Mô tả sản phẩm

Flubendazol (còn gọi là Flubendazole, R 17,889) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm benzimidazole, có công thức phân tử C16H12FN3O3. Đây là một thuốc tẩy giun sán (anthelmintic) phổ rộng, hoạt động bằng cách ức chế sự hấp thu glucose và polymer hóa tubulin ở ký sinh trùng, dẫn đến phá vỡ cấu trúc tế bào và chết ký sinh trùng. Flubendazol được sử dụng rộng rãi trong thú y để điều trị nhiễm giun tròn (nematoda) và sán dây (cestoda) ở gia súc, gia cầm, chó, mèo và các động vật khác. Nó có hiệu quả cao và ít độc hại, được sử dụng dưới dạng thuốc uống, tiêm hoặc thức ăn bổ sung.

Tính chất hóa học: Là một chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà, tan trong dung môi hữu cơ, ít tan trong nước. Nó ổn định ở điều kiện thường nhưng nhạy cảm với ánh sáng, cần bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng và độ ẩm.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 313.28 g/mol Điểm nóng chảy: 290°C (phân hủy) Độ tan: ít tan trong nước, tan trong DMSO, DMF; ít tan trong ethanol, methanol; không tan trong eter Log P (octanol/nước): ~2.8 pKa: ~10.2 (nhóm benzimidazole) Ổn định ở điều kiện thường nhưng nhạy cảm với ánh sáng Bảo quản: 2–8°C, trong lọ kín, tránh ánh sáng, nơi khô ráo Không tương thích với chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Phân tích nhiệt và động học của các dẫn xuất benzimidazole: Fenbendazole, Mebendazole và Flubendazole
Molecules 2026, 31(6), 1005 DOI
Nghiên cứu này trình bày kết quả phân tích so sánh về đặc tính nhiệt và động học của ba dẫn xuất benzimidazole—fenbendazole, mebendazole và flubendazole—những hoạt chất được sử dụng rộng rãi trong thú y và y học để trị ký sinh trùng nhờ cơ chế liên kết chọn lọc với β-tubulin và ức chế quá trình trùng hợp vi ống, đồng thời gần đây cũng thu hút sự quan tâm nhờ tiềm năng ứng dụng trong điều trị ung thư (đặc biệt là fenbendazole). Thông qua các phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) và nhiệt lượng quét vi sai (DSC) trong điều kiện không đẳng nhiệt, các tác giả đã đánh giá độ bền nhiệt, các giai đoạn phân hủy và các thông số động học bằng cách áp dụng các phương pháp ASTM E698, Flynn–Wall–Ozawa (FWO), Friedman (FR) và động học phi tham số (NPK). Kết quả cho thấy cả ba hoạt chất dược phẩm đều trải qua quá trình phân hủy nhiệt phức tạp gồm nhiều giai đoạn; trong đó, mebendazole có năng lượng hoạt hóa cao nhất và độ bền nhiệt tốt nhất, fenbendazole có năng lượng hoạt hóa thấp nhất và dễ bị phân hủy nhiệt nhất, còn flubendazole có độ bền nhiệt ở mức trung gian. Những khác biệt này được lý giải là do sự khác biệt về cấu trúc hóa học, bao gồm cầu nối thioether ở fenbendazole, nhóm thế thơm có chứa flo ở flubendazole, và cấu trúc gọn, cứng vững hơn của mebendazole. Nghiên cứu kết luận rằng các phương pháp động học không phụ thuộc vào mô hình (model-free) này giúp làm sáng tỏ một cách đáng tin cậy mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và hành vi nhiệt, từ đó cung cấp những thông tin giá trị để tối ưu hóa quy trình sản xuất dược phẩm, dự đoán độ ổn định trong thời hạn sử dụng và đánh giá tiềm năng điều trị của các hợp chất này.
Tác động của sự kết hợp giữa Temozolomide và Flubendazole lên các tế bào u nguyên bào thần kinh đệm
Cells 2026, 15(14), 1239 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác động phối hợp của temozolomide (TMZ) và flubendazole (FLU) lên các tế bào u nguyên bào thần kinh đệm đa hình (GBM) trong cả điều kiện in vitro và in vivo. Sử dụng ba dòng tế bào GBM (A172, T98G và U118MG) với các đặc điểm phân tử khác nhau, các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng việc điều trị kết hợp TMZ và FLU làm giảm sự tăng sinh tế bào hiệu quả hơn so với liệu pháp đơn trị bằng TMZ, bất kể tình trạng methyl hóa vùng khởi động MGMT hay trạng thái p53. Các phác đồ có chứa FLU dẫn đến những thay đổi về cấu trúc vi ống, kích hoạt caspase, tích lũy tế bào ở pha G2/M của chu kỳ tế bào và thay đổi mức độ tích lũy thuốc. Các thí nghiệm in vivo trên chuột trụi lông cho thấy liệu pháp phối hợp giúp giảm trọng lượng khối u và chỉ số tăng sinh Ki-67, đồng thời ảnh hưởng đến sự tích lũy của cả hai loại thuốc trong mô não và mô khối u. Các tác giả cho rằng việc FLU tác động lên vi ống có thể điều biến phản ứng của tế bào GBM đối với TMZ; tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu tiền lâm sàng để làm rõ tương tác dược lý và ý nghĩa điều trị của sự kết hợp này.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Flubendazol - CAS 31430-15-6