Mô tả sản phẩm

4-(2-((3-ethyl-4-methyl-2-oxo-pyrrolin-1-yl)carboxamido)ethyl)benzenesulfonamide (còn được gọi là EMD-57033 hoặc một dẫn xuất sulfonamide) là một hợp chất hữu cơ phức tạp, bao gồm một nhân benzen sulfonamide gắn với một nhóm ethylamide nối với vòng pyrrolinone được thế ethyl và methyl. Công thức phân tử là C16H21N3O4S, khối lượng phân tử 351.42 g/mol.

Cấu trúc và tính chất: Phân tử có một nhóm sulfonamide (-SO2NH2) là thành phần đặc trưng của nhiều dược phẩm, kết hợp với một liên kết amide và vòng pyrrolinone. Cấu trúc này cho phép tương tác với các enzyme và thụ thể thông qua liên kết hydro và tương tác kỵ nước. Hợp chất này có tính acid yếu (nhóm sulfonamide) và bazơ yếu (nitơ amide).

Ứng dụng: Đây là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các thuốc chống đông máu đường uống như các chất ức chế Factor Xa và thrombin. Nó cũng được nghiên cứu như một chất ức chế serine protease với tiềm năng điều trị các bệnh lý tim mạch và viêm. Ngoài ra, nó được sử dụng làm hợp chất tham chiếu trong các nghiên cứu cấu trúc-hoạt tính (SAR).

An toàn và bảo quản: Hợp chất cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao. Nó có thể gây kích ứng, vì vậy cần thao tác trong tủ hút với bảo hộ cá nhân.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 351.42 g/mol Điểm nóng chảy: khoảng 220–224°C (phân hủy) Độ tan: tan ít trong nước (≈ 0.1 g/L); tan trong DMSO, DMF, methanol; ít tan trong ethanol và aceton pKa: khoảng 10.5 (sulfonamide), khoảng 2.0 (amide) LogP: ≈ 1.8 (tính vừa phải) Hút ẩm nhẹ Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Ứng dụng

  • Trung gian tổng hợp thuốc chống đông máu

    Là tiền chất quan trọng để tổng hợp các chất ức chế Factor Xa và thrombin, được sử dụng trong điều trị dự phòng và điều trị huyết khối như đột quỵ, nhồi máu cơ tim và thuyên tắc phổi.

  • Nghiên cứu chất ức chế serine protease

    Được sử dụng làm hợp chất mô hình để phát triển các chất ức chế mới nhắm vào các enzyme serine protease như trypsin, chymotrypsin và elastase, có tiềm năng trong điều trị viêm và các bệnh lý liên quan.

  • Nghiên cứu cấu trúc-hoạt tính (SAR)

    Là một hợp chất tham chiếu trong các nghiên cứu SAR để tối ưu hóa các dẫn xuất sulfonamide, đánh giá ảnh hưởng của các nhóm thế đến hoạt tính sinh học và dược động học.

  • Phát triển thuốc mới

    Được sử dụng làm khối xây dựng (building block) trong các dự án nghiên cứu tiền lâm sàng và sàng lọc để phát hiện các hợp chất hoạt động trên các mục tiêu trị liệu mới.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

4-(2-((3-etyl-4-metyl-2-oxo-pyrrolin-1-yl)carboxamido)etyl)benzenesulfonamit - CAS 119018-29-0