Mô tả sản phẩm

4-Nitrophenylacetic acid (Axit 4-nitrophenylacetic, p-nitrophenylacetic acid) là một hợp chất hữu cơ thơm có công thức C8H7NO4, khối lượng phân tử 181,15 g/mol. Nó là một acid carboxylic với nhóm nitro ở vị trí para trên vòng phenyl. Hợp chất này thường tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, tan trong dung môi hữu cơ và ít tan trong nước.

Tính chất hóa học: Nhóm acid carboxylic có thể tham gia các phản ứng ester hóa, amid hóa và khử. Nhóm nitro là nhóm hút electron mạnh, làm tăng tính acid của nhóm carboxyl (pKa ≈ 3,8) và kích hoạt vòng benzen đối với phản ứng thế ái nhân thơm. Hợp chất này có thể bị khử nhóm nitro thành amin, tạo thành 4-aminophenylacetic acid, một tiền chất quan trọng khác. Nó ổn định ở điều kiện thường, nhưng cần tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.

Ứng dụng: 4-Nitrophenylacetic acid là khối xây dựng (building block) để tổng hợp nhiều loại dược phẩm, bao gồm các kháng sinh nhóm cephalosporin, chất ức chế men chuyển angiotensin (ACE), và các hợp chất chống viêm. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm, chất màu và các hóa chất nông nghiệp. Ngoài ra, nó là một chất nền trong các phản ứng ghép cặp và chức năng hóa.

An toàn: Hợp chất nitro có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cần sử dụng bảo hộ và làm việc trong tủ hút. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và xa chất oxy hóa mạnh.

Tính chất

Tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow crystals) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 181.15 g/mol Điểm nóng chảy: 152–155°C Nhiệt độ sôi: phân hủy trước khi sôi (> 300°C) Tỷ trọng: 1.44 g/cm³ (ở 20°C) Độ tan: ít tan trong nước (≈ 1 g/L), tan trong ethanol, methanol, aceton, DMSO, DMF pKa: ≈ 3.8 (nhóm carboxyl) LogP: ≈ 1.8 (tính vừa phải) Hút ẩm nhẹ, bảo quản nơi khô ráo Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Ứng dụng

  • Trung gian tổng hợp dược phẩm

    Là khối xây dựng để tổng hợp các kháng sinh cephalosporin (như cephalexin, cefadroxil), chất ức chế ACE (như enalapril, lisinopril), và các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác.

  • Tổng hợp chất ức chế enzyme

    Được sử dụng để tạo ra các chất ức chế protease, kinase và các enzyme khác, ứng dụng trong điều trị ung thư và các bệnh lý chuyển hóa.

  • Sản xuất hóa chất nông nghiệp

    Là tiền chất để tổng hợp thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và chất điều hòa sinh trưởng thực vật có chứa nhóm nitro hoặc amin.

  • Tổng hợp thuốc nhuộm và chất màu

    Được sử dụng trong sản xuất các phẩm màu azo và các chất màu khác nhờ khả năng chuyển hóa thành amin và tạo liên kết azo.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Axit 4-nitrophenylacetic (4-Nitrophenylacetic acid) - CAS 104-03-0