Mô tả sản phẩm

3-Fluorophenol (m-Fluorophenol, meta-Fluorophenol) là một hợp chất hữu cơ thơm đơn chức năng, thuộc nhóm fluorophenol với nguyên tử fluor (-F) gắn tại vị trí 3 (meta) và nhóm hydroxyl (-OH) gắn tại vị trí 1 của vòng benzen. Hợp chất này có công thức phân tử C6H5FO và là một trong những building block fluorinated quan trọng nhất trong tổng hợp hữu cơ hiện đại, đặc biệt trong ngành dược phẩm và nông nghiệp.

Cấu trúc và tính chất: Phân tử chứa vòng benzen với nhóm hydroxyl tại vị trí 1 và nhóm fluor tại vị trí 3 (meta). Nguyên tử fluor có hiệu ứng hút electron mạnh qua cơ chế cảm ứng (-I) nhưng cho electron qua cơ chế cộng hưởng (+R) yếu hơn so với nhóm hydroxyl. Sự kết hợp này tạo ra phân bố electron đặc biệt trên vòng thơm: nhóm hydroxyl kích hoạt vòng đối với phản ứng thế electrophilic thơm (EAS) tại vị trí ortho (2, 6) và para (4), trong khi nhóm fluor hướng dẫn thế tại vị trí ortho (2, 6) và para (4) nhưng yếu hơn. Vị trí meta (3, 5) là vị trí ít hoạt động nhất đối với EAS. Tuy nhiên, trong phản ứng thế nucleophilic thơm (SNAr), vị trí meta không bị ảnh hưởng nhiều bởi các nhóm thế. Sự hiện diện của fluor tăng tính lipophilicity và độ bền metabolic của các phân tử dược phẩm tổng hợp từ 3-fluorophenol.

Tính chất hóa học: Là acid phenolic yếu (pKa ≈ 9.0–9.5), mạnh hơn phenol (pKa ≈ 10.0) do hiệu ứng hút electron của fluor. Nhóm hydroxyl có thể tạo muối với base mạnh (NaOH, KOH), ether hóa (Williamson ether synthesis), ester hóa với acid carboxylic hoặc acid chloride, và tham gia phản ứng coupling với aryl halide (Ullmann coupling, Buchwald-Hartwig). Nhóm fluor tại vị trí meta khó thay thế nucleophilic hơn so với vị trí ortho hoặc para do không được kích hoạt trực tiếp bởi nhóm hydroxyl, nhưng vẫn có thể thay thế trong điều kiện nhiệt độ cao với nucleophile mạnh. Vòng thơm có thể brom hóa, nitr hóa, sulfon hóa tại vị trí 4 (para so với OH, ortho so với F) và vị trí 6 (ortho so với OH, meta so với F). Phản ứng Friedel-Crafts alkylation và acylation có thể xảy ra tại vị trí 4 và 6.

Tính chất

Tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline solid) Mùi đặc trưng của phenol, hơi cay nhẹ Khối lượng phân tử: 112.10 g/mol Điểm nóng chảy: 13–16°C (chất lỏng ở nhiệt độ phòng) Điểm sôi: 178–180°C (1 atm) Tỷ trọng: ~1.24 g/cm³ (20°C) Độ tan: tan trong nước (≈ 15–20 g/L, 20°C); hòa trộn hoàn toàn với ethanol, methanol, acetone, ethyl ether, toluene, DCM, THF, acetonitrile pKa (nhóm phenolic): ~9.0–9.5 (mạnh hơn phenol do fluor) LogP: ~1.8–2.2 (vừa phải, thân dầu hơn phenol) Hằng số phân phối octanol/nước: ~1.5–2.0 Điểm chớp cháy: ~65–70°C (cốc kín) Điểm tự cháy: ~400°C Nhóm hydroxyl: có thể tạo muối với base, ether hóa, ester hóa Nhóm fluor meta: ổn định, khó thay thế nucleophilic hơn so với ortho/para Vòng thơm: kích hoạt EAS tại vị trí 4 và 6 Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, kín, tránh ánh sáng trực tiếp Tránh tiếp xúc với base mạnh, chất oxy hóa mạnh, và nguồn nhiệt/lửa Hạn sử dụng: 2–3 năm khi bảo quản đúng điều kiện Độ ẩm: ≤ 0.3% (Karl Fischer) Tạp chất isomer (2-fluorophenol, 4-fluorophenol): ≤ 0.5% mỗi loại Tổng tạp chất liên quan: ≤ 1.0% (GC) Có độc tính trung bình: LD50 (đường uống, chuột) ≈ 500–1000 mg/kg Có khả năng gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp Phân loại GHS: Acute Tox. 4 (H302); Skin Irrit. 2 (H315); Eye Irrit. 2 (H319); STOT SE 3 (H335)

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Vật liệu composite phủ vi cầu carbon chế tạo bằng phương pháp tự lắp ráp từng lớp với hiệu suất hấp phụ thuốc nhuộm được tăng cường
Coatings 2026, 16(6), 668 DOI
Nghiên cứu này khảo sát một cách hệ thống hiệu suất hấp phụ của các vi cầu carbon (CMS) tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt, được biến tính thông qua kỹ thuật tự lắp ráp từng lớp (LbL) các chất điện ly, nhằm mục đích loại bỏ thuốc nhuộm khỏi nước. Các hạt CMS ban đầu (đường kính trung bình ~900 nm, diện tích bề mặt 757,2 m²/g) được phủ một lớp kép (CMS@(PDDA/PSS)₂) hoặc hai lớp kép (CMS@(PDDA/PSS)₄) bao gồm PDDA mang điện tích dương và PSS mang điện tích âm. Trong khi việc biến tính với một lớp kép làm giảm diện tích bề mặt (xuống còn 616,2 m²/g) nhưng lại tạo thêm các vị trí hoạt động giúp tăng cường khả năng hấp phụ rhodamine B (từ 55,6 lên 57,6 mg/g), thì mẫu được phủ hai lớp kép lại gặp vấn đề tắc nghẽn lỗ xốp nghiêm trọng, làm giảm mạnh diện tích bề mặt (xuống còn 88,1 m²/g) và gần như triệt tiêu khả năng hấp phụ RhB. Các phân tích về động học và đường đẳng nhiệt cho thấy quá trình này là hấp phụ hóa học, thu nhiệt, tự diễn biến và tuân theo mô hình hấp phụ đơn lớp; trong đó, mẫu CMS@(PDDA/PSS)₂ đạt hiệu suất tối ưu với khả năng hấp phụ methylene blue lên tới 285,35 mg/g. Vật liệu này cũng thể hiện khả năng tái sử dụng tốt qua ba chu kỳ (duy trì hiệu suất >95% đối với MB).

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

3-Fluorophenol - CAS 372-20-3