Mô tả sản phẩm

Pyridine-2-carbonitrile (2-cyanopyridine, 2-pyridinecarbonitrile) là một hợp chất hữu cơ dị vòng có công thức C6H4N2, khối lượng phân tử 104,11 g/mol. Nó tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc chất lỏng màu trắng đến vàng nhạt, có mùi đặc trưng, tan trong hầu hết dung môi hữu cơ và ít tan trong nước. Nhóm nitrile ở vị trí 2 của vòng pyridine làm cho hợp chất có tính electrophilic cao, cho phép tham gia nhiều phản ứng chức năng hóa.

Tính chất hóa học: Pyridine-2-carbonitrile có thể tham gia các phản ứng thủy phân (tạo acid pyridine-2-carboxylic), khử (tạo 2-aminomethylpyridine), phản ứng cộng nucleophilic vào nitrile, và phản ứng ghép cặp. Vòng pyridine có tính bazơ yếu và có thể tạo phức với kim loại. Hợp chất ổn định ở điều kiện thường nhưng cần bảo quản tránh ẩm và nhiệt độ cao.

Ứng dụng: Là tiền chất để tổng hợp nhiều hoạt chất dược phẩm như thuốc kháng histamine (ví dụ: pheniramine, chlorpheniramine), thuốc chống trầm cảm, và các chất ức chế enzyme. Nó cũng được sử dụng để sản xuất thuốc trừ sâu, chất điều hòa sinh trưởng thực vật, và các hợp chất dị vòng phức tạp.

An toàn: Có thể gây kích ứng da và mắt, độc nếu nuốt phải. Cần sử dụng bảo hộ và làm việc trong tủ hút.

Tính chất

Tinh thể hoặc chất lỏng màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow crystals or liquid) Mùi đặc trưng của nitrile Khối lượng phân tử: 104.11 g/mol Điểm nóng chảy: 26–28°C Nhiệt độ sôi: 212–215°C (ở 760 mmHg) Tỷ trọng: 1.081 g/cm³ (ở 25°C) Chỉ số khúc xạ: n20/D ≈ 1.526 Độ tan: tan ít trong nước (≈ 10 g/L), tan trong ethanol, ete, aceton, cloroform Điểm chớp cháy: 94°C Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh, acid/base mạnh

Ứng dụng

  • Trung gian tổng hợp dược phẩm

    Là nguyên liệu chính để tổng hợp các thuốc kháng histamine (như pheniramine, chlorpheniramine), thuốc chống trầm cảm, và các chất ức chế enzyme, nhờ khả năng chuyển hóa nhóm nitrile thành các nhóm chức khác.

  • Tổng hợp hóa chất nông nghiệp

    Được sử dụng để sản xuất thuốc trừ sâu và chất điều hòa sinh trưởng thực vật có chứa nhân pyridine thế.

  • Tổng hợp hợp chất dị vòng

    Là tiền chất để tạo ra các hợp chất dị vòng phức tạp như pyridopyrazine, quinoline và các hệ thống vòng ngưng tụ khác.

  • Nghiên cứu hóa học và phát triển phương pháp

    Là hợp chất mô hình để nghiên cứu phản ứng của nitrile và pyridine, phát triển các quy trình tổng hợp mới.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Pyridin-2-carbonitril (Pyridine-2-carbonitrile) - CAS 100-70-9