Mô tả sản phẩm

Diethyl methylmalonat (Diethyl 2-methylmalonate, Ethyl methylmalonate) là một diester malonic với một nhóm methyl (-CH₃) gắn tại vị trí α (C-2) của chuỗi malonate. Hợp chất này có công thức phân tử C8H14O4 và là một trong những reagent tổng hợp quan trọng nhất trong hóa học hữu cơ tổng hợp và tổng hợp dược phẩm.

Tính chất hóa học: Diethyl methylmalonat có cấu trúc 1,3-dicarbonyl với hai nhóm ester ethyl (-COOCH₂CH₃) liên kết với cùng một carbon trung tâm (C-2), tạo ra một methylene group (CH₂) hoặc methine group (CH) có tính acid rất cao (pKa ≈ 13–14). Nhóm methyl tại C-2 làm giảm tính acid của proton α so với diethyl malonate không thế (pKa ≈ 13 so với pKa ≈ 13.3), nhưng vẫn đủ acid để dễ dàng tạo enolate bằng base mạnh như sodium ethoxide (NaOEt), sodium hydride (NaH) hoặc lithium diisopropylamide (LDA). Enolate này là một nucleophile mạnh, có thể tham gia các phản ứng alkylation với alkyl halide, acylation với acid chloride, Michael addition với α,β-unsaturated carbonyl compounds và Knoevenagel condensation với aldehyde/ketone. Sau phản ứng, các nhóm ester có thể được thủy phân và decarboxyl hóa để tạo ra các acid carboxylic α-substituted.

Tính chất

Dạng lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow liquid) Mùi nhẹ đặc trưng của ester fruity Khối lượng phân tử: 174.20 g/mol Điểm nóng chảy: <-50°C Điểm sôi: 196–198°C Tỷ trọng: ≈ 1.02 g/cm³ Độ tan: tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ (ethanol, methanol, ether, DCM, THF, toluene); ít tan trong nước Proton α (CH) có tính acid cao (pKa ≈ 13) Dễ dàng tạo enolate bằng base mạnh (NaOEt, NaH, LDA) Hai nhóm ester có thể thủy phân và decarboxyl hóa thành acid carboxylic Bền vững ở điều kiện trung tính và acid yếu Bảo quản: 15–25°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng Tránh tiếp xúc với base mạnh (có thể tạo enolate và gây phản ứng phụ), acid mạnh (có thể thủy phân ester) và nhiệt độ cao (có thể gây decarboxylation)

Ứng dụng

  • Tổng hợp acid α-substituted qua phản ứng malonic ester synthesis

    Là reagent chính trong phản ứng malonic ester synthesis để tổng hợp các acid carboxylic α-substituted, α-alkylated và α-acylated, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm.

  • Tổng hợp các dẫn xuất barbituric acid và thuốc an thần

    Được sử dụng để tổng hợp các dẫn xuất barbituric acid, thuốc an thần, thuốc ngủ và các hợp chất có hoạt tính trên hệ thần kinh trung ương.

  • Tổng hợp các hợp chất có khung cyclopropane và cyclobutane

    Là tiền chất trong tổng hợp các hợp chất có khung cyclopropane và cyclobutane thông qua phản ứng intramolecular alkylation của enolate malonate.

  • Nghiên cứu hóa học 1,3-dicarbonyl và phản ứng enolate

    Sử dụng trong nghiên cứu hóa học các phản ứng của enolate 1,3-dicarbonyl, phản ứng alkylation, acylation, Michael addition, Knoevenagel condensation và phát triển các phương pháp tổng hợp mới.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Diethyl methylmalonat - CAS 609-08-5