Mô tả sản phẩm

Pemetrexed (còn gọi là LY231514) là một chất ức chế enzyme tổng hợp folate, có công thức phân tử C20H21N5O6. Nó hoạt động như một chất chống chuyển hóa (antimetabolite) bằng cách ức chế nhiều enzyme quan trọng trong con đường tổng hợp nucleotide, bao gồm thymidylate synthase (TS), dihydrofolate reductase (DHFR) và glycinamide ribonucleotide formyltransferase (GARFT). Sự ức chế này dẫn đến giảm tổng hợp DNA và RNA, làm chết tế bào ung thư. Pemetrexed được chỉ định điều trị ung thư trung biểu mô màng phổi ác tính (kết hợp với cisplatin) và ung thư phổi không tế bào nhỏ (như liệu pháp duy trì hoặc kết hợp). Thuốc thường được dùng đường tiêm tĩnh mạch, với bổ sung vitamin B12 và acid folic để giảm độc tính.

Tính chất hóa học: Pemetrexed là một acid carboxylic, tồn tại dưới dạng bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt. Nó tan trong nước ở pH kiềm. Có cấu trúc pyrrolo[2,3-d]pyrimidine với nhóm glutamate. Ổn định trong điều kiện thường nhưng nhạy cảm với ánh sáng và nhiệt độ cao, cần bảo quản ở 2–8°C, tránh ánh sáng.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 427.41 g/mol Điểm nóng chảy: > 200°C (phân hủy) Độ tan: ít tan trong nước, tan trong dung dịch kiềm loãng, tan trong DMSO, DMF; ít tan trong ethanol Log P (octanol/nước): -0.8 (dạng ion hóa) pKa: ~3.8 (nhóm carboxyl), ~8.5 (nhóm amino) Ổn định khi bảo quản đúng cách, nhạy cảm với ánh sáng và độ ẩm Bảo quản: 2–8°C, trong lọ kín, tránh ánh sáng, nơi khô ráo Không tương thích với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, bazơ mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Mô hình dược động học/dược lực học dựa trên cơ chế về tính hiệp đồng phụ thuộc trình tự trong phối hợp Pemetrexed–Osimertinib chống lại ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC): Những hiểu biết mang tính chuyển giao.
Pharmaceutics 2026, 18(4), 408 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tính hiệp đồng phụ thuộc vào trình tự dùng thuốc giữa pemetrexed (PEM) và osimertinib (OSI) trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR. Các nhà nghiên cứu trước tiên đã đánh giá các tương tác thuốc-thuốc về dược động học (PK-DDI) tiềm năng ở các cấp độ: hấp thu vào tế bào, nồng độ toàn thân trong huyết tương và sự phân bố trong khối u, và nhận thấy không có tương tác PK-DDI đáng kể nào. Sau đó, họ đã xây dựng một mô hình Dược lý học Hệ thống Định lượng (QSP)-PK-PD dựa trên cơ chế, kết hợp dữ liệu PK trên chuột với dữ liệu PD thu được từ các thử nghiệm in vitro và in vivo, nhằm giải thích lý do tại sao phác đồ dùng tuần tự PEM→OSI (với khoảng cách 48 giờ) mang lại hiệu quả vượt trội so với phác đồ dùng đồng thời PEM+OSI. Mô hình cho thấy PEM khởi phát tổn thương DNA và kích hoạt sự phục hồi bù trừ của tín hiệu EGFR, trong khi OSI được dùng sau đó sẽ ức chế sự phục hồi này và thúc đẩy quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của các tế bào bị tổn thương. Ngược lại, việc dùng thuốc đồng thời gây ra tình trạng ngừng chu kỳ tế bào ở pha G1 do OSI, làm đối kháng với tác dụng gây độc tế bào phụ thuộc pha S của PEM. Phân tích độ nhạy toàn cục đã xác định độ nhạy cảm nội tại với OSI và protein tiền apoptosis Bim là những yếu tố quyết định hiệu quả của chiến lược dùng thuốc tuần tự. Các mô phỏng Monte Carlo đã xác nhận tính ưu việt của phác đồ PEM→OSI ngay cả khi tính đến các đa hình mất đoạn gen BIM và sự biến thiên giữa các cá thể, qua đó củng cố tiềm năng ứng dụng lâm sàng của phương pháp dùng thuốc tuần tự này.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Pemetrexed - CAS 137281-23-3