Mô tả sản phẩm

L-Valinol ((2S)-2-amino-3-methylbutan-1-ol, L-Valinol) là một amino alcohol chiral, là sản phẩm khử của L-valine (một amino acid thiết yếu thuộc nhóm branched-chain amino acid, BCAA). Hợp chất này có công thức phân tử C5H13NO và là một trong những khối xây dựng chiral (chiral building block) phổ biến nhất trong hóa học hữu cơ tổng hợp và tổng hợp dược phẩm.

Tính chất hóa học: L-Valinol có cấu trúc amino alcohol với một nhóm amine bậc một (-NH₂) tại vị trí 2, một nhóm hydroxy (-OH) tại vị trí 1 và một nhóm isopropyl (-CH(CH₃)₂) tại vị trí 3. Trung tâm chiral tại C-2 có cấu hình tuyệt đối (S), tạo ra tính chất quang học đặc trưng ([α]D dương). Nhóm amine có tính base và nucleophilic, có thể tham gia các phản ứng acylation, alkylation, reductive amination và tạo phức với các kim loại chuyển tiếp. Nhóm hydroxy có thể oxy hóa thành aldehyde hoặc acid carboxylic, hoặc tham gia các phản ứng ester hóa và ether hóa. Nhóm isopropyl tạo ra hiệu ứng không gian (steric effect) đáng kể, làm cho L-valinol trở thành một ligand chiral hiệu quả trong các phản ứng xúc tác bất đối xứng.

Tính chất

Dạng lỏng không màu đến vàng nhạt hoặc tinh thể màu trắng (Colorless to pale yellow liquid or white crystals) Mùi nhẹ đặc trưng của amino alcohol Khối lượng phân tử: 103.16 g/mol Điểm nóng chảy: 30–32°C Điểm sôi: 88–90°C (15 mmHg) Độ tan: tan trong nước, ethanol, methanol, DCM, THF, toluene; tan một phần trong ether pKa (amine) ≈ 10.5 Trung tâm chiral (S) ổn định ở điều kiện thường Quay phân cực dương ([α]D ≈ +14° đến +16°, c=1 trong ethanol) Dễ hút ẩm do chứa nhóm amine và hydroxy Bảo quản: 2–8°C, dưới khí trơ (N₂ hoặc Ar), nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng Tránh tiếp xúc với acid mạnh (có thể tạo muối), chất oxy hóa mạnh (có thể oxy hóa alcohol) và anhydride acid (có thể acylate amine và alcohol)

Ứng dụng

  • Khối xây dựng chiral trong tổng hợp dược phẩm

    Là building block chiral quan trọng để tổng hợp các thuốc chiral có hoạt tính sinh học cao, đặc biệt là các phân tử có khung amino alcohol như thuốc kháng virus, thuốc chống ung thư và thuốc hệ thần kinh.

  • Ligand trong xúc tác bất đối xứng

    Được sử dụng như ligand chiral trong các phản ứng xúc tác bất đối xứng như hydrogen hóa bất đối xứng, alkyl hóa bất đối xứng, aldol bất đối xứng và các phản ứng C-C bond formation có kiểm soát stereochemistry.

  • Tổng hợp các dẫn xuất amino alcohol chiral

    Dùng để tổng hợp các dẫn xuất amino alcohol chiral có hoạt tính sinh học trong nghiên cứu dược phẩm và hóa học y dược, thông qua các phản ứng biến đổi nhóm amine và hydroxy.

  • Nghiên cứu hóa học chiral và tổng hợp peptide

    Sử dụng trong nghiên cứu hóa học các hợp chất chiral, tổng hợp peptide không tự nhiên (peptidomimetics) và phát triển các phương pháp tổng hợp mới cho các phân tử chiral phức tạp.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

L-Valinol ((2S)-2-amino-3-methylbutan-1-ol) - CAS 2026-48-4