Cyclopropanesulfonamit (Cyclopropanesulfonamide) CAS: 154350-29-5
Mô tả sản phẩm
Cyclopropanesulfonamide (C3H7NO2S) là một hợp chất sulfonamide chứa vòng cyclopropane gắn với nhóm sulfonamide (-SO2NH2). Đây là một chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà, có độ tan tốt trong các dung môi hữu cơ phân cực và ít tan trong nước. Vòng cyclopropane nhỏ và bền, tạo nên đặc tính cấu trúc độc đáo cho hợp chất.
Tính chất hóa học: Cyclopropanesulfonamide có thể tham gia các phản ứng thế nucleophile trên nguyên tử lưu huỳnh, tạo ra các dẫn xuất sulfonamide khác nhau. Nó cũng có thể bị khử hoặc oxy hóa trong các điều kiện thích hợp. Nhóm sulfonamide có tính acid yếu (pKa ~ 10-11), có thể tạo muối với base mạnh. Hợp chất này ổn định ở điều kiện thường, nhưng cần bảo quản tránh ẩm và ánh sáng.
Ứng dụng: Cyclopropanesulfonamide là một khối xây dựng linh hoạt trong hóa học hữu cơ, được sử dụng rộng rãi để tổng hợp các dược phẩm mới, đặc biệt là các chất ức chế protease, chất ức chế kinase, và các tác nhân kháng khuẩn. Nó cũng được ứng dụng trong tổng hợp các hợp chất nông nghiệp và vật liệu mới. Sự hiện diện của vòng cyclopropane và nhóm sulfonamide mang lại các tương tác sinh học đặc thù và tăng khả năng thâm nhập vào tế bào.
Tính chất
Ứng dụng
-
Trung gian tổng hợp dược phẩm
Là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp các chất ức chế enzyme (như ức chế serine protease, cysteine protease) và các tác nhân kháng khuẩn, kháng viêm, và chống ung thư.
-
Nghiên cứu phát triển thuốc
Được sử dụng trong các dự án nghiên cứu cấu trúc-hoạt tính (SAR) để tối ưu hóa hoạt tính sinh học và dược động học của các phân tử mới chứa sulfonamide.
-
Tổng hợp hóa chất nông nghiệp
Ứng dụng để tổng hợp các hoạt chất bảo vệ thực vật và thuốc trừ sâu có nhóm sulfonamide, nhờ khả năng tương tác với các mục tiêu sinh học cụ thể.
-
Hóa học dị vòng và vật liệu
Sử dụng làm tiền chất để tổng hợp các hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh và các vật liệu hữu cơ mới có tính chất quang điện hoặc xúc tác.
Yêu cầu báo giá
Cyclopropanesulfonamit (Cyclopropanesulfonamide) - CAS 154350-29-5