Mô tả sản phẩm

Somatostatin (Growth Hormone-Inhibiting Hormone, GHIH, SRIF - Somatotropin Release-Inhibiting Factor) là một peptide hormone tự nhiên gồm 14 amino acid (Somatostatin-14), được phân lập lần đầu từ vùng dưới đồi (hypothalamus) năm 1973. Ngoài dạng 14 amino acid, còn có dạng mở rộng Somatostatin-28 (28 amino acid) được tìm thấy chủ yếu ở ruột non. Hợp chất này có công thức phân tử C76H104N18O19S2 và là một trong những hormone ức chế quan trọng nhất trong cơ thể người.

Cơ chế tác dụng: Somatostatin hoạt động thông qua năm thụ thể G protein-coupled (GPCR) được đặt tên SSTR1 đến SSTR5 (Somatostatin Receptors). Khi kích hoạt các thụ thể này, somatostatin ức chế enzyme adenylyl cyclase, làm giảm nồng độ cAMP trong tế bào, và kích hoạt các kênh K⁺ đồng thời ức chế các kênh Ca²⁺. Điều này dẫn đến ức chế tiết hormone từ nhiều tuyến nội tiết khác nhau. Cụ thể, somatostatin ức chế tiết hormone tăng trưởng (GH) từ tuyến yên trước, insulin và glucagon từ tuyến tụy, gastrin từ dạ dày, và secretin, cholecystokinin (CCK) từ ruột non. Ngoài ra, somatostatin còn có tác dụng ức chế tăng sinh tế bào (antiproliferative)ức chế angiogenesis, làm cho nó có tiềm năng trong điều trị ung thư.

Tính chất

Bột trắng đến trắng ngà (White to off-white lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của peptide Khối lượng phân tử: 1637.88 g/mol (Somatostatin-14) Cấu trúc: peptide 14 amino acid (Ala-Gly-Cys-Lys-Asn-Phe-Phe-Trp-Lys-Thr-Phe-Thr-Ser-Cys) Có một cầu disulfide nội bộ giữa Cys-3 và Cys-14 tạo vòng cyclic Độ tan: tan trong nước, PBS, saline; ổn định ở pH 4.0–6.0 Điểm đẳng điện (pI): ≈ 5.5 Nhiệt độ bảo quản: -20°C đến -80°C (dạng bột khô), 2–8°C (dung dịch pha loãng) Thời gian ổn định: 2 năm ở -20°C (dạng bột khô) Dạng thương phẩm: bột liofil hóa để pha tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc dưới da (SC) Tránh nhiệt độ cao, ánh sáng trực tiếp và nhiều lần đông tan Có thể bị oxy hóa chậm do chứa cầu disulfide

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Chất xơ hòa tan từ quả sơn tra giúp giảm táo bón do loperamide hydrochloride gây ra ở chuột thông qua việc cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột và tình trạng viêm, từ đó điều hòa con đường vận chuyển ion qua kênh aquaporin.
Foods 2024, 13(14), 2220 DOI
Nghiên cứu này đã khảo sát các đặc tính lý hóa và cơ chế chống táo bón của chất xơ hòa tan chiết xuất từ bã quả táo gai (HSDF). HSDF được thu nhận thông qua phương pháp thủy phân bằng enzyme có hỗ trợ của vi sóng; kết quả phân tích cho thấy thành phần chính của nó là axit galacturonic, với cấu trúc dạng bông tuyết tơi xốp, trọng lượng phân tử thấp và độ kết tinh cellulose loại I. Thông qua mô hình chuột bị táo bón do loperamide hydrochloride, các tác giả đã chứng minh rằng HSDF giúp giảm táo bón hiệu quả nhờ các cơ chế: điều hòa tăng biểu hiện AQP3 và AQP8 đồng thời giảm biểu hiện AQP9 để khôi phục quá trình vận chuyển nước tại ruột; tăng cường các hormone kích thích nhu động ruột (Motilin, Gastrin, Chất P, Peptide ruột vận mạch) và giảm các hormone ức chế (Somatostatin, Nitric oxit, Malondialdehyde) để thúc đẩy nhu động ruột; giảm các cytokine gây viêm (Interleukin-6, IL-1β, Yếu tố hoại tử khối u alpha) nhằm làm dịu tình trạng viêm đại tràng và phục hồi tính toàn vẹn của niêm mạc; gia tăng hàm lượng các axit béo chuỗi ngắn để cải thiện môi trường đường ruột; cũng như điều chỉnh thành phần hệ vi sinh vật đường ruột bằng cách thúc đẩy sự phát triển của các vi khuẩn có lợi (như Lactobacillus và Alistipes) và ức chế vi khuẩn có hại (như Helicobacter và Staphylococcus). Những kết quả này khẳng định HSDF là một thành phần thực phẩm chức năng tự nhiên đầy triển vọng trong việc hỗ trợ điều trị táo bón.
Vai trò ngày càng phát triển của PET/CT thụ thể somatostatin trong ung thư biểu mô tuyến giáp thể tủy: Tổng quan hệ thống và phân tích gộp cập nhật
Cancers 2026, 18(13), 2096 DOI
Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp đã được cập nhật này đánh giá hiệu suất chẩn đoán và giá trị lâm sàng của kỹ thuật PET/CT thụ thể somatostatin (SSTR) đối với ung thư biểu mô tuyến giáp thể tủy (MTC). Khi tổng hợp dữ liệu từ 14 nghiên cứu với tổng số 350 bệnh nhân, phân tích cho thấy tỷ lệ phát hiện gộp đối với bệnh tái phát hoặc di căn là 75,1% (khoảng tin cậy 95%: 67,6–82,6%), với mức độ không đồng nhất trung bình giữa các nghiên cứu. Kỹ thuật SSTR PET/CT đã ảnh hưởng đến việc quản lý lâm sàng ở 16,6% đến 100% các trường hợp trong năm nghiên cứu, chủ yếu thông qua việc xác định các bệnh nhân phù hợp để điều trị bằng liệu pháp phóng xạ nhắm đích thụ thể peptide (PRRT); đồng thời, một mối tương quan đáng kể cũng được ghi nhận giữa nồng độ calcitonin trong huyết thanh và tỷ lệ phát hiện qua hình ảnh. Các tác giả kết luận rằng SSTR PET/CT là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có giá trị đối với MTC tái phát hoặc di căn, đặc biệt ở những bệnh nhân có gánh nặng khối u lớn và vẫn duy trì sự biểu hiện thụ thể, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc kết hợp chẩn đoán và điều trị (theranostics).

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Somatostatin (Hormone tăng trưởng ức chế) - CAS 38916-34-6