Mô tả sản phẩm

N-[(S)-1-Ethoxycarbonyl-3-phenylpropyl]-L-alanine (Enalaprilat ethyl ester intermediate, N-[(1S)-1-(Ethoxycarbonyl)-3-phenylpropyl]-L-alanine) là một hợp chất hữu cơ chiral đa chức năng, có công thức phân tử C15H21NO4. Đây là tiền chất dược phẩm quan trọng nhất trong tổng hợp các thuốc ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin (ACE inhibitors), đặc biệt là enalapril (Enalapril maleate) – một trong những thuốc hạ huyết áp được kê đơn phổ biến nhất thế giới.

Cấu trúc và tính chất: Phân tử chứa hai trung tâm chiral: cấu hình (S) tại vị trí carbon α của nhóm ethoxycarbonyl-3-phenylpropyl và cấu hình (L) tại alanine. Cấu trúc này bao gồm: nhóm alanine (L-alanine) với nhóm carboxylic (-COOH) tự do tại C-terminus, nhóm amino thứ cấp liên kết với chuỗi side-chain chứa nhóm ester ethyl (-COOEt) và vòng phenyl. Sự kết hợp của hai trung tâm chiral này tạo nên cấu hình không gian đặc hiệu cần thiết để tương tác với vùng hoạt động của enzyme ACE. Nhóm ester ethyl có thể thủy phân thành acid carboxylic để tạo enalaprilat (dạng hoạt chất), hoặc được bảo toàn để tạo enalapril (dạng tiền chất prodrug).

Tính chất hóa học: Là amino acid thay thế với nhóm amino thứ cấp, có tính bazơ yếu. Nhóm carboxylic có thể ester hóa, amid hóa hoặc tạo muối với base. Nhóm ester ethyl có thể thủy phân trong điều kiện acid hoặc base để tạo acid carboxylic tương ứng (enalaprilat). Cấu hình chiral (S,S) hoặc (S,L) được bảo toàn trong điều kiện tổng hợp thông thường nhưng có thể bị racem hóa trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc pH cực đoan. Phân tử có khả năng tạo liên kết hydrogen mạnh qua nhóm carboxylic, amino và ester, ảnh hưởng đến độ tan và tính chất vật lý.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của amino acid thay thế Khối lượng phân tử: 279.33 g/mol Điểm nóng chảy: 145–150°C (phân hủy một phần) [α]D20 ≈ -25° đến -30° (c=1, methanol) Độ tan: tan trong methanol, ethanol, DMSO, DMF; hơi tan trong nước (pH trung tính); tan tốt trong nước ở pH bazơ hoặc acid pKa (nhóm carboxylic): ~2.0–2.5 pKa (nhóm amino thứ cấp): ~7.5–8.0 LogP: ~1.5–2.0 (vừa phải, cân bằng thân nước/thân dầu) Nhóm ester ethyl: ổn định ở pH trung tính, thủy phân chậm ở pH acid/base mạnh Cấu hình chiral (S) tại cả hai trung tâm: ổn định ở điều kiện thường Độ tinh khiết quang học (ee): ≥ 99.0% (chiral HPLC hoặc chiral GC) Tạp chất enantiomer (R): ≤ 0.5% Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng, dưới khí trơ (N2 hoặc Ar) Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao (>150°C), acid mạnh, base mạnh và độ ẩm cao kéo dài Hạn sử dụng: 2–3 năm khi bảo quản đúng điều kiện Độ ẩm: ≤ 0.5% (Karl Fischer) Tạp chất liên quan (Related substances): ≤ 1.0% (HPLC) Tổng tạp chất không xác định: ≤ 0.5%

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

N-[(S)-1-Ethoxycarbonyl-3-phenylpropyl]-L-alanin - CAS 82717-96-2