các cấu trúc xốp hình thành ngay tại chỗ cùng với sự lộ diện của các cụm HA; hàm lượng HA càng cao thì tốc độ giải phóng thuốc càng nhanh và kích thước lỗ xốp càng lớn. Kết quả đánh giá tính tương thích sinh học in vitro cho thấy các vật liệu composite này thúc đẩy sự bám dính, tăng trưởng và tăng sinh của tế bào MC3T3-E1, đặc biệt là tại các vị trí lỗ xốp nơi HA lộ ra. Nghiên cứu này mang lại một phương pháp thuận tiện để chế tạo giàn khung xương, cho phép đồng thời kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc và tạo cấu trúc xốp mà không cần sử dụng thêm các tác nhân tạo lỗ xốp.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Metoprolol tartrat - CAS 56392-17-7