Mô tả sản phẩm

4-Amino-1H-imidazole-5-carboxamide (còn gọi là AICA, 5-aminoimidazole-4-carboxamide) là một hợp chất hữu cơ có công thức C4H6N4O, khối lượng phân tử 126.12 g/mol. Đây là một dẫn xuất của imidazole với nhóm amino tại vị trí 4 và nhóm carboxamide tại vị trí 5. Nó tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, tan tốt trong nước và các dung môi phân cực.

Tính chất hóa học: AICA có nhóm amino hoạt động (có thể acyl hóa, alkyl hóa) và nhóm carboxamide (có thể thủy phân thành acid hoặc khử thành amin). Vòng imidazole có tính bazơ yếu và có thể tham gia phản ứng điện di. Hợp chất này ổn định ở điều kiện thường nhưng cần bảo quản khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.

Ý nghĩa sinh học: AICA là một chất trung gian trong con đường sinh tổng hợp purine (con đường de novo), là tiền chất của inosine monophosphate (IMP). Dẫn xuất của AICA, AICAR (5-aminoimidazole-4-carboxamide ribonucleotide), là một chất kích hoạt AMPK (AMP-activated protein kinase) được nghiên cứu trong điều trị bệnh chuyển hóa và chống lão hóa.

An toàn: Ít độc, có thể gây kích ứng nhẹ. Nên sử dụng găng tay và kính bảo hộ khi thao tác.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 126.12 g/mol Điểm nóng chảy: 260–265°C (phân hủy) Độ tan: tan tốt trong nước (≈ 10 g/L), tan trong ethanol, DMSO, DMF; ít tan trong ether và cloroform pKa: ≈ 4.5 (vòng imidazole), ≈ 9.0 (nhóm amino) Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Ứng dụng

  • Trung gian tổng hợp dược phẩm

    Là khối xây dựng (building block) để tổng hợp các chất ức chế enzyme (như ức chế dihydrofolate reductase, kinase, và các protease), cũng như các thuốc chống ung thư, kháng virus và kháng khuẩn.

  • Nghiên cứu chuyển hóa purine và AMPK

    Dẫn xuất AICAR của AICA là một chất kích hoạt AMPK, được sử dụng trong nghiên cứu cơ chế chuyển hóa, bệnh tiểu đường, béo phì và lão hóa.

  • Tổng hợp nucleoside và nucleotide

    AICA được sử dụng để tổng hợp các tương tự nucleoside và các hợp chất purine có hoạt tính sinh học trong nghiên cứu và phát triển thuốc.

  • Nghiên cứu hóa học và sinh hóa

    Là hợp chất mô hình trong nghiên cứu phản ứng của imidazole và các chất chứa purine.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Khai thác Methyl Triazene như những giải pháp thay thế đầy hứa hẹn cho Temozolomide và Dacarbazine trong điều trị ung thư.
Molecules 2026, 31(7), 1103 DOI
Bài tổng quan này thảo luận về sự phát triển của các dẫn xuất methyl triazene như những giải pháp thay thế có tính chọn lọc cao hơn so với các tiền thuốc chống ung thư truyền thống là temozolomide (TMZ) và dacarbazine (DTIC) trong điều trị u hắc tố (melanoma) và u nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma). Mặc dù cả TMZ và DTIC đều tạo ra cùng một tác nhân methyl diazonium có khả năng alkyl hóa DNA thông qua quá trình hoạt hóa chuyển hóa, chúng lại bộc lộ những hạn chế đáng kể như độc tính tế bào thiếu tính chọn lọc, kém bền vững về mặt hóa học, thời gian bán thải ngắn và tình trạng kháng thuốc. Bài viết đi sâu vào các chiến lược khác nhau nhằm đưa tiền thuốc arylmethyl triazene đến đích là khối u, bao gồm các phương pháp hoạt hóa bằng enzyme nhắm vào tyrosinase (loại enzyme biểu hiện quá mức trong u hắc tố) và nitroreductase (tận dụng môi trường vi mô thiếu oxy của khối u trong u nguyên bào thần kinh đệm); đồng thời đề cập đến các phân tử lai "combi-triazene" có khả năng đồng thời giải phóng tác nhân alkyl hóa DNA cùng với các chất ức chế kinase (EGFR, Bcr-Abl), chất ức chế PARP, chất ức chế MGMT, chất ức chế HDAC, chất xen cài DNA hoặc chất nhạy quang nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và khắc phục các cơ chế kháng thuốc.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

4-Amino-1H-imidazol-5-carboxamid (4-Amino-1H-imidazole-5-carboxamide) - CAS 360-97-4