Mô tả sản phẩm

Barium sulfate (BaSO₄) là một hợp chất vô cơ có độ tinh khiết cao, dạng bột mịn màu trắng, không mùi, không tan trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ, tan ít trong axit sulfuric đặc nóng. Với tỷ trọng cao (khoảng 4,5 g/cm³) và tính trơ về hóa học, barium sulfate có nhiều ứng dụng quan trọng trong y học, công nghiệp và nghiên cứu.

Trong y học: Barium sulfate được sử dụng như một chất cản quang (contrast medium) trong chụp X‑quang đường tiêu hóa (baryte ăn uống) để làm rõ các cấu trúc của thực quản, dạ dày và ruột, giúp chẩn đoán các bệnh lý như loét, ung thư và hẹp đường tiêu hóa. Do không hòa tan và không hấp thu qua ruột, nó an toàn khi sử dụng theo đường uống.

Trong công nghiệp: Barium sulfate được dùng làm chất độn và chất làm trắng trong sơn, nhựa, giấy, cao su và mực in, nhờ độ trắng, độ mịn và khả năng chịu nhiệt. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất thủy tinh quang học, gốm sứ, và trong dung dịch khoan dầu khí để tăng tỷ trọng của dung dịch khoan, kiểm soát áp suất giếng.

An toàn: Barium sulfate được coi là an toàn với liều lượng sử dụng trong y học và công nghiệp. Tránh hít phải bụi, cần đeo khẩu trang khi xử lý bột.

Tính chất

Bột mịn màu trắng (white fine powder) Không mùi, không vị Khối lượng phân tử: 233.39 g/mol Tỷ trọng: 4.5 g/cm³ Điểm nóng chảy: 1580°C Điểm sôi: phân hủy ở nhiệt độ cao Độ tan: không tan trong nước (≈ 0.0024 g/L), tan trong H₂SO₄ đặc nóng Độ tinh khiết: ≥ 99.0% Kích thước hạt: thường dưới 10 µm (đối với cấp dược phẩm) pH (huyền phù 10%): 5.0–8.0 Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm, thời hạn sử dụng ≥ 3 năm Tránh tiếp xúc với axit mạnh (trừ H₂SO₄) và chất oxy hóa mạnh

Ứng dụng

  • Chất cản quang trong chẩn đoán X‑quang

    Sử dụng dưới dạng huyền phù uống hoặc thụt để chụp X‑quang đường tiêu hóa (baryte ăn uống), giúp hiển thị rõ các cấu trúc và phát hiện bệnh lý như loét, ung thư, hẹp và các tổn thương khác.

  • Chất độn và chất tạo trắng trong công nghiệp

    Là chất độn quan trọng trong sản xuất sơn, nhựa, giấy, cao su và mực in, giúp tăng độ trắng, độ mịn và độ bền cơ học của sản phẩm.

  • Tăng tỷ trọng cho dung dịch khoan dầu khí

    Được thêm vào dung dịch khoan để tăng tỷ trọng, kiểm soát áp suất giếng, ngăn chặn sự xâm nhập của nước và khí trong quá trình khoan.

  • Sản xuất thủy tinh và gốm sứ quang học

    Được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất thủy tinh có chiết suất cao và gốm sứ chịu nhiệt, nhờ tính trơ và khả năng chịu nhiệt tốt.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng động lực học phân tử về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành cặn bari sunfat trong vỉa chứa sa thạch độ thấm thấp
Appl. Sci. 2026, 16(3), 1204 DOI
Nghiên cứu này khảo sát một cách hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành cặn bari sunfat (BaSO₄) trong các vỉa chứa sa thạch có độ thấm thấp thông qua sự kết hợp giữa thí nghiệm dòng chảy qua mẫu lõi và mô phỏng động lực học phân tử (MD), sử dụng các mẫu lõi nhân tạo mô phỏng vỉa Chang-8 thuộc mỏ dầu Jiyuan. Kết quả cho thấy việc tăng nồng độ Ba²⁺ và SO₄²⁻ thúc đẩy quá trình tạo cặn, trong khi nồng độ Ca²⁺ cao (>8000 mg/L) ức chế quá trình này thông qua cơ chế hấp phụ cạnh tranh; nồng độ Na⁺ cao (>70.000 mg/L) làm giảm hoạt độ của Ba²⁺ do ảnh hưởng của lực ion, và nồng độ HCO₃⁻ trên 600 mg/L gây ra hiện tượng đồng kết tủa CaCO₃, qua đó gián tiếp kìm hãm sự lắng đọng BaSO₄. Tốc độ bơm cao hơn làm tăng mức độ tạo cặn, trong khi áp suất bơm cao lại làm giảm sự lắng đọng. Các mô phỏng MD cho thấy việc tăng nồng độ ion làm giảm độ dịch chuyển bình phương trung bình (MSD) của Ba²⁺ và SO₄²⁻, làm suy yếu quá trình khuếch tán và thúc đẩy tạo cặn, trong khi nhiệt độ cao lại tăng cường sự khuếch tán ion và ức chế tạo cặn; áp suất cho thấy tác động không đáng kể ở quy mô phân tử. Nghiên cứu khuyến nghị kiểm soát nồng độ SO₄²⁻ trong dòng bơm ở mức dưới 300 mg/L và tối ưu hóa nồng độ các ion khác để giảm thiểu nguy cơ tạo cặn.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Bari sulfat (Barium sulfate) - CAS 13462-86-7