Bari sulfat (Barium sulfate) CAS: 13462-86-7
Mô tả sản phẩm
Barium sulfate (BaSO₄) là một hợp chất vô cơ có độ tinh khiết cao, dạng bột mịn màu trắng, không mùi, không tan trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ, tan ít trong axit sulfuric đặc nóng. Với tỷ trọng cao (khoảng 4,5 g/cm³) và tính trơ về hóa học, barium sulfate có nhiều ứng dụng quan trọng trong y học, công nghiệp và nghiên cứu.
Trong y học: Barium sulfate được sử dụng như một chất cản quang (contrast medium) trong chụp X‑quang đường tiêu hóa (baryte ăn uống) để làm rõ các cấu trúc của thực quản, dạ dày và ruột, giúp chẩn đoán các bệnh lý như loét, ung thư và hẹp đường tiêu hóa. Do không hòa tan và không hấp thu qua ruột, nó an toàn khi sử dụng theo đường uống.
Trong công nghiệp: Barium sulfate được dùng làm chất độn và chất làm trắng trong sơn, nhựa, giấy, cao su và mực in, nhờ độ trắng, độ mịn và khả năng chịu nhiệt. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất thủy tinh quang học, gốm sứ, và trong dung dịch khoan dầu khí để tăng tỷ trọng của dung dịch khoan, kiểm soát áp suất giếng.
An toàn: Barium sulfate được coi là an toàn với liều lượng sử dụng trong y học và công nghiệp. Tránh hít phải bụi, cần đeo khẩu trang khi xử lý bột.
Tính chất
Ứng dụng
-
Chất cản quang trong chẩn đoán X‑quang
Sử dụng dưới dạng huyền phù uống hoặc thụt để chụp X‑quang đường tiêu hóa (baryte ăn uống), giúp hiển thị rõ các cấu trúc và phát hiện bệnh lý như loét, ung thư, hẹp và các tổn thương khác.
-
Chất độn và chất tạo trắng trong công nghiệp
Là chất độn quan trọng trong sản xuất sơn, nhựa, giấy, cao su và mực in, giúp tăng độ trắng, độ mịn và độ bền cơ học của sản phẩm.
-
Tăng tỷ trọng cho dung dịch khoan dầu khí
Được thêm vào dung dịch khoan để tăng tỷ trọng, kiểm soát áp suất giếng, ngăn chặn sự xâm nhập của nước và khí trong quá trình khoan.
-
Sản xuất thủy tinh và gốm sứ quang học
Được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất thủy tinh có chiết suất cao và gốm sứ chịu nhiệt, nhờ tính trơ và khả năng chịu nhiệt tốt.
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Bari sulfat (Barium sulfate) - CAS 13462-86-7