Mô tả sản phẩm

Ethynyltrimethylsilane (Trimethylsilylacetylene, TMSA, TMS-acetylene) là một hợp chất organosilicon với công thức phân tử C5H10Si. Hợp chất này bao gồm một nhóm ethynyl (-C≡CH) được bảo vệ bằng nhóm trimethylsilyl (-Si(CH₃)₃) tại vị trí terminal, tạo thành trimethylsilylacetylene. Đây là một trong những reagent tổng hợp quan trọng nhất trong hóa học hữu cơ tổng hợp và tổng hợp dược phẩm.

Tính chất hóa học: Nhóm trimethylsilyl (TMS) đóng vai trò như một nhóm bảo vệ (protecting group) cho proton terminal của alkyne, làm tăng tính ổn định và giảm tính acid của proton C≡C-H (pKa tăng từ ~25 lên ~25.5 sau khi bảo vệ). Nhóm TMS có thể dễ dàng loại bỏ (deprotection) bằng các base mạnh như K₂CO₃/MeOH, TBAF (tetrabutylammonium fluoride) hoặc NaOH để tái tạo alkyne terminal tự do. Liên kết C-Si có tính chất đặc biệt: carbon gắn với silicon mang tính nucleophilic do silicon là nguyên tử electropositive hơn carbon, làm cho TMS-acetylene là một nucleophile tốt trong các phản ứng cross-coupling như Sonogashira. Ngoài ra, nhóm TMS cũng có thể hoạt động như một nhóm hướng (directing group) trong một số phản ứng metal-catalyzed.

Tính chất

Dạng lỏng không màu (Colorless liquid) Mùi đặc trưng nhẹ của silane Khối lượng phân tử: 98.22 g/mol Điểm nóng chảy: -25°C Điểm sôi: 52–53°C Tỷ trọng: ≈ 0.70 g/cm³ Độ tan: tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ (hexane, toluene, THF, ether, DCM, acetonitrile); không tan trong nước Nhóm TMS bảo vệ proton terminal của alkyne Có thể deprotection bằng K₂CO₃/MeOH, TBAF hoặc NaOH Tham gia phản ứng Sonogashira coupling với aryl/vinyl halide Có thể tham gia phản ứng [2+2+2] cycloaddition với các alkyne khác Bền vững ở điều kiện khô và trung tính Bảo quản: 2–8°C, dưới khí trơ (N₂ hoặc Ar), nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng Tránh tiếp xúc với nước (có thể thủy phân TMS chậm), base mạnh (có thể deprotection không kiểm soát), acid mạnh (có thể proton hóa alkyne) và oxy (có thể oxy hóa alkyne chậm)

Ứng dụng

  • Trung gian trong phản ứng Sonogashira coupling

    Là reagent quan trọng trong phản ứng Sonogashira coupling để tạo liên kết C(sp)-C(sp2) giữa alkyne và aryl/vinyl halide, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm để xây dựng các phân tử thuốc phức tạp.

  • Tổng hợp các dẫn xuất alkyne có hoạt tính sinh học

    Được sử dụng để tổng hợp các dẫn xuất alkyne có hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống ung thư và ức chế enzyme trong nghiên cứu dược phẩm.

  • Tổng hợp các hợp chất heterocyclic qua phản ứng cycloaddition

    Là tiền chất trong tổng hợp các hợp chất heterocyclic như pyridine, benzene substituted và các vòng aromatic phức tạp thông qua phản ứng [2+2+2] cycloaddition catalyzed by transition metals.

  • Nghiên cứu hóa học organosilicon và phản ứng cross-coupling

    Sử dụng trong nghiên cứu hóa học các hợp chất organosilicon, phản ứng cross-coupling của alkyne và phát triển các phương pháp tổng hợp mới cho các hợp chất alkyne phức tạp.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Ethynyltrimethylsilane (Trimethylsilylacetylene) - CAS 1066-54-2