Mô tả sản phẩm

Rafoxanid (3′-Chloro-4′-(p-chlorophenoxy)-3,5-diiodosalicylanilide, MK-990, Flukanide) là một hợp chất hữu cơ đa halogen thuộc nhóm salicylanilide, có công thức phân tử C19H11Cl2I2NO3. Đây là hoạt chất dược phẩm thú y quan trọng, được phát triển và sử dụng từ những năm 1970 để điều trị các bệnh ký sinh trùng ở động vật nuôi.

Cấu trúc và cơ chế hoạt động: Phân tử rafoxanid chứa khung salicylanilide cốt lõi (liên kết amide giữa acid salicylic và aniline) với các nhóm thế: hai nguyên tử iốt (-I) tại vị trí 3 và 5 của vòng salicylic, một nhóm chloro (-Cl) tại vị trí 3′ của vòng aniline, và một nhóm p-chlorophenoxy (-O-C6H4-Cl) tại vị trí 4′ của vòng aniline. Cơ chế hoạt động: rafoxanid ức chế quá trình phosphoryl hóa oxy hóa (oxidative phosphorylation) trong ti thể của ký sinh trùng, làm gián đoạn chuỗi chuyển electron và ngăn tổng hợp ATP. Hợp chất này cũng ức chế enzyme succinate dehydrogenase và NADH dehydrogenase trong chu trình Krebs của ký sinh trùng. Đặc biệt, rafoxanid có khả năng liên kết mạnh với protein huyết tương (protein binding > 99%), giúp duy trì nồng độ hoạt chất trong máu trong thời gian dài và đảm bảo hiệu quả điều trị kéo dài.

Tính chất hóa học: Là hợp chất trung tính với tính acid phenolic yếu từ nhóm hydroxyl của vòng salicylic. Nhóm amide ổn định trong điều kiện acid và trung tính nhưng có thể thủy phân trong điều kiện base mạnh và nhiệt độ cao. Các nguyên tử iốt và chloro tạo nên độ bền metabolic cao và tính thân lipid mạnh, giúp hoạt chất dễ dàng xâm nhập vào mô gan và các cơ quan đích của ký sinh trùng. Hợp chất nhạy cảm với ánh sáng UV và có thể phân hủy chậm khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trực tiếp.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến kem nhạt (White to cream-colored crystalline powder) Mùi không đặc trưng hoặc rất nhẹ Khối lượng phân tử: 626.02 g/mol Điểm nóng chảy: 168–173°C Độ tan: hầu như không tan trong nước (≈ 0.1 mg/L); tan trong acetone, DMSO, DMF, THF; hơi tan trong ethanol, methanol; tan trong các dung môi hữu cơ không phân cực như toluene, ethyl acetate ở nhiệt độ cao LogP: ~7.0–8.0 (rất thân dầu, cao do nhiều halogen) pKa (nhóm phenolic): ~7.5–8.5 (yếu hơn phenol thông thường do ảnh hưởng của iốt ortho) Nhóm amide: ổn định ở pH 4–8, thủy phân chậm ở pH > 10 Nhóm iốt: ổn định, khó thay thế nucleophilic Nhóm chloro: ổn định hóa học tốt Protein huyết tương liên kết: > 99% (ở trâu, bò, cừu) Nửa đời thải trừ (t½): 3–7 ngày (tùy loài động vật) Sinh khả dụng đường uống: 20–40% (hấp thu qua dạ dày và ruột non) Phân bố chủ yếu: gan, mật, thận, và mô ký sinh trùng Thải trừ: chủ yếu qua phân (bài tiết mật) và một phần qua nước tiểu Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp (đặc biệt ánh sáng UV) Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao (>150°C), base mạnh, chất oxy hóa mạnh và ánh sáng mặt trời Hạn sử dụng: 2–3 năm khi bảo quản đúng điều kiện Độ ẩm: ≤ 0.5% (Karl Fischer) Tổng tạp chất liên quan: ≤ 1.0% (HPLC) Tạp chất iốt đơn (monoiodo): ≤ 0.5% Tạp chất không halogen: ≤ 0.3%

Ứng dụng

  • Điều trị sán lá gan (Fascioliasis)

    Là chỉ định chính của rafoxanid. Thuốc có hiệu quả cao trong điều trị nhiễm sán lá gan Fasciola hepatica và Fasciola gigantica ở trâu, bò, cừu và dê, đặc biệt đối với các giai đoạn trưởng thành và ấu trùng trưởng thành sớm (6–8 tuần tuổi).

  • Điều trị giun đũa Haemonchus contortus

    Có hiệu quả điều trị giun đũa dạ cỏ Haemonchus contortus (barber pole worm) ở cừu và dê, đặc biệt đối với các chủng kháng thuốc benzimidazole và levamisole.

  • Điều trị các ký sinh trùng đường máu khác

    Có hoạt tính chống lại một số loài sán lá ruột (intestinal trematodes) và giun tròn khác ở động vật nhai lại, mặc dù hiệu quả thấp hơn so với sán lá gan.

  • Phòng ngừa nhiễm ký sinh trùng trong chăn nuôi

    Sử dụng trong các chương trình phòng ngừa định kỳ (strategic deworming) tại các trang trại chăn nuôi gia súc để kiểm soát sán lá gan và giun đũa, đặc biệt trong mùa ẩm ướt khi ký sinh trùng phát triển mạnh.

  • Nghiên cứu dược lý thú y và ký sinh trùng học

    Sử dụng làm chuẩn tham chiếu trong nghiên cứu cơ chế hoạt động của salicylanilides, đánh giá kháng thuốc ở ký sinh trùng, và phát triển các thuốc trừ sán thế hệ mới.

  • Phân tích chất lượng và kiểm soát dư lượng trong thực phẩm

    Dùng làm chất chuẩn tham chiếu trong phân tích HPLC, LC-MS/MS để xác định dư lượng rafoxanid trong thịt, sữa, gan và các sản phẩm động vật, đảm bảo an toàn thực phẩm theo quy định Codex Alimentarius và các cơ quan quản lý (FDA, EMA, APVMA).

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tái định hướng công dụng của Rafoxanide: Từ thuốc diệt ký sinh trùng thành thuốc chống ung thư
Biomedicines 2025, 13(7), 1686 DOI
Bài tổng quan này xem xét tiềm năng của rafoxanide – một loại thuốc thú y trị giun sán – trong việc tái định hướng thành thuốc điều trị ung thư. Vốn được cấp phép để điều trị nhiễm ký sinh trùng ở gia súc, rafoxanide đã thể hiện hoạt tính kháng khối u phổ rộng trong các nghiên cứu tiền lâm sàng đối với ung thư da, ung thư biểu mô tuyến dạ dày, ung thư đại trực tràng, ung thư phổi không tế bào nhỏ, đa u tủy xương và u lympho tế bào B lớn lan tỏa. Trên các mô hình tế bào và động vật, thuốc ức chế sự phát triển của khối u thông qua việc gây ngừng chu kỳ tế bào, kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis), gây stress lưới nội chất, thúc đẩy quá trình tự thực (autophagy) và chết tế bào sinh miễn dịch, đồng thời ức chế các con đường gây ung thư then chốt như STAT3, NF-κB, PI3K/Akt/mTOR và p38 MAPK. Thuốc cũng làm tăng độ nhạy cảm với quá trình apoptosis qua trung gian TRAIL và điều hòa vi môi trường miễn dịch của khối u, biến nó thành một ứng viên đầy hứa hẹn cho các liệu pháp phối hợp. Mặc dù các nghiên cứu trên động vật cho thấy khả năng ức chế khối u đáng kể với mức độ an toàn chấp nhận được, bài tổng quan nhấn mạnh rằng các bằng chứng hiện tại mới chỉ dừng lại ở giai đoạn tiền lâm sàng. Những rào cản chính đối với việc ứng dụng lâm sàng bao gồm độ hòa tan trong nước kém, sinh khả dụng đường uống hạn chế, dữ liệu dược động học ở người chưa đầy đủ và sự thiếu vắng các thử liệu lâm sàng; điều này cho thấy sự cần thiết phải cải tiến công thức bào chế, hệ thống phân phối thuốc và thực hiện các nghiên cứu nghiêm ngặt trên người trước khi rafoxanide có thể được xem là một liệu pháp điều trị ung thư khả thi.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Rafoxanid - CAS 22662-39-1