Mô tả sản phẩm

Vardenafil (BAY38-9456, Levitra, Staxyn, Vivanza) là một hợp chất hữu cơ đa chức năng thuộc nhóm chất ức chế phosphodiesterase type 5 (PDE5), có công thức phân tử C23H32N6O4S. Đây là hoạt chất dược phẩm được phát triển bởi Bayer AG (Đức) và GlaxoSmithKline (Anh), được FDA phê duyệt năm 2003 để điều trị rối loạn cương dương (erectile dysfunction, ED).

Cấu trúc và cơ chế hoạt động: Phân tử vardenafil chứa khung imidazotriazinone cốt lõi, với nhóm sulfonamide, nhóm piperazine thay thế, và nhóm ethoxy trên vòng thơm. Cấu trúc này tạo ra sự tương tác đặc hiệu cao với vùng hoạt động catalytic của enzyme PDE5. Cơ chế hoạt động: vardenafil ức chế cạnh tranh PDE5, enzyme chịu trách nhiệm thủy phân cGMP (cyclic guanosine monophosphate) trong mô cơ trơn mạch máu dương vật. Khi PDE5 bị ức chế, nồng độ cGMP tăng cao, dẫn đến giãn mạch máu và tăng lưu lượng máu đến dương vật, từ đó tạo ra và duy trì cương cứng khi có kích thích tình dục. Vardenafil có độ chọn lọc cao đối với PDE5 so với các isoenzyme PDE khác (PDE1, PDE2, PDE3, PDE4, PDE6, PDE7, PDE8, PDE9, PDE10, PDE11).

Tính chất hóa học: Là base yếu do chứa nhóm piperazine và imidazotriazinone. Có thể tạo muối với acid (thường dùng dạng hydrochloride trihydrate hoặc dạng base tự do). Nhóm sulfonamide có tính acid yếu. Phân tử có cấu hình không gian xác định, với các vòng dị vòng tạo nên khung rigid giúp tương tác đặc hiệu với enzyme mục tiêu. Ổn định trong điều kiện bảo quản chuẩn nhưng nhạy cảm với ánh sáng UV mạnh và nhiệt độ cao kéo dài.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi không đặc trưng hoặc rất nhẹ Khối lượng phân tử: 488.60 g/mol (dạng base); 525.07 g/mol (dạng HCl trihydrate) Điểm nóng chảy: 192–196°C (dạng base); 214–216°C (dạng HCl) Độ tan: ít tan trong nước (≈ 0.11 mg/mL, pH 7.4); tan trong DMSO, methanol, ethanol; hơi tan trong acetonitrile pKa (nhóm piperazine): ~6.7–7.0 pKa (nhóm imidazotriazinone): ~2.5–3.0 LogP: ~3.2–3.5 (vừa phải, cân bằng giữa tính thân nước và thân dầu) Nửa đời sinh học (t½): 4–5 giờ (dài hơn sildenafil ~3 giờ, ngắn hơn tadalafil ~17.5 giờ) Thời gian khởi phát tác dụng: 25–60 phút sau uống Thời gian tác dụng: 4–5 giờ Sinh khả dụng tuyệt đối: ~15% (do hiệu ứng first-pass metabolism) Protein huyết tương liên kết: ~95% Chuyển hóa chủ yếu qua enzyme CYP3A4 và CYP3A5 ở gan Chất chuyển hóa chính: N-desethylvardenafil (có hoạt tính PDE5 ức chế ~7% so với vardenafil gốc) Thải trừ chủ yếu qua phân (~91%) và nước tiểu (~2–6%) Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao, độ ẩm cao và ánh sáng UV mạnh Tương tác thuốc quan trọng: không dùng chung với nitrate (nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng), alpha-blockers, và các chất ức chế CYP3A4 mạnh Có khả năng gây tác dụng phụ: đau đầu, đỏ mặt, nghẹt mũi, đau lưng, rối loạn tiêu hóa, rối loạn thị giác nhẹ

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tác dụng bảo vệ thận của Vardenafil và Avanafil đối với bệnh thận do thuốc cản quang: Bằng chứng mới từ mô hình động vật
J. Pers. Med. 2022, 12(5), 670 DOI
Nghiên cứu của Zisis và cộng sự đã đánh giá khả năng bảo vệ thận của các chất ức chế phosphodiesterase 5 là vardenafil (VAR) và avanafil (AVA) trên mô hình chuột bị bệnh thận do thuốc cản quang (CIN). Tình trạng CIN được tạo ra ở chuột đực giống Wistar thông qua việc gây mất nước kết hợp với tiêm trong phúc mạc indomethacin (chất ức chế tổng hợp prostaglandin), L-NAME (chất ức chế tổng hợp nitric oxide) và tiêm tĩnh mạch iopromide (một loại thuốc cản quang chứa iốt). Các con vật được điều trị dự phòng trong 7 ngày bằng một trong các chất sau: dầu ngô (chất dẫn), N-acetylcysteine (NAC; 100 mg/kg/ngày) làm đối chứng dương tính với chất chống oxy hóa, VAR (10 mg/kg/ngày) hoặc AVA (50 mg/kg/ngày). Tại thời điểm 48 giờ sau khi tiếp xúc với thuốc cản quang, nồng độ creatinine huyết thanh (sCr) ở tất cả các nhóm điều trị đều giảm so với nhóm CIN, trong đó mức giảm ở nhóm AVA đạt ý nghĩa thống kê. So với nhóm CIN, VAR và AVA làm giảm đáng kể nồng độ các chất matrix metalloproteinase-9 (MMP-9), kidney injury molecule-1 (KIM-1) và cystatin-C (Cys-C) trong mô thận; đồng thời, NAC và AVA cũng làm giảm đáng kể nồng độ MMP-2. Kết quả kiểm tra mô bệnh học xác nhận rằng tất cả các nhóm điều trị đều duy trì được cấu trúc thận gần như bình thường, cho thấy VAR, AVA và NAC có tác dụng bảo vệ thận trước tổn thương thận do thuốc cản quang gây ra.
Mô hình hóa dược động học dựa trên sinh lý học để dự đoán nồng độ thuốc sau phẫu thuật giảm béo: Mức độ phơi nhiễm Vardenafil trước và sau phẫu thuật cắt dạ dày hình ống/nối tắt dạ dày.
Biomolecules 2025, 15(7), 975 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác động của phẫu thuật giảm béo—cụ thể là phẫu thuật nối tắt dạ dày (OAGB) so với phẫu thuật cắt dạ dày hình ống (SG)—đối với sinh khả dụng đường uống và dược động học của vardenafil. Vardenafil là một chất ức chế phosphodiesterase-5 được sử dụng để điều trị rối loạn cương dương, một tình trạng phổ biến ở người béo phì. Thông qua các thử nghiệm độ hòa tan (in vitro và ex vivo), nghiên cứu về tốc độ hòa tan và mô hình dược động học dựa trên sinh lý (PBPK) sử dụng phần mềm GastroPlus®, các tác giả nhận thấy độ hòa tan phụ thuộc vào pH của vardenafil giảm mạnh ở mức pH cao. Điều này dẫn đến sự suy giảm khả năng hòa tan trong điều kiện sau phẫu thuật nối tắt dạ dày (pH 7), nhưng không xảy ra trong điều kiện sau phẫu thuật cắt dạ dày hình ống (pH 5). Các mô phỏng PBPK dự đoán rằng, mặc dù quá trình hấp thu tổng thể vẫn diễn ra hoàn toàn nhờ sự hấp thu tại đoạn xa của ruột, phẫu thuật nối tắt dạ dày lại làm giảm 30% nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) và kéo dài thêm 40% thời gian đạt đến nồng độ đỉnh (Tmax); điều này có khả năng làm chậm và giảm độ tin cậy về thời điểm thuốc bắt đầu phát huy tác dụng. Ngược lại, phẫu thuật cắt dạ dày hình ống cho thấy rất ít thay đổi về dược động học. Nghiên cứu kết luận rằng vardenafil có thể vẫn duy trì hiệu quả sau phẫu thuật SG, nhưng hiệu quả này có thể khó dự đoán và kém thuận tiện hơn sau phẫu thuật nối tắt dạ dày, do đó cần có sự theo dõi lâm sàng và các nghiên cứu sâu hơn trên người.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Vardenafil - CAS 224785-90-4