Mô tả sản phẩm

Bergenin (còn gọi là bergeninum, yanbaicaisu, Cuscutin) là một hợp chất hữu cơ tự nhiên thuộc nhóm glycoside phenolic (cụ thể là trihydroxybenzoic acid glycoside). Công thức phân tử C14H16O9, khối lượng phân tử 328.27 g/mol. Nó được tìm thấy trong nhiều loại thực vật như cây lá bóng (Bergenia crassifolia), cây hồ đào (Sacoglottis gabonensis), và các loài thuộc chi Mallotus, Ardisia. Bergenin có màu trắng đến trắng ngà, vị đắng, tan trong nước nóng và ethanol.

Tính chất hóa học: Bergenin có cấu trúc một vòng lactone (γ-lactone) và một phần đường glucose, thể hiện tính khử và khả năng tạo phức với kim loại. Nó có thể bị thủy phân trong môi trường acid tạo thành acid bergenic và glucose. Bergenin ổn định ở điều kiện thường nhưng nên bảo quản khô ráo, tránh ánh sáng.

Dược lý và hoạt tính sinh học: Bergenin đã được nghiên cứu rộng rãi với nhiều tác dụng dược lý: chống viêm, giảm đau, bảo vệ gan, chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus, ức chế enzyme α-glucosidase (hỗ trợ tiểu đường), và bảo vệ dạ dày (chống loét). Nó còn có tác dụng long đờm và giảm ho trong các bài thuốc cổ truyền.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Vị đắng, không mùi Khối lượng phân tử: 328.27 g/mol Điểm nóng chảy: 230–232°C (phân hủy) Độ tan: tan trong nước nóng (≈ 1 g/100 mL), ethanol, methanol, DMSO; ít tan trong nước lạnh, acetone, ether Quang cực: [α]20/D = +35° đến +45° (c=1, ethanol) pH (dung dịch bão hòa): khoảng 5.0–6.5 Hút ẩm nhẹ Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh

Ứng dụng

  • Điều trị bệnh hô hấp (long đờm, giảm ho)

    Bergenin là thành phần trong nhiều bài thuốc cổ truyền và dược phẩm để điều trị ho, viêm phế quản và các bệnh hô hấp, nhờ tác dụng long đờm và làm dịu niêm mạc.

  • Bảo vệ gan và chống viêm

    Bergenin có tác dụng chống viêm và bảo vệ tế bào gan, được nghiên cứu trong điều trị viêm gan, tổn thương gan do rượu và các bệnh lý gan khác.

  • Hỗ trợ điều trị đái tháo đường

    Bergenin ức chế enzyme α-glucosidase, giảm hấp thu glucose sau ăn, được xem như một chất hỗ trợ kiểm soát đường huyết trong bệnh tiểu đường type 2.

  • Bảo vệ dạ dày và chống loét

    Bergenin có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày, giảm tiết acid và tăng sản xuất chất nhầy, được sử dụng trong điều trị loét dạ dày và viêm dạ dày.

  • Nghiên cứu và phát triển thuốc mới

    Bergenin và các dẫn xuất đang được nghiên cứu trong các lĩnh vực khác như kháng khuẩn, kháng virus, chống ung thư và điều trị bệnh thần kinh.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Bergenin (Bergeninum, Yanbaicaisu) - CAS 477-90-7