ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Dược phẩm

Dược phẩm

Tá dược, hoạt chất, nguyên liệu API

1927 sản phẩm Trang 9 / 108

Rafoxanid

CAS 22662-39-1

Rafoxanid (Rafoxanide) là thuốc trừ sán (flukicide) và thuốc tẩy giun thuộc nhóm salicylanilide, được sử dụng rộng rãi trong thú y để điều trị nhiễm sán lá gan (Fasciola hepatica, Fasciola gigantica) và giun đũa Haemonchus contortus ở trâu, bò, cừu và dê.

Bột tinh thể màu trắng đến kem nhạt (White to cream-colored crystalline powder) Mùi không đặc trưng hoặc rất nhẹ Khối lượng phân tử: 626.02 g/mol
29+ nhà cung cấp Xem chi tiết

3-Fluorophenol

CAS 372-20-3

3-Fluorophenol (m-Fluorophenol, meta-Fluorophenol) là hợp chất thơm fluorinated quan trọng, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc chống loạn thần, thuốc kháng virus, thuốc kháng sinh fluoroquinolone và các hợp chất bioactive chứa fluor.

Tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline solid) Mùi đặc trưng của phenol, hơi cay nhẹ Khối lượng phân tử: 112.10 g/mol
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Amino-2-metylpyridin (4-Amino-2-methylpyridine)

CAS 18437-58-6

4-Amino-2-methylpyridine là một hợp chất dị vòng pyridin có nhóm amino và methyl, được sử dụng làm khối xây dựng và chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ tinh vi, đặc biệt trong tổng hợp các chất ức chế enzyme và thuốc kháng khuẩn.

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi amin đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 108.14 g/mol
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Boldenon acetat (Boldenone acetate)

CAS 2363-59-9

Boldenone acetate là một steroid anabolic thuộc nhóm androgen, là dạng acetate của boldenone, được sử dụng trong thú y để cải thiện tăng trưởng và tăng cường sức khỏe cho gia súc, cũng như trong nghiên cứu về tác dụng của steroid.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 328.45 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit (2-hydroxyphenyl)boronic

CAS 89466-08-0

Axit (2-hydroxyphenyl)boronic (2-Hydroxyphenylboronic acid, o-Hydroxyphenylboronic acid) là hợp chất organoboron quan trọng, được sử dụng rộng rãi làm reagent trong phản ứng coupling chéo Suzuki-Miyaura để tổng hợp các phân tử dược phẩm, vật liệu hữu cơ và các hợp chất bioactive chứa khung biphenyl và aryl-aryl.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà hoặc xám nhạt (White to off-white or pale gray crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của acid boronic Khối lượng phân tử: 137.93 g/mol
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết

tert-Butylclodiphenylsilan (tert-Butylchlorodiphenylsilane)

CAS 58479-61-1

tert-Butylchlorodiphenylsilane (TBDPS-Cl) là một tác nhân silyl hóa được sử dụng rộng rãi để bảo vệ nhóm hydroxyl trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong tổng hợp nucleoside, carbohydrate và các phân tử phức tạp, nhờ tạo thành các silyl ether bền vững với điều kiện axit và base nhẹ.

Chất lỏng hoặc chất rắn màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow liquid or solid) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 274.86 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Aminopyridin

CAS 504-29-0

2-Aminopyridine (α-Aminopyridine, o-Aminopyridine) là hợp chất dị vòng chứa nitơ quan trọng, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp thuốc kháng histamine, thuốc chống loạn thần, thuốc kháng virus và các dẫn xuất pyridine bioactive khác.

Tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline solid) Mùi đặc trưng của amine thơm, hơi tanh nhẹ Khối lượng phân tử: 94.11 g/mol
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết

N-[(S)-1-Ethoxycarbonyl-3-phenylpropyl]-L-alanin

CAS 82717-96-2

N-[(S)-1-Ethoxycarbonyl-3-phenylpropyl]-L-alanine là trung gian tổng hợp chiral quan trọng trong ngành dược phẩm, là tiền chất chính để tổng hợp enalapril và các thuốc ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin (ACE inhibitor) khác, được sử dụng rộng rãi trong điều trị tăng huyết áp và suy tim.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của amino acid thay thế Khối lượng phân tử: 279.33 g/mol
28+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Sulfadiazine natri (Sulfadiazine sodium)

CAS 547-32-0

Sulfadiazine natri là muối natri của sulfadiazine, một kháng sinh sulfonamide thuộc nhóm sulfonamid, được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu, nhiễm khuẩn hô hấp, nhiễm khuẩn tai mũi họng, và nhiễm toxoplasma, đặc biệt trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 272.26 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Vitamin E (5,7,8-Trimethyltocol)

CAS 1406-18-4

Vitamin E (alpha-tocopherol) là một vitamin tan trong dầu, có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm chức năng, dược phẩm, mỹ phẩm và thức ăn chăn nuôi để bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa, hỗ trợ hệ miễn dịch và duy trì sức khỏe tim mạch, da và mắt.

Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt đến vàng (pale yellow to yellow viscous liquid) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 430.71 g/mol
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Vardenafil

CAS 224785-90-4

Vardenafil là chất ức chế phosphodiesterase type 5 (PDE5) chọn lọc cao, được sử dụng trong điều trị rối loạn cương dương (ED) và các bệnh lý liên quan đến chức năng mạch máu. Hoạt chất này được phát triển bởi Bayer AG và GlaxoSmithKline, có tên thương mại Levitra, Staxyn và Vivanza.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi không đặc trưng hoặc rất nhẹ Khối lượng phân tử: 488.60 g/mol (dạng base); 525.07 g/mol (dạng HCl trihydrate)
32+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Androsta-1,4-dien-3,17-dion (Boldione)

CAS 897-06-3

Androsta-1,4-dien-3,17-dion (Boldione) là một steroid trung gian quan trọng, được sử dụng trong tổng hợp các hormone sinh dục và các hợp chất anabolic, đặc biệt là boldenone và các dẫn xuất khác.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 284.40 g/mol
22+ nhà cung cấp Xem chi tiết

4-Bromo-2-chloropyridine

CAS 73583-37-6

4-Bromo-2-chloropyridine là hợp chất dị vòng halogen thay thế quan trọng, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc chống loạn thần, thuốc kháng virus và các hợp chất bioactive chứa pyridine.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng nhẹ của hợp chất pyridine halogen Khối lượng phân tử: 192.44 g/mol
22+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Bari sulfat (Barium sulfate)

CAS 13462-86-7

Bari sulfat là một hợp chất vô cơ không tan, được sử dụng làm chất cản quang trong chụp X‑quang đường tiêu hóa, làm chất độn trong sản xuất sơn, nhựa, giấy và cao su, cũng như trong công nghiệp dầu khí.

Bột mịn màu trắng (white fine powder) Không mùi, không vị Khối lượng phân tử: 233.39 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 1,4-benzenediboronic (1,4-Benzenediboronic acid)

CAS 4612-26-4

Axit 1,4-benzenediboronic là một hợp chất acid boronic hai chức, được sử dụng làm khối xây dựng quan trọng trong phản ứng ghép cặp Suzuki-Miyaura để tổng hợp các polyme liên hợp, vật liệu khung hữu cơ (COF) và các phân tử phức tạp ứng dụng trong dược phẩm và vật liệu quang điện.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 165.75 g/mol
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Fmoc-L-Tyr(tBu)-OH

CAS 71989-38-3

Fmoc-L-Tyr(tBu)-OH (Fmoc-O-tert-butyl-L-tyrosine) là amino acid được bảo vệ chuyên dùng trong tổng hợp peptide pha rắn (SPPS), là tiền chất quan trọng trong sản xuất peptide dược phẩm, hormone peptide và các thuốc sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của amino acid Khối lượng phân tử: 459.54 g/mol
45+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 4-nitrophenylacetic (4-Nitrophenylacetic acid)

CAS 104-03-0

Axit 4-nitrophenylacetic là một hợp chất hữu cơ nitro thơm, được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm (đặc biệt là các thuốc kháng sinh, kháng viêm và chất ức chế enzyme), hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ tinh vi.

Tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow crystals) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 181.15 g/mol
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết

(R)-(+)-1-Boc-3-aminopyrrolidine

CAS 147081-49-0

(R)-(+)-1-Boc-3-aminopyrrolidine là chiral amine bảo vệ được sử dụng làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc đối kháng thụ thể histamine H1, thuốc chống loạn thần và các hợp chất dược phẩm chiral khác.

Chất lỏng nhớt không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow viscous liquid) Mùi nhẹ đặc trưng của amine bậc hai Khối lượng phân tử: 186.25 g/mol
40+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 ... 7 8 9 10 11 ... 108

Hiển thị 145 - 162 trong tổng số 1927 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản